CHƯƠNG 2: DUNG MẠO CỦA SINH ĐỘNG VIÊN THEO PHONG CÁCH SALÊDIÊNG
Để phác họa một cách rõ nét dung mạo của sinh động viên Salêdiêng như một con người và làm nổi bật các đặc điểm hoạt động giáo dục của họ trong nhóm trẻ, cần đặt họ trong một hệ thống có đủ năm yếu tố then chốt, vốn quy định vai trò của họ trong cộng thể giáo dục mang tính đặc thù:
- Tinh thần Salêdiêng, mà họ chính là hiện thân sống động;
- Kế hoạch giáo dục – mục vụ đặc thù, mà họ quảng đại hiến mình phục vụ;
- Căn tính cá nhân đang không ngừng trưởng thành, nhờ tiến trình đào luyện khởi đi từ ước muốn trở nên sinh động viên;
- Các nhóm trẻ, là đối tượng phục vụ trực tiếp của họ;
- Cộng thể giáo dục, là môi trường họ thuộc về và góp phần sinh động hóa.
1. Sinh động viên trong cộng thể giáo dục
Dung mạo của sinh động viên Salêdiêng chỉ thực sự rõ nét khi được đặt trong tương quan với cộng thể giáo dục – một cộng thể bao gồm nhiều thành phần khác nhau cùng chung một bận tâm giáo dục.
Thuộc về cộng thể
Sinh động viên là thành phần thuộc về cộng thể giáo dục đến mức họ trở thành hiện thân của chính cộng thể ấy. Họ chia sẻ và cùng tham gia hoạch định các chọn lựa nền tảng của cộng thể, và được cộng thể nhìn nhận như người mang lấy sứ mạng giáo dục của toàn thể. Tư cách ấy thiết lập một mối liên hệ đặc biệt giữa họ với cộng thể các nhà giáo dục, và cũng là nơi họ sống những động cơ sâu xa nhất như: sự chọn lựa ơn gọi dấn thân, niềm đam mê giáo dục, và thao thức đào sâu đời sống thiêng liêng.
Vai trò chuyên biệt
Trong cộng thể, sinh động viên đảm nhận một vai trò chuyên biệt. Cộng thể giáo dục bao gồm nhiều vai trò và chuyên môn khác nhau: giáo viên, người tổ chức học tập, giáo lý viên, nhà giáo dục đức tin, chuyên viên liên kết với môi trường địa phương… Tất cả đều cùng với người trẻ tham gia vào tiến trình giáo dục tương tác.
Nếu cộng thể thực sự sống phong cách sinh động, thì mọi thành phần, theo một nghĩa rộng, đều có thể được xem như sinh động viên. Phong cách Sinh động lúc này không còn là một vai trò, mà là phẩm chất thấm đượm mọi mối tương quan và hoạt động, được biểu lộ qua những giá trị và phương pháp cụ thể.
Tuy nhiên, theo nghĩa hẹp, thuật ngữ sinh động viên được dành cho người trực tiếp đồng hành với một nhóm trẻ, giữ vai trò được cộng thể giáo dục và chính nhóm ấy nhìn nhận. Họ hiện diện giữa các bạn trẻ, nối kết họ thành nhóm, đồng hành cùng họ trưởng thành qua kinh nghiệm nhóm. Vai trò này có thể được thực thi trong nhiều bối cảnh khác nhau: nhóm tự phát hay nhóm được đề xuất, nhóm học tập hay nhóm giáo lý, lớp học hay nhóm giáo xứ... nhưng luôn phát xuất từ năng động lực của cộng thể giáo dục – mục vụ.
Tính liên đới và tính bổ trợ
Vai trò chuyên biệt của sinh động viên mang tính liên đới và bổ sung đối với các chức năng khác trong cộng thể. Họ trở thành trung gian giữa nhóm trẻ và cộng thể giáo dục, giữa năng động lực riêng của nhóm và định hướng chung của cộng thể.
Cộng thể giáo dục có những mục tiêu tổng quát và các tổ chức riêng, đòi hỏi sự cộng tác và hiệp nhất. Sinh động viên góp phần đưa vào trong cộng thể những yếu tố độc đáo phát sinh từ kinh nghiệm sống nhóm – những yếu tố đòi hỏi được thừa nhận, có không gian biểu đạt và khả năng chuyển hóa trong đời sống cộng thể.
