CHƯƠNG 7: NHIỆM VỤ THỨ BA CỦA SINH ĐỘNG VIÊN GIÚP NHÓM LÊN KẾ HOẠCH CHO LỐI SỐNG MỚI

1.   LÊN KẾ HOẠCH: MỘT SỰ KHẨN TRƯƠNG ĐẦY VẤN ĐỀ

Việc lên kế hoạch là một tiến trình nền tảng trong hành trình đào luyện của nhóm. Qua những khó nhọc khi tìm kiếm một lối sống phù hợp trong bối cảnh xã hội và Giáo hội, các thành viên học cách tự xây dựng kế hoạch cho chính mình. Điều này nghĩa là họ không chỉ dừng lại ở sự hiện hữu, mà còn biết vươn xa hơn: chọn lựa và kiến tạo cho mình một phong thái sống. Toàn bộ tiến trình ấy được gói gọn trong nhiệm vụ của sinh động viên, người đồng hành giúp nhóm soạn thảo một kế hoạch cụ thể, sát với thực tế, đồng thời khơi dậy nơi người trẻ khả năng diễn tả đức tin một cách cá vị, qua việc sống đức tin ngay trong đời thường và các hoạt động hằng ngày.

Mỗi nhóm được định hướng bởi chính kế hoạch của mình: bao gồm các giá trị, lý tưởng muốn đạt tới, các chọn lựa hành động, và những kinh nghiệm đặc thù làm nên bản sắc nhóm. Có khi kế hoạch này được hình thành từ hiệp hội hay phong trào mà nhóm đang tham gia. Khi ấy, nhóm và sinh động viên có trách nhiệm đảm nhận, tiếp nhận và triển khai những định hướng chung của phong trào.

Trong những trường hợp khác, có những nhóm chỉ có một vài nét căn bản để tham chiếu, kèm theo các chỉ dẫn tổng quát về mục tiêu và phương pháp. Từ những đường nét lớn ấy, nhóm cần xác định hành trình riêng phù hợp với khả năng thực tế của mình, bằng cách giải mã hoàn cảnh của các thành viên, bản chất của nhóm, và những cơ hội hay thách đố từ môi trường hoạt động.

Các nhóm theo phong thái Salêdiêng thường thuộc dạng thứ hai này. Nhóm tìm thấy các yếu tố nền tảng của kế hoạch nơi chính kế hoạch giáo dục–mục vụ của cộng thể, là môi trường nuôi dưỡng và nâng đỡ nhóm. Tuy nhiên, nhóm vẫn triển khai các yếu tố ấy theo cách riêng, dựa trên khả năng và trực giác sáng tạo của mỗi thành viên.

Lập kế hoạch không phải là một thời điểm đơn lẻ hay một giai đoạn khép kín, mà là một công việc trường kỳ. Kế hoạch cần được soạn thảo và làm mới liên tục, để những xác tín và chọn lựa ngày càng sâu sắc hơn, và được chuyển hóa thành những thực hành sống động của đời sống nhóm. Nhóm ý thức rằng mình không thể đơn thuần sao chép mô hình của các nhóm khác, cũng như không thể chỉ “nói về cuộc sống” một lần là đủ, vì mỗi ngày nhóm lại khám phá thêm những chiều kích mới của cuộc sống.

Phạm trù nền tảng của việc lập kế hoạch – hay tự lập kế hoạch – chính là khả năng sẵn sàng thay đổi. Mỗi tiến trình đào luyện đều hướng tới việc giúp con người suy nghĩ và hành động trong sự mới mẻ, nghĩa là mỗi bước đi đều mở ra một chặng đường xa hơn, được soi sáng bởi kinh nghiệm và sự phân định.

Nếu thay đổi là yếu tố thiết yếu của từng giai đoạn đời sống nhóm, thì ở những thời điểm then chốt, khi tiếp xúc với các lời mời gọi từ bối cảnh chung quanh, nhóm càng hiểu rõ rằng: trở thành Kitô hữu là dấn thân vào một tiến trình hoán cải chạm tới chính con người mình, và đồng thời – với sức mạnh ấy – góp phần biến đổi cả xã hội.

Phương pháp sinh động hóa, do đó, mang một tham vọng rõ rệt: giúp nhóm vượt qua hiện tại, hướng nhìn về tương lai – cả ở bình diện cá nhân lẫn cộng đoàn – một tương lai cần được xây dựng trên nền tảng vững chắc của văn hóa. Để đạt mục tiêu này, cần quan tâm đặc biệt đến:

  •  Các điều kiện giúp nhóm trở thành chủ thể và tác nhân của sự thay đổi;
  •  Các bình diện và lãnh vực lập kế hoạch cho một phong thái sống mới.

2.   NHÓM CHỦ THỂ VÀ NƠI CỦA SỰ THAY ĐỔI

a.       Những khó khăn về phía cá nhân và phía môi trường

Sinh động viên thường phải đối diện với thực tế là nhóm và các thành viên không muốn thay đổi hay lập kế hoạch cho đời sống. Sau đây là những phản ứng khá phổ biến.

Trước hết là sự suy giảm niềm hy vọng và nỗi chờ đợi về một tương lai tốt đẹp hơn, vốn bị bào mòn bởi nhiều nguyên nhân: tình trạng ô nhiễm môi trường, sự áp bức các dân tộc và nền văn hóa, việc tiêu tốn khổng lồ cho tham vọng thống trị thay vì phát triển con người, nguy cơ chiến tranh hạt nhân, cùng với sự tồn tại và gia tăng của các thảm họa như chiến tranh, nạn đói, hay những dịch bệnh mới.

Kế đến là cảm giác rằng tự do lương tâm và quyền tự quyết chỉ còn là “danh nghĩa”. Nhiều người trẻ, trước các hệ thống quyền lực khổng lồ chuyên vận động và lôi kéo, đành bất lực, để mặc mình bị cuốn vào những “chương trình” đã được định sẵn. Với họ, niềm tin rằng con người có thể thực hiện những hành vi tự do dường như xa vời và xa lạ.

Ngoài ra, việc tuân theo những chuẩn mực văn hóa và luân lý sẵn có – nghĩa là hòa mình vào quan điểm đang chiếm ưu thế, chạy theo mốt thời trang hay những thông điệp của truyền thông đại chúng – khiến cho việc nhận thức dựa trên một hệ giá trị vững chắc trở nên khó khăn.

