CHƯƠNG 5: NHIỆM VỤ THỨ NHẤT CỦA SINH ĐỘNG VIÊN GIÚP NGƯỜI TRẺ TRỞ THÀNH NHÓM

1.          TẠO THÀNH NHÓM: ƯỚC VỌNG VÀ THỰC TẠI

Nếu suy xét kỹ, việc hình thành một nhóm nơi các bạn trẻ không hề là điều dễ dàng, cho dù họ khao khát và thường xuyên cảm thấy có nhu cầu. Nhận biết được khó khăn này, sinh động viên cần coi nhóm như đích đến của tiến trình đào luyện chính mình, chứ không chỉ là tiền đề có sẵn để triển khai những đề nghị văn hóa hay tôn giáo.

Thực tế, khó khăn rất nhiều. Cần phân tích sâu sát và phân biệt giữa những khó khăn mang tính tâm lý và những khó khăn mang tính xã hội, cho dù đôi khi chúng đan xen và chồng chéo.

Hoàn cảnh tâm lý của người trẻ khi đứng trước một nhóm có thể được diễn tả qua hình ảnh trong câu chuyện ngụ ngôn về hai người giàu có: vào một đêm lạnh và ẩm ướt, họ nhận ra cần sưởi ấm cho nhau để vượt qua giá rét, nhưng mỗi khi lại gần, họ lại vô tình làm tổn thương nhau. Người trẻ cũng sống trong sự giằng co giữa nỗi lo âu vì cô đơn và nỗi sợ hãi bị lệ thuộc. Nỗi cô đơn thôi thúc họ tìm một nơi được hòa nhập trọn vẹn và hạnh phúc với người khác, đặc biệt là với bạn đồng trang lứa. Nhưng nỗi sợ lệ thuộc khiến họ cảm thấy ở cùng nhau là gánh nặng, và trở nên bất lực trong việc hiệp thông; họ ngại dấn thân, vì cho rằng điều đó có thể xâm phạm đến tự do và tính độc lập của bản thân. Như vậy, nhóm vừa là khát vọng, vừa là không gian giải tỏa căng thẳng, vượt qua giới hạn và xây dựng tương quan với tha nhân.

Ngày nay, tình trạng này trở nên kịch tính hơn, bởi các bạn trẻ đang sống trong một bối cảnh văn hóa – xã hội đề cao lối sống cá nhân, thành công riêng và sự tự khẳng định bản thân. Chính xã hội này thúc đẩy những thay đổi nhanh chóng trong tư duy và hành động, khuyến khích sự cẩn trọng trong việc chọn nhóm và sự linh hoạt trong tham gia, để tránh ràng buộc sâu tới mức mất cơ hội lựa chọn khác.

Hệ quả là, nhiều bạn trẻ có xu hướng từ chối quy định, luật lệ và những cơ chế bị cho là cản trở tiến trình phát triển nhân vị hoặc gắn chặt vào quá khứ. Việc thuộc về một nhóm trở thành tùy chọn cá nhân, dẫn đến thực tế: họ tham gia nhiều nhóm nhưng thực sự lại chẳng thuộc trọn vẹn vào nhóm nào.

Khó khăn trong việc hình thành nhóm còn liên quan đến khủng hoảng của tiến trình xã hội hóa đầu tiên nơi gia đình và nhà trường. Trong những môi trường này, người trẻ dễ cảm thấy bị bỏ rơi, cô đơn, và đặc biệt thiếu một nền tảng đào luyện về tương tác liên vị và truyền thông nhóm. Vì thế, họ trở nên nghèo nàn trong khả năng xây dựng các mối liên hệ bền chặt, sâu xa, và khó hội nhập nghiêm túc vào các tương quan mang tính cơ chế. Chính vì thế, việc tìm đến nhóm mang nhiều ý nghĩa: nơi trú ẩn, chỗ nâng đỡ, tình bạn, hoặc là cách để tạm tránh né thực tại xã hội rộng mở.