Chính vì có vai trò độc đáo này, nên sinh động viên thường đối diện với không ít thách đố – có khi đến từ phía nhóm, có khi từ phía cộng thể. Họ không nên tránh né những giằng xéo này, nhưng được mời gọi biến chúng thành cơ hội tăng trưởng và hiệp nhất. Họ cần tránh biến nhóm thành “lãnh địa riêng tư”, hay để mình bị cuốn hút đến mức trở nên đối lập với cộng thể.
Ngược lại, sinh động viên được mời gọi bước ra khỏi phạm vi hoạt động nhóm, để cùng với các nhà giáo dục khác, tham gia vào tiến trình hoạch định và lượng giá chung. Tất cả được thực hiện trong một bầu khí thân ái, vui tươi và đậm chất cử hành đức tin – đặc điểm truyền thống của cộng thể Salêdiêng.
2. Dung mạo nội tâm và linh đạo của sinh động viên Salêdiêng
a. Người chia sẻ tinh thần Salêdiêng
Sinh động viên là người chia sẻ tinh thần Salêdiêng, nghĩa là tham dự vào kinh nghiệm Tin Mừng đã được sống cách độc đáo bởi Don Bosco và Mẹ Mazzarello, như một phong cách sống mang chiều kích giáo dục, linh đạo và truyền giáo. Tinh thần ấy hình thành nơi sinh động viên một hệ quy chiếu nội tâm giúp họ suy nghĩ, hành động và nên thánh, đồng thời là nguyên lý nền tảng để họ cùng với người trẻ xây dựng các kế hoạch giáo dục, mục vụ và linh đạo hôm nay.
b. Vì ơn gọi, họ hiện diện giữa người trẻ
Sinh động viên Salêdiêng hiện diện giữa người trẻ không chỉ như một chuyên viên giáo dục, mà như một người được kêu gọi hiến thân vì sứ mạng. Họ chia sẻ với người trẻ những giá trị, những khát vọng và cả những vấn đề của cuộc sống hôm nay. Họ mang lấy những gì thuộc về người trẻ như thuộc về chính mình, với một thao thức tông đồ là giúp người trẻ khám phá ra ý nghĩa cuộc sống qua cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa của sự sống.
Người trẻ là châu lục sứ mạng của sinh động viên, là “quê hương” của ơn gọi họ. Vì thế, họ không làm việc vì nhiệm vụ, nhưng sống đam mê và yêu thương người trẻ hơn cả chính mình. Họ sẵn sàng trả giá để ở lại, hiện diện và đồng hành với người trẻ.
c. Đức ái mục tử
Đức ái mục tử là động lực sâu xa khiến sinh động viên luôn nhạy bén trước mọi hoàn cảnh tác động đến sự tăng trưởng của người trẻ. Họ cố gắng giúp người trẻ ý thức và tham gia vào hành trình phát triển bản thân. Đức ái ấy thôi thúc họ dâng hiến mọi sự để gặp gỡ cuộc sống của người trẻ.
Noi gương Don Bosco, họ không ngại bước đến tận những rìa xã hội – nơi người trẻ bị bỏ rơi, bị áp bức, bị tổn thương. Họ không yêu cầu nơi người trẻ bất kỳ “thẻ căn cước” nào – “chỉ cần đó là một người trẻ là đủ”. Họ nhìn người trẻ với lòng thiện cảm và khát vọng trở thành trung gian của một lời lớn hơn, một niềm hy vọng cao hơn.
d. Đức ái được chuyển thành thực hành sư phạm
Tình yêu dành cho người trẻ được sinh động viên chuyển thành thực hành sư phạm, cụ thể là hệ thống giáo dục dự phòng – phương pháp đánh thức tiềm năng nội tâm nơi từng bạn trẻ, đặc biệt là những người nghèo về khả năng giao tiếp và kinh nghiệm sống trưởng thành.
- Biểu hiện đầu tiên của tình yêu này là khả năng gặp gỡ và đối thoại trong sự tín nhiệm. Những lần tiếp xúc đầu tiên – như Don Bosco và Mẹ Mazzarello đã sống – dạy sinh động viên biết trở thành chuyên gia trong các cuộc gặp gỡ, để khơi lên niềm tin tưởng và khát vọng nơi người trẻ.
- Tình yêu ấy còn được thể hiện qua sự tiếp nhận “cái là” của người trẻ – tức là con người thật, quá khứ và định mệnh huyền nhiệm của họ. Chính sự tiếp nhận này làm cho sinh động viên luôn đặt phẩm giá con người lên trên mọi tiêu chuẩn khác.