Không ít bạn trẻ còn có cảm tưởng rằng “cuộc chơi” đã được định đoạt từ trước, ít nhất là đối với các chọn lựa mang tính quyết định cho đời mình. Trong bối cảnh ấy, con người – cùng trí tuệ, trí tưởng tượng và sức sáng tạo của họ – dường như không mấy quan trọng trên bình diện xã hội và chính trị.

Những hoàn cảnh này thường dẫn tới một cảm thức mất niềm tin, khiến người ta không còn tin:

  •  Vào khả năng tự thay đổi của bản thân: khả năng xây dựng chính mình, nhận ra nét độc đáo của mình, tập trung nghị lực vào mục tiêu, và biết nhận diện cũng như vượt qua những sai lầm. Khoảng cách giữa các giá trị lý tưởng và lối sống hằng ngày dường như không thể lấp đầy.
  •  Vào chính việc “làm thành nhóm”: nhóm không còn được nhìn như một nơi của sự thay đổi chậm nhưng chắc, mà chỉ như một chuỗi bước đi khó phân biệt, thiếu sức tạo ra những biến chuyển đột phá.
  •  Vào các cơ chế xã hội và giáo dục: từ trường học, gia đình, đảng phái, cho đến các thiết chế chính trị – xã hội rộng lớn. Nếu các cơ chế giáo dục còn mở cửa cho giới trẻ, thì nhiều cơ chế xã hội lại mang tính bảo thủ và bất biến.

b.      Quá trình chin mùi của một trạng thái tâm lý chấp nhận thay đổi

Sinh động viên ý thức rằng tất cả những hoàn cảnh vừa nêu trên khiến cho việc khai thác kinh nghiệm nhóm trở nên khó khăn. Nguy cơ là kinh nghiệm ấy không mang lại những hiệu quả đào luyện như mong đợi, mà chỉ dừng lại ở mức độ trải nghiệm bổ sung, rồi dần dần phai nhạt và bị lãng quên. Chính vì thế, sinh động viên cần đảm nhận một số trách nhiệm hàng đầu trong tiến trình lập kế hoạch:

  •  Giúp nhóm nhận ra khả năng thay đổi của chính mình bằng cách chỉ ra những dấu hiệu đổi thay đã xuất hiện ngay trong hành trình đã qua. Ngay từ những giây phút đầu của các buổi gặp gỡ – khi bày tỏ mối quan tâm hoặc tìm cách vượt qua nỗi cô đơn – câu chuyện của nhóm đã cho thấy sự hình thành và củng cố các phản ứng chung, cách các sáng kiến được triển khai, và cách việc tham gia kinh nghiệm chung dẫn đến những xác tín tập thể về một số giá trị đã được hiện thực hóa.
  •  Giúp nhóm đảm nhận sự thay đổi đã từng trải nghiệm như một tiêu chuẩn cho việc phản tỉnh và lập kế hoạch. Vì thế, sinh động viên cùng với nhóm cần tìm kiếm các cơ hội và thời điểm thích hợp để khám phá những hoàn cảnh đang đòi hỏi phải xác định ý nghĩa của việc thay đổi. Nhờ đó, sự đổi thay trở thành một vấn đề trung tâm của nhóm.
  •  Giúp nhóm đọc đúng đắn mối tương quan giữa thay đổi cá nhân và thay đổi xã hội – cơ chế, dựa trên kinh nghiệm cá nhân của từng thành viên cũng như kinh nghiệm chung của nhóm. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai khía cạnh này cần được nhìn nhận như một vòng tròn nhân – quả liên tục. Cái nhìn ấy không làm giảm bớt trách nhiệm cá nhân, nhưng giúp nhận thức rõ chiều kích xã hội và tầm quan trọng của các cơ cấu trong việc tác động đến mỗi người.

c.       Những thái độ cần phải có để thay đổi

Việc đưa ra và áp dụng các tiêu chuẩn, cùng với ý hướng đổi thay, là một khía cạnh tế nhị trong tiến trình trưởng thành của nhóm. Ở đây, cả sự hồ hởi thái quá lẫn sự buông bỏ trách nhiệm đều có thể xảy ra. Vì thế, cần huấn luyện người trẻ đạt được một số thái độ nền tảng:

    Rộng mở với cái mới: sẵn sàng đón nhận các thành viên mới gia nhập nhóm, dù điều đó có thể làm thay đổi thói quen và nội quy; cởi mở với những gợi ý từ môi trường, nhất là khi hoàn cảnh đòi hỏi phải đưa ra những câu trả lời kịp thời; đón nhận các đề nghị cụ thể của cộng thể khi có nhu cầu điều chỉnh hoặc thay đổi chương trình.

    Uyển chuyển trong tư duy và cảm xúc: cổ vũ khả năng nhận ra điều tích cực ngay trong hoàn cảnh mới, luôn tỉnh thức và tò mò trước những thay đổi của văn hóa và xã hội, sẵn sàng bước vào những con đường mới, dù đôi khi đầy rủi ro và thách đố.

    Kiên trì vượt qua mệt nhọc: không có sự thay đổi nào mà không đòi hỏi lao nhọc và kiên nhẫn trước thử thách. Sinh động viên cần chủ động tạo ra các kinh nghiệm cụ thể, dù đòi hỏi nhiều trách nhiệm và công sức, và không nên giảm nhẹ trách nhiệm cho cá nhân hay tập thể, ngay cả trong những lúc thất bại.

    Biết tự bồi dưỡng và tái tạo năng lượng: nhất là trong những thời điểm gánh nặng lao nhọc và thất bại trở nên quá sức, cần biết tìm lại ý nghĩa của sự thư giãn, của niềm vui hội họp, của việc đánh giá trong bình thản, và của những khoảng thời gian hồi tâm.