Có lẽ vì lý do này, nhiều bạn trẻ tỏ ra khó chịu với những nhóm mang tính cơ chế: như nhóm lớp học, nhóm trong Hội Thánh, hay các nhóm tình nguyện, chính trị, văn hóa… vốn có chương trình và hành trình dài hạn từ trên áp xuống. Trong lớp học, sự thuộc về thường đi kèm với chọn lọc quá mức các mối quan hệ khép kín, khiến lớp học không thể trở thành một chủ thể giáo dục duy nhất. Tương tự, một số bạn trẻ khó gắn bó với nhóm trong Hội Thánh vì cảm thấy bị ràng buộc, bị áp đặt, thiếu không gian cho tự do, tìm tòi và đối chiếu ý tưởng, cho dù họ vẫn nhận thức rõ giá trị của nhóm.

Trước thực trạng này, sinh động viên được mời gọi ý thức rằng mình có trách nhiệm đặc biệt là tạo cơ hội cho các thành viên tác động tích cực lẫn nhau để khơi dậy và duy trì sức sống cho nhóm. Mục tiêu này không chỉ do sinh động viên đảm nhận nhân danh bản thân, nhưng còn được chia sẻ và cùng theo đuổi với nhóm.

Để thực hiện, sinh động viên cần tập trung vào một số yếu tố cốt lõi: truyền thông trong nhóm, cơ cấu của nhóm, và hoài bão chung của nhóm.

2.          TRUYỀN THÔNG TRONG NHÓM

Ngay từ những giây phút đầu tiên khi nhóm mới hình thành, sinh động viên đã đối diện với một thực tại: giữa các bạn trẻ mong muốn cùng nhau xây dựng nhóm, sẽ xuất hiện những mối tương quan khác biệt và những phản ứng đa dạng, bắt nguồn từ sự khác nhau về tính cách, nỗi sợ gánh trách nhiệm quá lớn, khát vọng thu lợi tối đa cho bản thân, hay sự mơ hồ về mục tiêu chung đang hướng tới.

Một số khác biệt này tác động trực tiếp đến hành trình của nhóm; vì thế, sinh động viên cần lưu tâm đặc biệt đến hai khía cạnh: (1) những mong mỏi liên quan đến nhóm, cả ở bình diện tổng thể lẫn nơi từng thành viên; (2) những cơ chế tự vệ nảy sinh từ sự nhạy cảm và từ các mối tương quan giữa các thành viên.

a.      Những mong mỏi cần được giải tỏa

Những mong mỏi ẩn chứa trong khát vọng làm thành nhóm thường biểu hiện qua các nhu cầu cá nhân. Có thể nêu một số tiêu biểu như sau:

  • Nhu cầu được nhìn nhận trong nhóm: Người trẻ muốn được mọi người, đặc biệt là bạn đồng trang lứa, ghi nhận và quan tâm. Việc sống trong tương quan gắn kết đi kèm đòi hỏi được công nhận về uy tín, tầm quan trọng, và bản sắc cá nhân với những đặc điểm riêng biệt.
  • Nhu cầu tạo ảnh hưởng trên người khác: Để khẳng định bản thân, người trẻ mong muốn có một mức độ quyền lực nhất định, đảm nhận vai trò “ra lệnh” hoặc “nhận lãnh trách nhiệm”, dù không phải lúc nào cũng ý thức rõ ràng về điều này.
  • Nhu cầu được thương mến: Giữa muôn hoàn cảnh bất ổn, người trẻ tìm đến nhóm với khát vọng được trao và nhận tình bạn, tình thương yêu, đặc biệt giữa các bạn đồng trang lứa.

Sinh động viên, với cái nhìn tích cực và sâu sắc của một nhà giáo dục, cần biết đọc và cắt nghĩa những mong mỏi này. Các nhu cầu của người trẻ đôi khi được diễn tả dưới hình thức đơn giản và nghèo nàn: muốn có bạn, thích chơi đùa, tham gia thể thao, tìm cách xua tan sự nhàm chán của thời gian rảnh rỗi. Nhưng đôi khi, chúng xuất phát từ những nhu cầu nền tảng hơn: khát vọng trưởng thành cùng nhau, hiểu biết sâu sắc hơn về nhau, khám phá ý nghĩa của sự vật và của đời sống.