- Sau cùng, tình yêu này được sống trong một tình bạn sâu xa và có uy tín, nhờ đó sinh động viên có thể lắng nghe, đồng hành, đề xuất và làm cho người trẻ được thêm phong phú, đồng thời bản thân sinh động viên cũng được biến đổi nhờ Thánh Thần đang hoạt động nơi người trẻ.
e. Sự thống nhất đời sống và con đường nên thánh
Khi đức ái mục tử được sống qua thực hành sư phạm, nó trở thành con đường nên thánh của sinh động viên Salêdiêng. Trong đức ái ấy, mọi thời khắc đời sống, mọi tiêu hao trong phục vụ được thống nhất.
Sinh động viên hiểu rằng, để nên thánh như Don Bosco và Mẹ Mazzarello, con đường duy nhất là cứu rỗi các linh hồn, đặc biệt là các linh hồn trẻ. Vì thế, thước đo mức độ trưởng thành thiêng liêng của sinh động viên là lòng trung thành năng động với sứ mạng và bổn phận của mình.
f. Những đặc điểm của linh đạo sinh động viên
Linh đạo Salêdiêng của sinh động viên có những đặc điểm đặc thù, mang tính đơn sơ nhưng sâu sắc, có khả năng được chia sẻ với cả người trẻ:
- Cảm nghiệm Thiên Chúa trong đời thường: Sinh động viên nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện và hoạt động trong lịch sử. Niềm tin vào sự hiện diện phụ tử của Thiên Chúa giúp họ biến đời mình thành nơi gặp gỡ Ngài, đồng thời trở nên tiêu chuẩn để cùng người trẻ đọc ra ý nghĩa cuộc sống.
- Sự thống nhất giữa niềm vui và trách nhiệm: Niềm vui là “thẻ căn cước” của sinh động viên – dấu chỉ cho thấy họ tin vào Thiên Chúa, tín nhiệm con người, lạc quan với ơn gọi. Trách nhiệm không triệt tiêu niềm vui, mà là biểu hiện của lòng tin rằng Nước Thiên Chúa được trao vào tay con người, cần hiện thực hóa ngay trong thế giới hôm nay.
- Sống bén rễ nơi mầu nhiệm: Noi gương Don Bosco, sinh động viên lấy tương quan cá vị với Đức Kitô làm trung tâm của kinh nghiệm đức tin. Bí tích Hòa giải được sống cách cá vị như là nơi nuôi dưỡng niềm hy vọng và sự kiên nhẫn trong hành trình phục vụ. Họ không để mình bị cuốn vào chủ nghĩa hoạt động, nhưng sống thanh thản và tin tưởng vào ân sủng Chúa trong mọi khó khăn.
- Kinh nghiệm Đức Kitô trong Giáo hội: Họ sống Giáo hội không như một cơ cấu tổ chức, mà như mầu nhiệm, như sự hiệp thông giữa những người cùng làm việc cho Nước Trời. Giáo hội là nơi họ nhận ra dấu chỉ của Đức Kitô và là môi trường thể hiện kinh nghiệm Tin Mừng.
- Niềm tin và lòng sùng kính Đức Maria: Họ tin và yêu mến Đức Maria – Mẹ Thiên Chúa và Mẹ Giáo hội – như người tín hữu đầu tiên, như mẫu gương nên giống Chúa Kitô, như “mẹ thiêng liêng” trong hành trình loan báo Tin Mừng cho người trẻ hôm nay.
3. Dung mạo sinh động viên và mối tương quan với kế hoạch giáo dục – mục vụ
Kế hoạch tổng quát và kế hoạch cụ thể
Dung mạo của sinh động viên Salêdiêng được soi sáng rõ hơn nhờ sự gắn bó mật thiết với kế hoạch giáo dục – mục vụ Salêdiêng, là định hướng căn bản cho hoạt động của họ giữa người trẻ. Sinh động viên không chỉ là người thi hành, mà còn là người cùng chia sẻ và đảm nhận các chân trời nhân bản – tôn giáo, các tiêu chí đọc thực tại, các dấu chỉ sự thiện, các mục tiêu cần đạt, cũng như phương pháp và chiến lược để tiến bước.
a. Kế hoạch: định hướng nền tảng cho hoạt động mục vụ – giáo dục
Thuật ngữ kế hoạch ngay lập tức gợi đến một khung quy chiếu tổng thể, được hình thành từ các chọn lựa nền tảng của Gia đình Salêdiêng (SDB – FMA), được thể hiện trong các tài liệu chính thức. Những chọn lựa này là hoa trái của việc lắng nghe thực tại giới trẻ, được chiếu soi bởi linh đạo Don Bosco, bởi các trực giác sư phạm, và được nâng đỡ nhờ các đóng góp đến từ khoa giáo dục và mục vụ.