    Niềm vui cộng tác: sự thay đổi của cá nhân và của nhóm, cũng như của xã hội và Giáo hội, cần được đón nhận không chỉ theo logic cá nhân, mà còn theo logic tập thể. Theo tinh thần Salêdiêng, nên làm việc như một ê-kíp, trong đó mọi thành viên tác động qua lại và cùng hướng tới một mục tiêu chung. Ngay cả khi mỗi người đang nỗ lực thay đổi chính mình, họ vẫn cảm nhận được sức mạnh tái sinh từ đời sống nhóm và sự nâng đỡ của mọi người, nhờ đó con đường đạt tới mục tiêu trở nên khả thi hơn.

3.   CÁC BÌNH DIỆN NƠI LÊN KẾ HOẠCH CHO MỘT PHONG CÁCH SỐNG MỚI

Mục tiêu tối hậu định hướng cho sự thay đổi là làm chín muồi căn tính cá nhân, đặt kinh nghiệm sống đức tin của người tín hữu trên một nền tảng vững chắc.

Động lực chính cho sự thay đổi đến từ việc đối chiếu khát vọng và tình yêu dành cho cuộc sống của chúng ta với sự hiện diện và mầu nhiệm của Chúa Giêsu. Trong ánh sáng mầu nhiệm ấy, chúng ta mong muốn tái tạo ý nghĩa và tái cấu trúc căn tính của mình, nhờ đó tìm lại được ý nghĩa sâu xa của đời sống.

Việc đối chiếu này được thực hiện qua ba bình diện giúp hoàn thiện căn tính mỗi người:

  •  Não trạng – đạt tới một cách hiểu độc đáo về cuộc sống, dưới ánh sáng văn hóa và đức tin.
  •  Thực hành cá nhân hằng ngày – nuôi dưỡng tình yêu đối với cuộc sống và niềm tin vào Thiên Chúa là nguồn mạch sự sống.
  •  Phục vụ tha nhân – được nhóm thực hiện như một kinh nghiệm đào luyện và như một trách nhiệm xã hội.

a.       Não trạng: Từ “tôi tin vào cuộc sống” đến một “Bản tuyên ngôn linh đạo”

Việc hình thành và làm chín muồi một não trạng mới, cả về phương diện văn hóa lẫn Kitô giáo, là lãnh vực đầu tiên mà sinh động viên cần cùng nhóm dấn thân để thực hiện sự thay đổi.

Hành trình này nhằm dẫn đến việc mỗi người tự do chọn lựa cho mình một ý nghĩa sống và những xác tín nền tảng gắn liền với chọn lựa ấy. Não trạng mới không hình thành tức thời, nhưng là kết quả của một tiến trình suy tư, đánh giá dần dần và có phê phán về những kinh nghiệm và thông điệp khác nhau, dưới ánh sáng chọn lựa của chính Chúa Kitô. Ở đây, não trạng được hiểu như điểm hội tụ của sự tiếp nhận tiệm tiến nảy sinh từ quá trình đối chiếu ấy.

Nhóm diễn đạt não trạng mới bằng một Bản tuyên ngôn linh đạo. Kinh nghiệm Salêdiêng trong những năm gần đây cho thấy, Bản tuyên ngôn này vừa là kết quả của quá trình giáo dục, vừa là một phương tiện lập kế hoạch hữu hiệu. Nhóm sử dụng kết quả của những kinh nghiệm đã tích lũy – với tinh thần phê phán và sáng tạo – để diễn tả nội dung đức tin và văn hóa bằng chính ngôn ngữ của mình, như một lời đáp trả trước những thách đố của cuộc sống.

Bản tuyên ngôn linh đạo nhấn mạnh đến tính chất tạm thời của những tổng hợp mà nhóm đạt được. Điều này không có nghĩa là nội dung thiếu xác quyết, nhưng bởi vì tuyên ngôn thường làm nổi bật một số yếu tố mới mẻ, đôi khi khiến tổng thể chung cần được điều chỉnh. Trong tuyên ngôn, có thể có những phát biểu mạnh mẽ để làm rõ các yếu tố mang tính tiên tri; tuy nhiên, về sau cần tái quân bình và bổ sung trong những lần biên soạn tiếp theo.

Do đó, một bản tuyên ngôn đích thực luôn là văn bản mở, được tái viết, hoàn thiện và thảo luận liên tục. Nó vừa là dấu mốc của hành trình nhóm, vừa là điểm tựa để nhóm đối thoại và đối chiếu với các nhóm khác trong cộng thể giáo dục và trong toàn thể Phong trào Giới trẻ Salêdiêng.

Bản văn của “Tuyên ngôn” chỉ có ý nghĩa khi nhóm đã đạt đến sự chín muồi trong chọn lựa đức tin và được nhìn nhận cách tích cực trong môi trường giáo dục Salêdiêng. Hành trình này có thể tiến triển qua ba nấc:

  •  “Tôi tin vào cuộc sống”. Trong giai đoạn khởi đầu, sinh động viên giúp nhóm tổng hợp các giá trị và thái độ diễn tả tình yêu đối với cuộc sống, để từ đó nhóm học cách nhận diện chính mình. Điểm tới của giai đoạn này, sau khi đã đối thoại và đối chiếu với những quan niệm khác về tình yêu đối với cuộc sống đương đại, là lời tuyên bố: “Tôi tin vào cuộc sống”. Lời tuyên bố này chứa đựng giấc mơ, hoài bão, lý tưởng của nhóm, đồng thời nhấn mạnh ưu tiên dành cho niềm tin Kitô giáo như câu trả lời cho những thách đố – lớn hay nhỏ – mà cuộc sống đặt ra trên hành trình của nhóm.
  •  “Các Mối Phúc của người trẻ”. Khi kinh nghiệm tôn giáo và việc loan báo Tin Mừng được hội tụ trong đời sống của nhóm, giúp mỗi thành viên có thể chọn lựa Đức Kitô một cách cá vị, sinh động viên hướng dẫn nhóm tiến tới một suy tư minh nhiên và có hệ thống về niềm tin Kitô hữu cũng như phong thái sống Tin Mừng. Việc gặp gỡ Đức Kitô và cùng nhau dấn thân cho Nước Thiên Chúa giúp nhóm phong phú hóa, thậm chí biến đổi giấc mơ và hoài bão ban đầu. Từ đó, nhóm hình thành những đào sâu mới về ý nghĩa Kitô giáo của cuộc sống, được chín muồi qua những vấn nạn về việc sống đời Kitô hữu hôm nay và qua ánh sáng từ Lời Chúa. Tổng hợp của giai đoạn này được diễn đạt bằng câu: “Các Mối Phúc của người trẻ”.
  •  Bản Tuyên ngôn về Linh đạo. Bước xa hơn, sinh động viên khuyến khích nhóm vượt qua những thành quả hiện có, dấn thân vào một cuộc tìm kiếm hứng khởi về các đề tài lớn của con người và văn hóa dưới ánh sáng Tin Mừng và kinh nghiệm nhân loại. Khi tiếp cận các mấu chốt tư tưởng, nhóm – hoặc cả phong trào – soạn thảo Bản Tuyên ngôn về Linh đạo, quy tụ ba bình diện chính:
  •  Trình bày các dữ kiện từ đời sống xã hội và văn hóa, trong đó người trẻ đang sống và đảm nhận khi hình thành một lối sống xứng hợp với phẩm giá con người. Một bản tuyên ngôn trước hết là câu trả lời có sức khơi gợi, đáp lại những mong chờ, câu hỏi, trực giác và hy vọng của người trẻ cùng môi trường xã hội của họ.
  •  Tổng hợp các đề tài lớn của đức tin, được sống, được hiểu và được loan báo hôm nay bởi Giáo hội. Đức Kitô và cuộc sống của Ngài, như Giáo hội đang sống và cử hành, trở thành tiêu chuẩn và điểm quy chiếu nền tảng cho bất cứ linh đạo nào.
  •  Trình bày có hệ thống tinh thần Salêdiêng, được Don Bosco và Mẹ Mazzarello hiện thực hóa, và được tái suy tư, phong phú thêm qua hơn một thế kỷ “lịch sử Salêdiêng”.