Trong mọi trường hợp, người trẻ luôn khát khao được sống trong tương quan. Nhu cầu này càng trở nên mãnh liệt hơn trong một môi trường xã hội và Giáo Hội mà ở đó, họ có thể bị cô lập hoặc bị hòa tan vào đám đông, nơi cơ hội đối thoại, kết bạn, được yêu thương và được nhìn nhận trở nên rất hạn chế.

Bổn phận của sinh động viên

Trước những mong mỏi này, sinh động viên được mời gọi:

  • Ý thức về các chờ mong và khả năng đáp ứng của nhóm: Nhóm không đơn thuần là nơi tìm kiếm quan hệ đôi lứa, mối liên hệ tạm thời, hay quan hệ thuần túy công việc, nhưng là một cuộc gặp gỡ bền bỉ giữa con người với con người; một kinh nghiệm hòa nhập sâu sắc, đến mức nhóm như một thân thể duy nhất, nhưng vẫn tôn trọng nhân vị riêng.
  • Giúp sáng tỏ động cơ cá nhân: Mỗi bạn trẻ mang theo câu chuyện đời, kinh nghiệm từ gia đình, trường học, giáo xứ. Khi khát vọng hình thành nhóm xuất hiện, nhất là khi gắn với nhiệm vụ cụ thể, sinh động viên cần khéo léo khơi mở những nhu cầu và khả năng kết bạn cá vị.
  • Giúp người trẻ nhận ra nhu cầu của người khác: Sau khi đã hiểu và giải mã các mong đợi của bản thân, người trẻ cần học cách mở ra với người khác. Đây không phải là điểm khởi đầu mà là đích đến, đòi hỏi nhiều nỗ lực. Sinh động viên, sau khi nhận định sự bộc phát ban đầu thúc đẩy việc tụ họp thành nhóm, sẽ đánh giá tính mong manh, mơ hồ của nhóm và nhận diện những động lực sâu xa thôi thúc người trẻ tìm đến với nhau.

b.      Rèn luyện khả năng thiết lập tương quan

Một mối tương quan có khả năng nuôi dưỡng sự truyền thông giáo dục sâu xa sẽ không thể hình thành bao lâu những cơ chế tự vệ chưa được giải tỏa. Việc học cách xây dựng các mối liên hệ chân thành là một tiến trình trưởng thành, đòi hỏi nơi sinh động viên một sự hiện diện liên tục và một khả năng thấu hiểu mang tính sư phạm.

Khi gia nhập nhóm, bên cạnh những nhu cầu đã nói, mỗi bạn trẻ còn mang trong mình những âu lo và dè dặt đối với người khác. Những yếu tố này, một mặt, bảo vệ phẩm giá và nhân vị riêng của họ; nhưng mặt khác, cũng giới hạn khả năng thiết lập mối tương quan sâu sắc. Các hình thức biến dạng của tương quan thường được thể hiện qua hình ảnh lý tưởng về chính mình mà cá nhân muốn giữ, tức những “chiếc mặt nạ” do các nhu cầu cơ bản tạo ra (được thừa nhận, có ảnh hưởng, được thương mến).

Trong thực tế, các thành viên trong nhóm có thể xuất hiện những thái độ sau:

  • Giữ khoảng cách phòng thủ: vì sợ bị bỏ quên hoặc không được thấu hiểu, họ tạo cảm giác muốn tự mình làm mọi việc hoặc cho rằng người khác không hiểu mình.
  • Tìm cách trở thành trung tâm: vì lo không được công nhận, họ cố gắng phô bày bản thân để thu hút chú ý.
  • Chịu khuất phục: vì sợ không đáp ứng kỳ vọng, họ tránh mọi trách nhiệm.
  • Tránh ràng buộc sâu: thân thiện nhưng không chia sẻ tâm sự, nhằm tránh phiền toái hoặc bị người khác phản cảm.
  • Chỉ tìm tình bạn thân thiết: cho rằng điều đó sẽ giúp họ được đánh giá cao và chứng tỏ sự chín chắn.

Trước các thái độ này, nhiệm vụ nền tảng của sinh động viên là rèn luyện từng cá nhân và toàn nhóm hướng đến một nền truyền thông mang tính giáo dục.