Đồng thời, hạn từ kế hoạch cũng được dùng để chỉ những chọn lựa cụ thể hơn, được hình thành trong nội bộ các cộng thể giáo dục – mục vụ cụ thể, mà sinh động viên là thành phần sống động và tích cực góp phần kiến tạo.
b. Đồng trách nhiệm với kế hoạch cộng thể
Không đủ để nói rằng sinh động viên liên hệ cách chung chung đến kế hoạch của Hội dòng. Trái lại, dung mạo của sinh động viên chỉ được định hình trọn vẹn khi họ sáng tạo đảm nhận kế hoạch mà cộng thể giáo dục – mục vụ của họ đã và đang hình thành.
Việc đối chiếu giữa dung mạo sinh động viên và kế hoạch không bao giờ chỉ là sự áp đặt hình thức hay áp dụng máy móc các nguyên lý. Thay vào đó, sinh động viên được mời gọi hiểu sâu kế hoạch, nội tâm hóa các giá trị và chọn lựa lớn lao của nó, để rồi chính đời sống và sứ mạng của họ được thấm nhuần và phong phú hóa.
c. Sự đóng góp của sinh động viên vào kế hoạch
Sinh động viên không chỉ là người thực thi, mà còn là người đóng góp tích cực và sáng tạo vào quá trình xây dựng và triển khai kế hoạch của cộng thể giáo dục – mục vụ. Những điểm cần chú ý:
- Chú trọng phẩm chất giáo dục của kế hoạch: Sinh động viên đảm bảo rằng kế hoạch mục vụ không rơi vào tính chung chung hoặc xa lạ với cuộc sống thực tế của người trẻ. Kế hoạch phải có khả năng giúp người trẻ tìm ra câu trả lời cá vị trước các thách đố của cuộc sống. Sinh động viên có quyền và bổn phận phê bình xây dựng những kế hoạch thiếu sự tham gia của người trẻ hoặc của toàn cộng thể.
- Quan tâm đến tính hiệp nhất của kế hoạch: Sinh động viên thúc đẩy sự hòa hợp giữa giáo dục nhân bản và giáo dục đức tin. Không thể có hai đường song song – một bên là giáo dục nhân bản, dành cho một số người; bên kia là giáo dục đức tin, dành cho một nhóm khác. Tất cả các thành viên của cộng thể đều cùng chịu trách nhiệm về một sứ mạng duy nhất: thống nhất sự tăng trưởng toàn diện nơi người trẻ, trong khi vẫn tôn trọng vai trò và thẩm quyền chuyên biệt của từng lãnh vực.
- Thúc đẩy sự tham gia chủ động của người trẻ: Sinh động viên tạo điều kiện để người trẻ không chỉ là người “làm theo kế hoạch”, mà còn là chủ thể tham gia vào quá trình lập kế hoạch và quyết định các định hướng sống của cộng thể. Điều này củng cố cảm thức đồng thuộc và căn tính giáo dục nơi người trẻ trong chính cộng thể mục vụ (không chỉ trong các nhóm nhỏ).
- Chú ý tới hoàn cảnh cụ thể của người trẻ: Sinh động viên nhận biết và tôn trọng các điều kiện sống, nhu cầu và mong đợi đa dạng của người trẻ. Từ đó, họ đóng góp vào kế hoạch các mục tiêu phù hợp, các hình thức nhóm đa dạng, các phương pháp tổ chức nhóm hiệu quả và mang tính cộng tác.
- Quan tâm tới hành trình đào luyện khác biệt: Kế hoạch cần linh hoạt, biết tiên liệu những hành trình khác nhau, xuất phát từ hoàn cảnh sống và trưởng thành không đồng đều của người trẻ. Tuy nhiên, những hành trình khác biệt ấy vẫn được quy tụ và định hướng bởi một tầm nhìn chung của cộng thể giáo dục – mục vụ.
d. Kế hoạch: động lực chứ không phải văn bản
Kế hoạch không phải là một tài liệu bàn giấy được viết một lần rồi để yên. Trái lại, sinh động viên được mời gọi biến kế hoạch thành động lực sống động, là công cụ giúp cộng thể liên tục tái khám phá và tái định hướng chính mình trong tư cách là một cộng thể mang sứ mạng.