Việc làm chín mùi bản “Tôi tin vào cuộc sống” và bản “Các Mối Phúc của người trẻ”, cũng là một trong những đích nhắm của hệ thống dự phòng, được coi như hình thức độc đáo của một nền linh đạo. Trong tiến trình ấy, Bản Tuyên ngôn có nhiệm vụ nêu rõ hơn và sắp đặt lại một số yếu tố cốt lõi, đồng thời khơi mở những hướng đi mới.

Dưới tác động của những định hướng này, nhóm được mời gọi làm việc một cách sáng tạo: không chỉ lặp lại quá khứ, cũng không đơn thuần tóm lược hiện tại, nhưng tạo ra một tài liệu độc đáo, được nuôi dưỡng bởi chính kinh nghiệm và vốn thông tin của nhóm, đồng thời tiếp tục mở rộng và phát triển những giá trị đó.

Trên cả ba bình diện – hay giai đoạn – mà nhóm trải qua để đào sâu căn tính Kitô hữu và Salêdiêng, sinh động viên giữ vai trò trợ giúp và khích lệ: hỗ trợ việc tổ chức, cung cấp và định hướng tìm kiếm thông tin, giúp đánh giá đời sống cá nhân và cộng nhóm, cũng như thúc đẩy nhóm diễn tả cách rõ ràng những gì mình đang sống. Sinh động viên còn kêu gọi nhóm thực hiện việc đối chiếu với các nhóm khác. Những kết quả đối chiếu ấy có thể được tổng hợp thành một bản tuyên ngôn chung, được cùng chia sẻ bên trong Phong trào Giới trẻ Salêdiêng, cho dù mức độ ý thức và kinh nghiệm của mỗi nhóm có thể khác nhau.

Các bản “Tôi tin vào cuộc sống”, “Các Mối Phúc của người trẻ”“Tuyên ngôn về linh đạo” cần được thường xuyên đào sâu và tái đọc trong các dịp trại – học hỏi, hội thảo, tĩnh tâm hay những giờ phút suy tư, bởi chúng chứa đựng những điểm định hướng giúp nhóm nhận ra và xác định chính mình.

b.      Phong thái của đời sống hằng ngày: làm việc và cầu nguyện

Một lãnh vực khác cần được hoạch định và canh tân là đời sống cá nhân thường nhật. Ở đây, điều cốt yếu là diễn tả tình yêu đối với cuộc sống và niềm tin nơi Chúa Giêsu theo tinh thần Salêdiêng. Tuyên bố mình là Kitô hữu cách chung chung – chỉ vì có thiện cảm với con người Đức Giêsu – là điều dễ. Nhưng sống như một Kitô hữu của hôm nay lại đòi hỏi nhiều hơn: can đảm tháo gỡ những ràng buộc khiến cho tính tiên tri của đời sống bị lu mờ, và mở lòng ra trước các đòi hỏi cụ thể của Các Mối Phúc. Tính tiên tri chính là công bố điều mới, khước từ điều cũ, dưới ánh sáng Lời hằng sống của Thiên Chúa.

Sinh động viên giúp nhóm nhận ra rằng, liên kết đời sống theo Tin Mừng với những khát vọng sâu xa của con người thời đại là điều khả thi, với điều kiện biết kết hợp hai yếu tố: khổ hạnh và cầu nguyện. Đây là hai điểm phải được suy tư và gắn kết chặt chẽ khi hình thành một phong thái sống cá nhân.

Làm việc – khoa học Khổ hạnh – Con đường tự chủ và phục vụ

Khổ hạnh dẫn đến tự chủ, giúp nhận diện các tác động tiêu cực, hình thành thái độ mau mắn và quảng đại đáp trả tiếng gọi của sự thiện. Ý nghĩa sâu xa của khổ hạnh được gói gọn trong thập giá, mà Don Bosco đã tóm tắt bằng ba từ: làm việc – tiết độ – chu toàn bổn phận. Đón nhận nghiêm túc ba lời này đòi hỏi khả năng nhận định và diễn đạt chính xác những vấn đề luân lý đang khiến giới trẻ khó – thậm chí gần như không thể – sống Tin Mừng và đáp ứng các đòi hỏi sâu xa nhất của nhân tính.

Giới trẻ hôm nay thường trải nghiệm sự xung khắc giữa tự do cá nhânđòi hỏi của Tin Mừng. Họ tự hào về tự do và lương tâm của mình, coi đó là chuẩn mực hành động. Chấp nhận tái cấu trúc đời sống dưới ánh sáng Tin Mừng – vốn được đón nhận trong đức tin – nghĩa là từ bỏ một phần quyền quyết định theo quan điểm cá nhân. Sự xung khắc này càng trở nên nghiêm trọng khi các hướng dẫn tôn giáo tác động yếu ớt, trong khi não trạng “buông thả” lan rộng.