Nhóm là một hệ thống tác động lẫn nhau. Những tương tác này có thể dẫn tới xung đột, khép kín, tự mãn; nhưng cũng có thể nuôi dưỡng các giá trị tích cực. Truyền thông trong nhóm có thể hỗn loạn, thiếu minh bạch, gây trở ngại lớn cho sự phát triển tổng hợp nơi người trẻ; nhưng cũng có thể đạt phẩm chất nhờ nội dung, cách thức và thái độ. Do đó, sinh động lực của nhóm không chỉ được đo bằng số lượng tương tác hay mức độ sôi động, mà còn bằng phẩm chất của truyền thông. Sinh động nhóm chính là giúp nhóm phát triển năng lực truyền thông tích cực qua các tác động tốt lành lên nhau.

Đây là nỗ lực của toàn nhóm, nhưng đặc biệt là trách nhiệm của sinh động viên, nhờ khả năng chuyên môn và sự độc lập của mình trước các luồng truyền thông nội bộ. Nhiệm vụ của sinh động viên là tạo điều kiện để truyền thông ngày càng mang tính giáo dục hơn. Một số điều kiện then chốt gồm:

  • Nhìn nhận và tận dụng sự khác biệt: mỗi thành viên mang theo vốn văn hóa, kinh nghiệm tôn giáo, những căng thẳng, lý tưởng và dự phóng riêng. Sự khác biệt này là vốn liếng của truyền thông, góp phần tạo nên một cái nhìn chung. Trong đó, sự độc đáo của chính sinh động viên cũng đóng vai trò quan trọng: họ là nhân chứng sống động của văn hóa và đức tin, không chỉ là người truyền đạt kiến thức từ sách vở, mà là người thông truyền chính kinh nghiệm sống của mình.
  • Cổ vũ sự sẵn lòng truyền thông: bầu khí tín nhiệm vô điều kiện dẫn đến một “giao ước truyền thông”, nhờ đó người ta vượt qua sợ hãi và mở lòng chia sẻ cả về mối tương quan, cảm xúc, văn hóa, chọn lựa tôn giáo. Truyền thông thực sự là trao đổi lẫn nhau, nơi mỗi người cảm nhận ý nghĩa của đối thoại cho chính mình. Đây là một hành trình khổ luyện liên quan đến thái độ, ngôn ngữ, thói quen suy tư và đánh giá.
  • Duy trì khát vọng học hỏi và đổi mới: truyền thông đạt mục tiêu khi biến đổi con người, hình thành những mối liên hệ mới, nâng cao nhân phẩm, và giúp các thành viên cùng kiểm chứng lý tưởng với thực tế. Các bên tham gia, kể cả sinh động viên, phải sẵn sàng thay đổi. Nhóm, trong tiến trình đó, cũng trở thành nơi giáo dục chính sinh động viên, khi họ dấn thân phục vụ và cống hiến năng lực của mình.

3.          GIÚP NHÓM TẠO CHO MÌNH MỘT CƠ CẤU.

Nhóm không phải là một kinh nghiệm nhất thời nhưng là một tiến trình liên tục; vì thế, trong quá trình hình thành và phát triển, nhóm cần được cơ cấu hóa. Ban đầu, có thể chỉ là những nỗ lực tự phát, những thỏa thuận đơn giản; nhưng dần dần, nhóm phải thực hiện những chọn lựa có suy nghĩ và định hướng rõ ràng.

Cơ cấu chính là bản phác thảo độc đáo, giúp phân biệt nhóm này với nhóm khác. Sự gia tăng các mối dây liên vị tạo nên một mạng lưới tương quan; khi mạng lưới này được củng cố, nhóm hình thành một dung mạo bên trong, đồng thời phân định rõ ràng giữa những gì thuộc về nhóm và những gì ở bên ngoài.