Họ thúc đẩy cộng thể không ngừng tái viết lại kế hoạch, để thích ứng với những vấn đề mới, những thách đố mới, và cả những mập mờ nơi hành trình sống của người trẻ hôm nay. Việc tái viết không làm mất đi nền tảng, mà làm cho kế hoạch luôn cụ thể – luôn sống động – luôn gắn với thực tế.
4. Hành trình đào luyện của sinh động viên salêdiêng
Dung mạo của sinh động viên Salêdiêng được hình thành và hoàn thiện qua một hành trình đào luyện không ngừng. Tính phức tạp của vai trò và các nhiệm vụ mà họ đảm nhận đòi buộc họ phải không ngừng sáng tạo trong sứ mạng giáo dục, được thúc đẩy bởi niềm đam mê giáo dục sâu xa. Từ những kinh nghiệm đã tích lũy, họ bước vào một tiến trình suy tư ngày càng có hệ thống và sắc bén hơn, nhờ đó họ dần lớn lên với những nét độc đáo về nhân cách, về khả năng chuyên môn, và về chiều sâu thiêng liêng.
Sự trưởng thành nhân bản
Kinh nghiệm phục vụ giới trẻ là cơ hội quý báu giúp sinh động viên trưởng thành trong tư cách là con người, và làm phong phú cách tích cực hình ảnh về chính bản thân họ. Họ được mời gọi không ngừng học cách đáp lại các vấn nạn của cuộc sống cá nhân bằng những cách thức mới mẻ, luôn đặt mình trong dòng lịch sử đời mình và không ngừng phát triển khả năng tương quan.
Trước hết, nơi sinh động viên hiện diện một căn tính cá vị, luôn chuyển biến nhờ các biến cố cuộc sống và các cuộc gặp gỡ liên vị. Họ ý thức rằng mình không thể dừng lại ở một câu trả lời cố định, nhưng cần tỉnh thức trước những chuyển động không ngừng của cuộc sống, để thực hiện những tổng hợp mới giữa kinh nghiệm, giá trị và xác tín. Việc phục vụ giáo dục của họ được khơi hứng từ tình yêu dành cho sự sống. Dù thường xuyên cảm nhận mình giới hạn, họ vẫn khám phá rằng ngay trong sự nghèo nàn ấy đang diễn ra một mầu nhiệm vĩ đại: bất chấp tất cả, họ có thể cống hiến những cử chỉ nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa và mang lại hạnh phúc đích thực. Vì thế, họ học cách chấp nhận chính mình cách khiêm tốn và thanh thản, với một cái nhìn vừa thực tế vừa đầy hy vọng.
Họ cũng được mời gọi không ngừng đào sâu và thanh luyện các động cơ thúc đẩy việc phục vụ giáo dục. Những động cơ này, được hình thành và biến đổi theo hành trình họ sống bên cạnh người trẻ, có thể thay đổi về ý nghĩa, mất đi vai trò ưu tiên, hoặc trở nên thiết yếu hơn theo thời gian. Có những lúc, chúng thậm chí biến dạng, trở thành biểu hiện của những mong chờ hoặc nhu cầu tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân. Vì vậy, sinh động viên cần can đảm và kiên nhẫn "viết lại" những lý do sâu xa của việc hiến dâng đời mình cho giới trẻ – một công việc không dễ dàng, nhất là khi họ bị cuốn vào nhịp sống hối hả hằng ngày và dễ rơi vào tình trạng lặp lại những câu trả lời theo thói quen mà không còn cảm nếm ý nghĩa sâu xa của sứ mạng.
Cuối cùng, sinh động viên cần xác định rõ họ đang muốn phục vụ cho xã hội nào, cho Giáo hội nào. Ai không có khả năng vượt khỏi những động cơ chủ quan để hướng tới các mục tiêu lớn lao hơn, để đưa các can thiệp giáo dục của mình đi vào chiều sâu nhân bản và đức tin, thì người ấy chưa đạt đến sự chín chắn nội tâm đích thực. Cần một nỗ lực phản tỉnh không ngừng, giúp họ đọc lại các vấn đề thời đại với lòng kiên nhẫn, để phân định điều gì là phù phiếm và điều gì mang chiều kích trường tồn; để cảm nhận những nỗi khắc khoải và khao khát sâu xa – như những hạt giống tiên báo về tương lai của con người, của xã hội và của Hội Thánh.