Người trẻ nhận ra rằng tinh thần liên đới theo mầu nhiệm Chúa Kitô và quy luật Tin Mừng dường như trái ngược với tham vọng cá nhân, chủ nghĩa thực dụng và trục lợi đang chi phối các tương quan xã hội. Tình liên đới có thể sống được trong phạm vi gia đình, bạn bè, nhưng khó thực hiện trong môi trường nghề nghiệp, quan hệ xã hội rộng, hay trên bình diện quốc tế.

Ngay cả những hoạt động thiện nguyện vô vị lợi, tuy gương mẫu, vẫn không thể cân bằng sự xa cách trong các mối quan hệ xã hội và toàn cầu.

Người trẻ thao thức về công bình, cả ở cấp quốc gia lẫn quốc tế. Họ ý thức mối liên hệ chằng chịt giữa chính trị và kinh tế toàn cầu, thấy rõ tự do của nhiều dân tộc bị cản trở. Họ phản đối bất công và áp bức, nhưng khó tìm ra lựa chọn cụ thể để xây dựng một thế giới công bằng và huynh đệ hơn, dù cho có nhiều phong trào phản kháng, lời kêu gọi luân lý hay hỗ trợ tài chính.

Một thách đố khác là việc đón nhận và diễn tả thân xác theo ánh sáng Tin Mừng và giáo huấn Hội Thánh. Trong một xã hội đề cao các chuẩn mực trái ngược Phúc Âm, sống phái tính như một tín hữu nghĩa là phải đi ngược dòng. Luân lý Kitô giáo dường như cách xa các lối sống phổ biến, khiến hành trình này càng khó khăn.

Các giá trị tự do – tình liên đới – công bình, cùng với việc tôn trọng mọi sự sống, cần được nhấn mạnh trong kế hoạch sống. Sinh động viên có nhiệm vụ giúp nhóm hòa hợp bản thân với các giá trị ấy, tìm ra con đường thực thi chúng trong đời sống cộng nhóm, và khích lệ nhau can đảm đối diện với những vấn đề luân lý thường ngày.

Kinh nguyện

Đối với sinh động viên Salêdiêng, nỗ lực quy hướng đúng các nghị lực và hoạt động của bản thân được nâng đỡ nhờ đời sống cầu nguyện, sự thuộc trọn vẹn về Chúa, và sự mở lòng cho Đức Kitô hiện diện và hoạt động nơi các bí tích Thánh Thể và Hòa giải. Vì thế, sinh động viên hướng dẫn nhóm xây dựng một kế hoạch thực hành kinh nguyện cá nhân và, trong khả năng, cả kinh nguyện cộng đoàn. Họ giúp làm chín muồi một lối cầu nguyện đậm phong cách Salêdiêng: cầu nguyện như một cuộc gặp gỡ thân tình với Thiên Chúa; như sự diễn tả và đỉnh cao của đời sống hằng ngày, đặc biệt qua việc phục vụ người nghèo; như nguồn mạch nghị lực mới; và như hành vi tái khám phá ý nghĩa của cuộc chiến để sống ơn gọi Kitô hữu trong bối cảnh hôm nay. Chính trong cầu nguyện, tình yêu và sự dấn thân vì sự sống được nhìn nhận vừa là ân sủng, vừa là sự cộng tác tự do của con người vào công trình của Thiên Chúa.

Sinh động viên cùng nhóm lên kế hoạch học hỏi về cầu nguyện: thực hành các thái độ nền tảng, hội đủ những điều kiện cần thiết, khám phá những hình thức khác nhau; đồng thời sắp xếp các phương tiện hỗ trợ như khóa học cầu nguyện hay những buổi gặp gỡ với các nhân chứng đức tin. Tất cả nhằm giúp nhóm xác định rõ “làm thế nào” và “khi nào” cầu nguyện chung, với phong cách và thời gian cụ thể.

Cách riêng, sinh động viên nhấn mạnh đến hai bí tích trọng tâm:

  •  Bí tích Hòa giải: dấu ấn và biểu lộ hành trình hoán cải, diễn tả ý chí đổi mới, ý thức về giới hạn và sự mong manh của bản thân, đồng thời khơi lại lòng can đảm tiếp tục bước đi.
  •  Bí tích Thánh Thể: tái gắn kết ta vào Đức Kitô và cộng đoàn các tín hữu, hướng ta về tương lai với niềm hy vọng nảy sinh từ mầu nhiệm Tử nạn – Phục sinh.

Việc cử hành hai bí tích này giúp người trẻ đọc lại đời sống mình và thế giới qua lăng kính của sự hiến ban, lòng quảng đại vô điều kiện, ân huệ và ơn cứu độ. Chúng trở thành những mốc định hướng cho hành trình mà nhóm đảm nhận, để quy chiếu toàn bộ kế hoạch đời sống về chính Đức Kitô.

Sinh động viên cũng giới thiệu và nuôi dưỡng lòng gắn bó với Đức Maria. Việc tưởng nhớ Mẹ đồng nghĩa với học cách nhìn các biến cố dưới ánh sáng lịch sử cứu độ và duy trì tâm tình ngợi khen Thiên Chúa (Magnificat). Từ Mẹ – người tín hữu tiên khởi – ta học được sự sẵn sàng dấn thân, ý thức về sự bé nhỏ của mình, thái độ đón nhận khiêm tốn và niềm tin nơi Đấng Toàn Năng, Đấng có thể thực hiện những điều cao cả từ những hạt giống bé nhỏ.

Trong tư cách là một cộng đoàn, nhóm nâng đỡ mỗi thành viên sống kế hoạch đời sống hằng ngày được đánh dấu bởi lao động và ý thức về sự hiện diện của Thiên Chúa. Nhóm trao tặng cho từng người một tình liên đới được xây dựng trên tình bạn và các giá trị Tin Mừng, giúp kháng cự áp lực xã hội. Nhờ kỷ luật chung, nhóm hỗ trợ các thành viên đảm nhận và thực thi trách nhiệm, đồng thời cùng nhau lượng giá các tiêu chuẩn và thẩm định đời sống mỗi ngày.