Trong cơ cấu, có một số yếu tố đặc biệt quan trọng dưới góc độ sinh động hóa:

  • Các hấp lực giúp nhóm gắn bó và duy trì sự đoàn kết.
  • Mục đích chung và các mục tiêu cụ thể của nhóm.
  • Vai trò lãnh đạo được mọi người chấp nhận.
  • Các quy luật được đồng thuận, có khả năng khơi dậy sự dấn thân, cùng với các thủ tục hướng dẫn việc ra quyết định.

a.       Sự chặt chẽ của nhóm

Các “hấp lực” — và kết quả của chúng là sự chặt chẽ — giúp nhóm duy trì tính gắn kết, thúc đẩy các thành viên khẳng định tư cách thành viên và phân biệt mình với những người không thuộc nhóm. Các hấp lực này có thể phân thành ba loại:

  • Tình cảm: thiện cảm hay ác cảm giữa các thành viên.
  • Lý tưởng: các giá trị và quan điểm sống được chia sẻ, cùng vun đắp những hoài bão chung.
  • Hành động: sự phối hợp và thông đạt trong tiến trình hoạt động.

Sinh động viên quan tâm đến việc định hình cơ cấu nhóm, tận dụng sức mạnh của tình cảm, lý tưởng và hành động, đồng thời kiểm soát các yếu tố có thể gây phân hóa. Họ giúp các thành viên cảm thấy được thu hút, ý thức mình thuộc về nhóm, sẵn sàng từ bỏ một số tương quan hoặc hoạt động khác. Ngoài ra, sinh động viên còn giúp mọi người nhận thức được cả cơ cấu chính thức lẫn cơ cấu không chính thức của nhóm, và cố gắng để chúng hài hòa với nhau.

b.      Mục tiêu của nhóm

Việc xác định mục tiêu, làm rõ các ưu tiên và quan tâm chung sẽ củng cố sự gắn kết và định hình cơ cấu nhóm. Nhóm chỉ thực sự tồn tại bao lâu còn xác định được mục đích chung. Mục đích này có thể được chia sẻ công khai hoặc ngấm ngầm, từ những nhu cầu đơn giản như kết bạn, trò chuyện, đến các mục tiêu sâu rộng hơn về thể thao, văn hóa, tôn giáo, hay phục vụ cộng đồng, đặc biệt cho những người nghèo hoặc bị gạt ra bên lề.

Việc nhận diện mục đích thật sự không hề dễ dàng. Sinh động viên phải kiên trì tìm kiếm, đặt các mục tiêu dưới sự thẩm định của nhóm, làm phong phú chúng, và nhận ra khoảng cách giữa mục tiêu công bố và mục tiêu thực tế đang theo đuổi.

c.       Sự điều hành của nhóm

Mỗi nhóm tự nhiên sẽ hình thành vai trò lãnh đạo. Sinh động viên bảo đảm rằng lãnh đạo không tập trung vào một người, nhưng được phân bổ để nhiều thành viên cùng chia sẻ, tùy theo khả năng và lĩnh vực hoạt động.

Để phân phối việc điều hành, sinh động viên khuyến khích nhóm giúp từng thành viên khám phá nhiệm vụ riêng của mình. Nhờ đó, một số người phát huy khả năng tổ chức và thực hiện — họ trở thành những người điều hành công tác; một số khác thể hiện sự nhạy bén trong xây dựng mối tương quan hài hòa — họ trở thành điểm tựa và nguồn đồng cảm của nhóm.

d.      Các quy luật của nhóm

Sinh động viên hướng dẫn nhóm xây dựng các quy luật: từ việc sắp xếp lịch họp, phân chia nhiệm vụ, quy trình ra quyết định, đến việc luân chuyển trách nhiệm. Các quy luật phản ánh đời sống hằng ngày của nhóm và cách thức họ dấn thân vào các lĩnh vực cụ thể.