Dung mạo chuyên môn của người sinh động viên
Sinh động viên là người làm chứng cho các giá trị nhân bản và Kitô giáo, bởi chính họ đã từng kinh nghiệm sâu xa về những giá trị ấy. Họ xác tín rằng có những cuộc gặp gỡ có khả năng làm biến đổi cả cuộc đời, và do đó, họ thao thức chia sẻ kinh nghiệm sống – nhân bản và đức tin – với những người trẻ, qua một cách thế cụ thể: đó chính là việc sinh động hóa.
Tuy nhiên, vì sinh động là một ơn gọi, nên sinh động viên cần trang bị cho mình khả năng chuyên môn cần thiết để có thể trở nên chứng tá thuyết phục. Khả năng chuyên môn ấy không phải là điều đạt được một lần cho mãi mãi, mà là một tiến trình đào luyện liên lỉ, cần được đào sâu và làm phong phú theo thời gian. Vì thế, người sinh động viên luôn sống trong thái độ của người đang tiến bước, không bao giờ tự xem mình đã đạt đến đích. Họ ý thức rằng kinh nghiệm của mình luôn cần được kiện toàn và làm mới qua dòng thời gian. Chính điều này giúp dung mạo của họ mang nét của một người đang không ngừng tìm kiếm sự trưởng thành, mở lòng trước những tiếp cận và học hỏi mới.
Điều đầu tiên mà sinh động viên có thể phát huy và đào luyện khả năng chuyên môn của mình là hành động giáo dục (prassi educativa). Hạn từ này gợi lên một tiến trình kép và bổ túc lẫn nhau: vừa là kinh nghiệm cụ thể trong hoạt động giữa các bạn trẻ, vừa là suy tư lý thuyết về chính kinh nghiệm đó. Hoạt động giáo dục, xét như một thực hành cụ thể, đặt người sinh động viên trước những vấn đề sống động và mời gọi họ đi tìm những giải pháp khả thi. Trong khi đó, việc suy tư và nghiên cứu lại cung cấp những công cụ lý thuyết giúp họ đọc lại kinh nghiệm, đánh giá các lựa chọn đã thực hiện và lên kế hoạch cho các bước tiếp theo.
Như thế, việc sinh động trở thành một hành động giáo dục thực thụ khi nó vừa có khả năng hành động, vừa có khả năng tự lượng định và cải tiến hành động của mình, dưới ánh sáng của những tiêu chuẩn khoa học và sự cởi mở nội tâm. Đồng thời, việc nghiên cứu trong các lĩnh vực giáo dục cũng chỉ trở nên hữu ích khi được khơi nguồn từ thực tại, từ các vấn đề cụ thể, và từ những trực giác nảy sinh trong chính hoạt động giáo dục.
Tuy nhiên, để đảm bảo chiều sâu và chất lượng của việc sinh động, cần thiết có một nền đào luyện căn bản, được xây dựng trên ba viễn tượng then chốt:
- Đào sâu khái niệm, nhằm hình thành nơi người sinh động viên một não trạng đặc thù. Thực hành việc sinh động không chỉ là hành động, mà còn là một cách nghĩ, một cách đọc thực tại và lập chương trình hành động. Điều này đòi hỏi một khung lý thuyết vững vàng, tuy không mang tính trừu tượng, nhưng đủ để giúp họ hiểu và vận dụng những phương pháp phù hợp trong những bối cảnh cụ thể của việc sinh động hóa.
- Khả năng kỹ thuật – hành động, giúp sinh động viên hành động cách hữu hiệu trong lãnh vực được ủy thác. Đây không chỉ là chuyện “phải làm” mà còn là biết làm như thế nào cho đúng. Điều này bao hàm việc thiết lập các tiêu chuẩn hành động và lượng giá, làm chủ các động lực thúc đẩy sự tham gia, và nhận thức được nội dung cần chuyển tải sao cho phù hợp với khả năng đón nhận của người trẻ.
- Khả năng truyền thông – tương quan, giúp sinh động viên có thể tương tác cách đúng đắn với nhóm cũng như với từng cá nhân. Đây là một khả năng tự nhiên nơi một số người, nhưng với đại đa số, đó là kết quả của một tiến trình đào luyện nghiêm túc, qua học hỏi, thực hành và kiên trì rèn luyện.
Bên cạnh nền đào luyện căn bản ấy, sinh động viên còn mang lấy trách nhiệm thường xuyên cập nhật hóa chuyên môn, để đáp ứng những biến đổi không ngừng của bối cảnh văn hóa và các điều kiện sống của người trẻ; để thích ứng với những đòi hỏi giáo dục và tôn giáo mới đang xuất hiện; cũng như để đón nhận những hướng đi và tiến trình giáo dục mới.