Nhóm trở thành môi trường phê bình và sửa bảo huynh đệ, nơi mỗi người được khích lệ sống chủ động mà không khép kín tự vệ, biết can đảm nhìn nhận sai lầm. Qua việc duyệt xét đời sống, nhóm tránh những diễn từ chung chung, nhưng tập trung vào các biến cố cụ thể xảy ra tại trường học, trong gia đình, hay trong các tương quan bạn bè.

Trong mọi hoàn cảnh, sinh động viên không ngại bước vào đối thoại – dù có lúc căng thẳng – với nhóm hay từng cá nhân, khi cần nêu cao những đòi hỏi của Tin Mừng. Điều họ cần tránh hơn cả là thái độ chiều theo, để rồi làm lu mờ chứng tá của chính mình.

c.       Việc phục vụ trong cộng đoàn nhân loại và Kitô hữu

Lãnh vực thứ ba cần được hoạch định và đào luyện là cách thức hiện diện trong cộng đoàn và trong xã hội. Nhóm chọn phục vụ tha nhân như thái độ, tiêu chuẩn và thực hành sống. Đây là cách nhóm diễn tả tình yêu đối với sự sống và niềm tin vào Chúa Giêsu Kitô ngay trong môi trường của mình. Đồng thời, phục vụ cũng chính là diễn tả linh đạo, bởi nó thể hiện các ưu tiên về phương thức và không gian hoạt động của nhóm.

Trong khi quan tâm đến các hoạt động phục vụ bên ngoài, nhóm luôn giả định rằng những bổn phận và trách nhiệm nội bộ đã được thực hiện như một phần tự nhiên của việc thuộc về nhóm và cùng chia sẻ sinh động.

Các hoạt động phục vụ không chỉ nhằm giải quyết hữu hiệu những vấn đề của con người hay những hoàn cảnh thiếu thốn, mà còn là cơ hội đào luyện cho chính nhóm. Qua việc tự hiến cho tha nhân một cách nhưng không, đặc biệt tại những môi trường gần gũi và cụ thể của cộng thể, nhóm học cách tổ chức toàn bộ đời sống sao cho trở nên hình ảnh sống động của Chúa Kitô – Đấng hiến mình cho sự phát triển toàn diện của con người.

Sinh động viên quan tâm không chỉ đến kết quả cụ thể của các việc phục vụ, nhưng còn đến tiến trình giúp cá nhân và cả nhóm hoán cải và trưởng thành. Vì vậy, các kinh nghiệm phục vụ cần được điều chỉnh phù hợp với khả năng của nhóm. Nhóm phục vụ trực tiếp để xoa dịu những nỗi đau của người trẻ, đồng thời nâng đỡ và đồng hành để khi gặp khó khăn, không ai nản lòng.

Việc phục vụ cần có kế hoạch rõ ràng, mở ra nhiều hình thức khác nhau, nhưng vẫn ưu tiên những lãnh vực phù hợp với tinh thần Salêdiêng và được thực hiện theo một phương pháp hành động cụ thể.

Các lãnh vực phục vụ ưu tiên

  •  Phục vụ mang tính giáo dục giữa các bạn trẻ: đảm nhận trách nhiệm với thiếu nhi và thiếu niên trong các hoạt động giải trí, thể thao, văn hóa và giáo lý; Mỗi thành viên có thể sinh động các môi trường tiếp nhận hoặc đào luyện nhóm.
  •  Phục vụ mang tính nâng đỡ và cứu giúp: dành thời gian an ủi người neo đơn, cao tuổi; Thực hiện các sáng kiến giúp đỡ người trẻ và người lớn đang gặp hoàn cảnh khó khăn.
  •  Phục vụ nhằm sinh động văn hóa tại địa phương: tham gia cùng các cơ chế địa phương để làm sáng tỏ và tìm giải pháp cho các vấn đề xã hội như: quan hệ cộng đồng, hiện tượng loại trừ, và việc tham gia vào các cơ cấu xã hội – văn hóa.
  •  Phục vụ thiện nguyện xã hội và truyền giáo: nâng đỡ những người dấn thân phục vụ, đóng góp thời gian và tài năng để đáp ứng các nhu cầu xã hội tại địa phương; Cộng tác với các dự án truyền giáo, kể cả xuất ngoại, nhằm thăng tiến và loan báo Tin Mừng cho những cộng đồng xa gần.

Một phương pháp hành động

Ngoài việc mở ra một tầm nhìn rộng và xác định các ưu tiên cho một số lãnh vực cụ thể, việc lên kế hoạch còn nhằm nâng đỡ và giúp nhóm tiếp thu một phương pháp hành động nhất quán. Điều này đã được trình bày ở một điểm khác; ở đây, chúng ta chỉ nhắc lại những yếu tố nền tảng định hướng cho các chọn lựa của nhóm.

Để chuyển quyết tâm tổng quát là “muốn phục vụ” thành những hành động và can thiệp cụ thể, nhóm cần chủ động phân tích các nhu cầu và đòi hỏi phát sinh từ môi trường địa phương, đặc biệt là những gì liên quan trực tiếp đến người trẻ. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các nhu cầu, nhưng còn tìm hiểu nguyên nhân, mối liên hệ tương tác giữa chúng, cũng như các yếu tố và bối cảnh liên quan. Như thế, nhóm tránh được sự đơn giản hóa và đảm bảo tính toàn diện trong nhận định.

Khi các nhu cầu đã được nhận diện và phân tích, nhóm tiến hành thảo luận để xác định những mục tiêu khả thi và cần đạt tới, nhằm đáp ứng các thách đố. Sinh động viên có thể gợi ý những kỹ thuật thích hợp để cùng nhau xác định mục tiêu, phân biệt rõ giữa mục tiêu tổng quát – gắn liền với toàn bộ kế hoạch và mọi can thiệp – và mục tiêu chuyên biệt, trực tiếp cho từng hoạt động cụ thể trong thời gian xác định. Cần ý thức rằng, các hoạt động khởi đi từ những can thiệp cụ thể sẽ mất tính đào luyện nếu không được quy hướng về các mục tiêu sau cùng vốn định hình toàn bộ định hướng và nỗ lực của nhóm.