Việc hình thành và chấp nhận quy luật cần được xem như một tiến trình giáo dục, chứ không phải áp đặt. Quá trình này có thể nảy sinh tranh luận hoặc phản đối, nhưng đó là cơ hội để trưởng thành. Quy luật không chỉ giới hạn chủ nghĩa cá nhân, mà còn ngăn chặn thói rập khuôn, khuyến khích thái độ phê phán tích cực đối với cơ chế, bổn phận và luật lệ. Đây là cách nhóm vừa đề cao tự do, vừa biết đánh giá đúng vai trò của các cơ chế tổ chức.

e.       Các quyết định của nhóm

Quy trình ra quyết định là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng nhóm dân chủ và trưởng thành. Sinh động viên giúp nhóm học cách quyết định khôn ngoan qua bốn giai đoạn:

  •  Nhận biết sự cần thiết phải quyết định: phân tích thực tế để thấy rõ các tình huống bất ổn, mâu thuẫn hay trì trệ, và giúp nhóm ý thức nhu cầu ra quyết định.
  •  Xác định đối tượng quyết định: mô tả khách quan vấn đề, tránh che giấu hoặc né tránh, kể cả khi điều đó đòi hỏi xem xét lại bản thân và các mối tương quan.
  •  Đề xuất và đánh giá các phương án: mở rộng khả năng sáng tạo, vượt qua sự e ngại thử nghiệm hoặc lệ thuộc vào giải pháp sẵn có.
  •  Lựa chọn phương án cuối cùng: chấp nhận rằng mọi quyết định đều có giới hạn, đồng thời xác định cách thức thực hiện, các sáng kiến cần thiết, và trách nhiệm của từng người. Đây cũng là cơ hội rèn luyện tính kiên nhẫn và cam kết của nhóm.

4.          NHỮNG HOÀI BÃO CỦA NHÓM

Người sinh động viên cần có một sự nhạy bén đặc biệt để nhận ra những nhu cầu sâu xa đang thôi thúc người trẻ tìm kiếm sự quy tụ thành nhóm. Từ đó, một chiều kích vốn ẩn dấu được hé mở: khát vọng tìm ra những lý tưởng khiến cuộc đời đáng sống, dù phải trải qua gian khó, và ấp ủ một hoài bão ôm trọn cả nhân loại.

Khuynh hướng tìm gặp gỡ và sẻ chia với người khác chính là hướng đi mở ra một thế giới mới, đậm đà những giá trị mà mỗi thành viên gắn bó cách sâu xa, dù nhỏ bé theo khả năng của mình. Từ đây, nhóm dần hình thành mục đích và mục tiêu. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc nhóm đã biết nhìn sâu vào nội tâm để nhận ra những mầm sống của hoài bão đang có nguy cơ phai nhạt. Nhiệm vụ của sinh động viên là khơi dậy và đánh giá sức hút nội tại ấy.

Sinh động viên cổ võ trí tưởng tượng của từng cá nhân và của cả nhóm. Tạo không gian cho trí tưởng tượng không chỉ là bàn bạc về “phải làm gì”, nhưng còn là nâng tâm trí lên một tầm cao mới, nơi con người được soi sáng để nhận ra điều gì là thiện hảo và xứng đáng đảm nhận. Khi việc “sống với nhau” và “hành động cùng nhau” được soi dẫn bởi một hoài bão tưởng chừng khó đạt tới, chúng sẽ bộc lộ sức mạnh giáo dục tiềm ẩn.

Điều quan trọng là nhóm biết đưa hoài bão của mình trở lại với đời sống hằng ngày. Đây vừa là điều kiện để thực hiện hoài bão, vừa là một tiến trình giáo dục cá nhân, đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng lượng định trước các sự việc. Người chỉ dừng lại ở việc tuyên bố những chân lý vĩ đại nhưng không nhận ra trở ngại và thuận lợi hiện hữu sẽ không thể bước vào thực tại. Ngược lại, ai không dám hướng về đích vì bị giam hãm trong “cái ở đây và bây giờ” sẽ không biết những bước nhỏ của mình phải tiến về đâu.

Điều ấy cũng đúng cho nhóm: lý tưởng, mục tiêu và hoài bão là nguồn lực nội tâm, nhưng cần song hành với khả năng lượng giá thực tế để đo lường bước đường tiến lên. Vì thế, sinh động viên cần giúp nhóm đi từ những giấc mơ và hoài bão đến các chọn lựa ý thức hơn, sẵn sàng đón nhận những thách đố lớn nhỏ của xã hội hôm nay. Đây không phải là việc lặp đi lặp lại những phân tích phê phán, nhưng là vun trồng một thái độ suy tư, mở lối cho khả năng tham dự vào cả những vấn đề phức tạp tưởng chừng chưa có lời giải ngay.