Chiều sâu thiêng liêng
Sống theo Thần Khí có nghĩa là mở lòng mình ra cách tích cực trước sự hiện diện huyền nhiệm của Thiên Chúa trong đời sống thường nhật; là sẵn sàng đón nhận tình yêu của Người, phục vụ Nước Trời và bước theo Chúa Giêsu, khởi đi từ chính thực tại cụ thể mà ta đang sống.
Kinh nghiệm thiêng liêng này không phải là một thực tại nằm bên lề, hoặc chỉ xảy ra trong những thời khắc tách biệt với việc sinh động nhóm. Trái lại, việc sinh động nhóm chính là nơi chốn ưu tiên để kinh nghiệm Thiên Chúa được thực hiện và lớn lên.
Đối với sinh động viên, sự hiện diện tích cực và yêu thương của Thiên Chúa trong dòng lịch sử cá nhân chính là điểm tựa để phục vụ người trẻ. Trong khi đi tìm ý nghĩa sâu xa cho sứ mạng của mình, sinh động viên khám phá ra rằng chính kinh nghiệm đức tin Kitô giáo mang lại ánh sáng, hướng dẫn và biến đổi toàn bộ hành động cũng như tương quan của họ.
Một khi đã đảm nhận phong cách sinh động hóa, sinh động viên được mời gọi bước vào một hành trình thiêng liêng cá vị và liên tục, nơi các kinh nghiệm tuy có thể lặp lại, nhưng luôn cần được sống ở một chiều sâu mới mẻ hơn. Hành trình này có thể được cụ thể hóa qua ba chiều kích sau:
- Sống hoạt động giáo dục như một hành vi kiếm tìm Thiên Chúa: Hoạt động sinh động không chỉ là một công việc kỹ thuật hay tổ chức, nhưng là một phương thế độc đáo giúp sinh động viên đặt lại và nuôi dưỡng câu hỏi tôn giáo nền tảng: "Thiên Chúa đang ở đâu trong điều tôi đang sống?" Không phải là theo đuổi những tư tưởng thần học trừu tượng về Chúa Ba Ngôi, nhưng là khám phá những dấu chỉ cứu độ trong thực tại đời thường. Từng bước trên hành trình, sinh động viên nhận ra rằng "niềm đam mê giáo dục" của họ được nâng đỡ và định hướng bởi lòng khao khát kiếm tìm Thiên Chúa – Đấng luôn hiện diện cách thầm lặng. Những niềm vui, nỗi đau, những thách đố thường ngày nuôi dưỡng nơi họ niềm khao khát và lời cầu xin Thiên Chúa.
- Sống việc giáo dục như sự chia sẻ sứ mạng của Đức Kitô: Trong hành trình đào sâu ý nghĩa ơn gọi của mình, sinh động viên khám phá ra sức hấp dẫn của biến cố Nhập Thể – biến cố đã làm thay đổi lịch sử nhân loại. Chúa Giêsu, với sự viên mãn nhân tính và lòng phục vụ tận hiến, mạc khải cho sinh động viên thấy rằng mọi thực tại nhân loại đều là nơi Thiên Chúa có thể hiện diện. Từ đó nảy sinh một niềm tôn trọng sâu xa đối với con người, một thái độ nội tâm giúp họ sống cách tròn đầy hơn các tương quan với chính mình, với người trẻ và với cộng thể giáo dục.
- Sống hoạt động giáo dục như một lời mời gọi hoán cải bản thân: Khi sống hoạt động mục vụ giáo dục như một biến cố thiêng liêng, sinh động viên cảm nhận được sự thúc đẩy phải đổi mới phong cách sống và tái định hướng sự hiện hữu của mình. Điều này đòi hỏi họ liên tục đặt lại đời sống cá nhân dưới ánh sáng của Tin Mừng và sứ mạng xây dựng Nước Thiên Chúa. Họ học biết dành sự chú tâm của mình cho những điều thật sự quan trọng, đặt toàn bộ năng lực phục vụ cho sự tăng trưởng của sự sống, và kiến tạo những khoảng không gian nội tâm cho sự hiệp thông với Thiên Chúa: trong thinh lặng, cầu nguyện cá nhân, cử hành Thánh Thể và Bí tích Hòa giải. Họ cảm thấy mình là phần tử sống động của Hội Thánh qua chính đời sống cộng thể giáo dục.