Bước kế tiếp, trước và trong khi hành động, là làm sáng tỏ “phong cách” phục vụ mà nhóm mong muốn thể hiện. “Phong cách” ở đây bao hàm thái độ tiếp cận những người đang trong hoàn cảnh khó khăn; cách nhóm trao hay không trao trách nhiệm cho người thụ hưởng; cũng như trật tự ưu tiên dành cho các hoạt động của nhóm và của từng thành viên.

Một số nguyên tắc có thể được phác họa: ưu tiên giải quyết nguyên nhân hơn là chỉ xử lý hệ quả; khơi gợi và đồng hành trong trách nhiệm hơn là làm thay; thúc đẩy sự cộng tác và hành động chung hơn là hoạt động đơn lẻ. Việc lựa chọn hoạt động, tác động mong muốn, và thời gian thực hiện đều cần được đặt trong khung chiến thuật này. Không nên tích lũy những sáng kiến rời rạc, nhưng nên phối hợp và điều hòa chúng trong một kế hoạch thống nhất, để đem lại giá trị đào luyện bền vững cho mỗi cá nhân.

Sau cùng, phương pháp hành động còn đòi hỏi khả năng rút ra những kết quả hữu ích cho con người, cho nhóm, và cho tiến trình đổi mới đang diễn ra. Việc “tái đọc” các sự kiện dưới ánh sáng Tin Mừng là thiết yếu, giúp nhận ra việc phục vụ như yếu tố trung tâm trong hành trình theo Chúa Kitô. Song song đó, cần làm phong phú khung quy chiếu bằng các phân tích xã hội và văn hóa, nhằm giải mã đúng đắn các thực tại mà không đơn giản hóa một cách ngây ngô các nhu cầu cần đáp ứng. Cũng không kém phần quan trọng là việc đánh giá hiệu quả cụ thể của những hành động đang thực hiện, để từ đó điều chỉnh và tái cấu trúc cho các can thiệp kế tiếp.

4.   KẾ HOẠCH GIỮA LÝ TƯỞNG VÀ CUỘC SỐNG HẰNG NGÀY

Lên kế hoạch cho một sự thay đổi chưa phải là thực hiện sự thay đổi ấy. Lập kế hoạch nghĩa là can đảm vượt ra ngoài khuôn khổ hiện hữu và giới hạn của nó, vượt qua khuynh hướng chấp nhận một cách thụ động thực trạng của cá nhân và xã hội.

Tuy nhiên, động lực thúc đẩy hướng tới đổi thay có thể dễ dàng bị chặn lại, chỉ dừng ở những ước vọng hời hợt, những tuyên bố suông, hoặc những nỗ lực ban đầu chóng tàn. Ý thức được điều này, sinh động viên cùng nhóm cần xây dựng những phương thức tiến hành chặt chẽ và nhất quán, để đạt tới sự biến đổi thực sự về não trạng, lối sống hằng ngày, và tinh thần phục vụ. Trong tiến trình ấy, cần biết điều hòa một số khuynh hướng và nuôi dưỡng những căng thẳng tích cực.

Các khuynh hướng cần được điều hòa

Để tránh làm cho kế hoạch đổi thay trở nên vô hiệu, nhóm và sinh động viên phải nhận diện sớm những xu hướng đang hiện diện trong môi trường và trong chính nhóm, vốn có nguy cơ dẫn tới lối suy nghĩ và hành động thiếu thích hợp. Một số khuynh hướng nổi bật gồm:

  •  Chủ nghĩa duy hoạt động và thực dụng. Sự thay đổi có thể bị giản lược thành việc liên tục tổ chức các hoạt động mới, chạy theo sáng kiến mới, mà xem nhẹ việc xây dựng khung quy chiếu và hướng về các mục tiêu sâu xa. Dù ban đầu mang lại hứng khởi, chủ nghĩa duy hoạt động thường tỏ ra kém hiệu quả đối với việc biến đổi cơ cấu, môi trường, cũng như đối với sự đổi mới của nhóm và từng cá nhân. Kết quả là sau nhiều hoạt động, vẫn không hình thành được thái độ mới hay sự thấu hiểu sâu sắc hơn về thực tại.
  •  Chủ nghĩa duy ý thức hệ và duy trí tuệ. Ở đây, sự thay đổi bị gắn chặt vào một hệ thống khép kín các ý tưởng mà nhóm xem là chuẩn mực duy nhất để đánh giá mọi hành động. Cách tiếp cận này làm mờ ranh giới giữa thế giới tư tưởng – lời nói và thế giới hiện thực, dẫn đến niềm tin sai lầm rằng chỉ cần giảng thuyết hoặc liên tục tố giác là đã tạo ra thay đổi. Thực tế, cả hai xu hướng này thường bất lực trong việc tìm ra những trung gian nối kết giữa lý tưởng và đời sống cụ thể, từ đó làm tê liệt mọi hoạt động đổi thay bên trong nhóm cũng như ngoài môi trường.
  •  Chủ nghĩa duy thiêng liêng và xu hướng khép kín tôn giáo. Có khi nhóm dấn thân mạnh mẽ vào việc canh tân nội tâm và làm sâu đậm tương quan cá vị với Thiên Chúa, nhưng lại không chuyển hóa được điều ấy thành hành động cụ thể nhằm thay đổi các hoàn cảnh xã hội đang đòi hỏi tình liên đới, công bằng và bác ái. Khi đó, đời sống cá nhân – nhóm và đời sống xã hội bị tách biệt, không tác động qua lại; lập trường tôn giáo gợi hứng từ Tin Mừng tồn tại song song, nhưng đôi khi lại cam chịu hoặc thậm chí đồng lõa với những “lối sống phản Tin Mừng” trong lĩnh vực công cộng và chính trị.
  •  Chủ nghĩa không tưởng và nệ luân lý. Xu hướng này đánh giá mọi sự từ tiêu chuẩn hoàn hảo tuyệt đối – dù là về cách thức tiến hành hay về kết quả – khiến nhóm không nhận ra những mầm thiện đang tồn tại giữa sự bất toàn của thực tại. Hậu quả là khép kín trước cơ hội cộng tác và tự giam mình trong tình trạng không hành động. Thiếu “nghệ thuật làm điều có thể”, nhóm cũng đánh mất tinh thần thực tế của đức tin, vốn cho phép nhận ra sự hiện diện của Nước Thiên Chúa ngay trong sự nghèo khó và bất toàn của con người.