Trọng tâm của mọi chọn lựa là tình yêu sự sống: xác tín rằng mỗi mầm sống – nơi cá nhân, nhóm, xã hội hay Hội Thánh – đều xứng đáng được sống và triển nở, bất chấp giới hạn. Với tư cách người tín hữu, sinh động viên vui mừng khi người trẻ bị cuốn hút bởi các lý tưởng lớn (công bình, liên đới, tình huynh đệ) và biết cụ thể hóa chúng để biến đổi thực tại. Họ giúp người trẻ khám phá chiều kích tôn giáo ẩn dấu trong khát vọng xây dựng một nhân loại mới, một thế giới công bằng, hòa bình và huynh đệ. Việc đào sâu này có thể được soi sáng bởi mầu nhiệm Nước Thiên Chúa mà Chúa Giêsu đã sống và thực hiện.

Khi hoài bão của nhóm được đặt dưới ánh sáng này, sinh động viên giúp nhóm thấm nhuần niềm vui và ý thức về giá phải trả để trung thành với hoài bão ấy. Nhóm sẽ cảm thấy mình đang cộng tác vào một sứ mạng lớn lao, vượt trên những thỏa mãn tức thời, và từng bước học cách chiến đấu cũng như bước vào con đường khổ hạnh.

Để đạt được điều đó, sinh động viên hướng dẫn nhóm tạo ra những không gian tự do, thoát khỏi áp lực của “những việc phải làm”, dành thời gian và cơ hội để khám phá các giấc mơ và hoài bão chung. Trong môi trường nhóm, cần giải phóng trí tưởng tượng – chất liệu khởi đầu cho việc hình thành và sắp đặt các kế hoạch hợp lý.

Sau cùng, sinh động viên nhận thức rằng hoài bão, giấc mơ và mục tiêu có ảnh hưởng quyết định đến sự gắn kết nhóm. Khi nhóm dần nắm bắt lý tưởng của mình và hòa hợp với các giá trị tôn giáo – văn hóa trong một hoài bão thực tiễn, nhóm sẽ bừng sáng tình yêu đối với sự sống và đức tin Kitô giáo.

Sự gắn kết này, vốn bắt đầu từ tình bằng hữu, nay bén rễ sâu trong những chọn lựa chung. Ta chỉ thật sự là nhóm khi cùng chia sẻ một quan niệm sống và một kế hoạch cho tương lai. Tuy nhiên, sự đào sâu ấy không sẵn có; sinh động viên phải giúp nhóm tránh ảo tưởng về tính bền vững, không che lấp khác biệt bằng sự thỏa hiệp dễ dãi, nhưng biết tận dụng tác động hỗ tương trong bối cảnh cụ thể.

Việc giúp người trẻ trở thành nhóm – nghĩa là gỡ bỏ mặt nạ và giải phóng mong chờ – tưởng chừng dễ ở cái nhìn đầu tiên, nhưng thực chất đòi hỏi xây dựng ký ức chung, nuôi dưỡng “cái chúng ta” và giữ cho giấc mơ tập thể luôn sống động. Đây là kết quả của kiên nhẫn chờ đợi, của một tình yêu sâu xa, và của niềm tin tưởng lớn vào tiềm năng nơi mỗi người trẻ.

Chặng đường đã đi qua, với cả khó khăn lẫn niềm vui chung chia, sẽ là cơ hội quý giá để nhóm và sinh động viên cùng khám phá nguyên tắc nền tảng của tiến trình giáo dục: “Không ai tự mình giáo dục mình cách đơn độc. Chúng ta cùng nhau giáo dục lẫn nhau.”

CHƯƠNG 4: TIẾN TRÌNH SINH ĐỘNG TRONG CÁC NHÓM TRẺCHƯƠNG 6: NHIỆM VỤ THỨ HAI CỦA SINH ĐỘNG VIÊN TRUNG GIAN GIỮA NHÓM VÀ MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC, VĂN HÓA, GIÁO HỘI