Các giằng co cần phải nuôi dưỡng

Để duy trì đà thay đổi, nhóm – trong khi làm trung gian giữa lý tưởng và thực tại hằng ngày – cần xác định những “điểm hẹn” gắn liền với tiến trình thực hiện kế hoạch. Thay vì liệt kê toàn bộ các hình thức như trại huấn luyện, linh thao, khóa duyệt xét đời sống, các buổi gặp gỡ định kỳ hay những cử hành phụng vụ, ở đây chúng ta sẽ nhấn mạnh đến một số giằng co thường xuất hiện tại các điểm hẹn ấy. Những giằng co này, phần lớn, bắt nguồn từ những thiếu hụt hoặc mất cân bằng trong đời sống đào luyện của nhóm, và vì thế cần được nhận diện để điều hòa.

  •  Giằng co giữa hoài bão và việc tìm kiếm các trung gian. Có những thời điểm, nhóm cần khơi dậy và nuôi dưỡng hoài bão, khát vọng; nhưng cũng có những lúc phải kiên trì tìm kiếm những hình thức cụ thể để hiện thực hóa hoài bão ấy “ở đây và bây giờ”, trong khả năng có thể. Hoài bão và niềm hy vọng thường được tái khơi dậy qua việc khám phá lại sứ điệp Tin Mừng, gặp gỡ những chứng nhân đức tin – các tiên tri, các thánh – của thời đại chúng ta, hoặc qua những khoảng lặng chiêm niệm, những kinh nghiệm thiêng liêng được sống chung trong nhóm. Hoài bão cũng nảy sinh khi nhóm đối diện thực tế của người nghèo, người bị gạt ra bên lề, với điều kiện nhóm có đủ sức chịu đựng thách đố ấy. Việc tìm kiếm các trung gian đòi hỏi trí tưởng tượng, lòng can đảm, tinh thần thực tế, sự kiên nhẫn, tính nhất quán và ý thức rằng thay đổi cần thời gian dài. Điều này bao gồm: tổ chức các cuộc họp có chương trình và tài liệu rõ ràng, áp dụng phương pháp làm việc nhóm, tôn trọng sự đóng góp của mọi thành viên, ý thức giới hạn của nhóm, tham khảo ý kiến chuyên gia bên ngoài. Không thể có thay đổi cá nhân hay xã hội nếu không xác định rõ ràng “cái gì” và “làm sao” để thay đổi.
  •  Giằng co giữa tiếp nhận và trao ban. Sự bất lực trong hành động không hẳn xuất phát từ thiếu thiện chí hay động lực, mà nhiều khi do sự bồi dưỡng văn hóa và thiêng liêng chưa đầy đủ. Khi đó, nhóm cần ưu tiên tiếp nhận và hấp thụ: học hỏi giáo lý, tham dự thảo luận chuyên đề, trao đổi với chuyên gia, hình thành kế hoạch chung, hoặc giao lưu với các nhóm khác. Tuy nhiên, cũng có những nhóm mãi tiếp nhận mà ít khi trao ban, thiếu những hoạt động chia sẻ vốn văn hóa và đức tin cho người khác. Do đó, cần có những thời điểm nhóm thực sự “trao ban”: thực hiện các hoạt động phục vụ, đối chiếu giữa kế hoạch và việc thực hành, trung thành với sứ vụ được giao, chu toàn trách nhiệm xã hội và Giáo hội. Giá trị của giằng co này không đo bằng số lượng hoạt động, mà bằng khả năng nhóm khơi dậy tư duy và hành động nơi từng thành viên.
  •  Giằng co giữa đổi thay cá nhân và đổi thay xã hội. Nhóm cần ý thức sự gắn bó mật thiết nhưng không đồng nhất giữa hai tiến trình này. Để đổi thay cá nhân, nhóm có thể tổ chức các buổi duyệt xét đời sống, xét mình cá nhân và cộng đoàn, khuyến khích lãnh nhận Bí tích Hòa giải, cầu nguyện và đối thoại với linh hướng. Để đổi thay xã hội, nhóm cần dấn thân vào phân tích bối cảnh văn hóa, thực hiện hành động xã hội và chính trị, đọc các dấu chỉ thời đại, xác định nguyên nhân của vấn đề, nhận diện các khả thể can thiệp cụ thể và ý nghĩa của chúng.
  •  Giằng co giữa sự yên ổn và các cơn khủng hoảng. Nhóm cần cả hai yếu tố: sự yên ổn để nuôi dưỡng tiến trình, và các cơn khủng hoảng để đánh động và điều chỉnh. Sự yên ổn tạo nền tảng cho niềm tin và sự gắn kết, nhưng đôi khi nhóm phải chấp nhận bị “làm rung chuyển” – khi bị chặn lại, đi lạc hướng hoặc đối diện giới hạn dấn thân. Trong những thời điểm này, sinh động viên và cộng thể giáo dục có thể chủ động tạo ra các tác động, giúp nhóm nhận rõ sự nghèo nàn trong cam kết và thúc đẩy tiến bước.

Chính qua sự đan xen liên tục giữa lý tưởng và đời sống hằng ngày, giữa hành động và suy tư, nhóm học cách thiết lập một kế hoạch sống mới – một kế hoạch chạm đến chiều sâu lương tâm con người, đồng thời đáp ứng cách sáng tạo những đòi hỏi phức tạp của môi trường. Lập kế hoạch, vì thế, trở thành một nhiệm vụ, một dấn thân, và một tiêu chuẩn lượng giá đối với cả sinh động viên lẫn nhóm.

CHƯƠNG 6: NHIỆM VỤ THỨ HAI CỦA SINH ĐỘNG VIÊN TRUNG GIAN GIỮA NHÓM VÀ MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC, VĂN HÓA, GIÁO HỘICHƯƠNG 8: NHIỆM VỤ THỨ TƯ CỦA NGƯỜI SINH ĐỘNG VIÊN ĐỒNG HÀNH VỚI TỪNG NGƯỜI TRONG NHÓM