Cả ba chiều kích này tạo nên một hành trình đào luyện trường kỳ theo linh đạo Salêdiêng, trong đó các tiến trình đan xen và bổ túc lẫn nhau. Nhờ đó, sinh động viên không ngừng tái xác định dung mạo ơn gọi của mình, để ngày càng gần gũi hơn với người trẻ và sống cách trọn vẹn hơn tinh thần Salêdiêng trong mọi chiều kích đời sống.
5. Sinh động viên và các nhóm trẻ
Không thể hiểu thấu căn tính của sinh động viên Salêdiêng nếu không xem xét loại hình nhóm mà họ phục vụ qua hoạt động giáo dục của mình. Chính các nhóm này làm phong phú diện mạo của sinh động viên và giúp họ tổ chức đời sống cách độc đáo, phù hợp với sứ mạng của mình.
a. Tiếp nhận và đồng hành với mọi nhóm
Sinh động viên Salêdiêng mang trong lòng một giấc mơ lớn được xây dựng trên nền tảng của đức ái mục tử: tạo điều kiện cho mọi người trẻ, đặc biệt là những bạn nghèo khổ hơn, có cơ hội sống kinh nghiệm nhóm trong giai đoạn thiếu niên và thanh niên, cho đến khi họ thực hiện những chọn lựa quan trọng cho cuộc đời.
Với sự nhạy bén mục vụ, sinh động viên biết tìm ra những phương thế cụ thể để hình thành nhóm với cả những bạn trẻ hầu như không có động lực rõ ràng, những người nghèo về kinh nghiệm liên kết nhóm và đôi khi không cảm thấy nhu cầu được ở trong nhóm. Trong thực tế, sinh động viên nhận ra rằng nơi các bạn trẻ này vẫn âm ỉ một khát vọng vô thức: được thoát ra khỏi cô đơn nội tâm và mở lòng ra với thế giới chung quanh. Chính khát vọng này là một lời mời gọi giáo dục.
Yêu cầu tối thiểu để một người trẻ tham gia vào một nhóm theo phong cách Salêdiêng chính là lời mời gọi giáo dục ấy – thường không được biểu lộ cách minh nhiên. Không đòi hỏi nhóm hay cá nhân phải có những quan tâm chuyên biệt, cũng không đòi hỏi họ phải sẵn sàng dấn thân xã hội hay Giáo hội, hoặc chia sẻ tức thời đức tin Kitô giáo.
Tuy nhiên, dọc theo hành trình sinh động, người trẻ dần dần nhận ra rằng yêu cầu giáo dục nơi chính bản thân mình cũng là một yêu cầu tôn giáo. Việc đáp ứng yêu cầu này có thể dẫn đến một chuyển biến: từ sự mở lòng ra với tha nhân đến việc đón nhận những đề nghị văn hóa và niềm tin hiện diện trong môi trường sống.
Sự chọn lựa mang tính đặc sủng của sinh động viên Salêdiêng là cống hiến cho mọi người trẻ kinh nghiệm giáo dục nhóm. Điều này đưa đến một xác tín: đối với sinh động viên Salêdiêng, mọi nhóm đều có giá trị đào luyện, đều là môi trường giáo dục để sống và trưởng thành trong đức tin, cho dù được hình thành từ bất kỳ mối quan tâm nào.
Bên cạnh sự sẵn sàng tiếp cận với mọi nhóm, sinh động viên cần có khả năng thích nghi và đặt niềm tin nơi người trẻ. Chính sự sáng tạo mục vụ cho phép sinh động viên đón nhận bất kỳ điểm khởi đầu nào, miễn là họ có thể đồng hành cùng người trẻ trên hành trình khám phá Thiên Chúa của Đức Kitô.
Những hình thức nhóm khác nhau
Sự rộng mở đối với mọi người trẻ và việc nhìn nhận nhóm như một “yêu cầu giáo dục” là mẫu số chung tối thiểu. Điều này cho phép các môi trường Salêdiêng tiếp nhận và nuôi dưỡng nhiều loại hình nhóm khác nhau, phong phú và đa dạng.
Không nhằm phân loại cách máy móc, ở đây chỉ xin nhấn mạnh một số yếu tố giúp nhận diện các nhóm, đồng thời ý thức rằng sự khác biệt, mức độ tự lập và hành trình riêng của mỗi nhóm đòi hỏi nơi sinh động viên một dung mạo thích hợp và năng lực đồng hành cụ thể.
- Các nhóm quy tụ vì nhu cầu được ở cùng nhau: Đây là những nhóm của tình bạn, của chia sẻ tự nhiên, trò chơi, đối thoại và đôi khi là suy tư đức tin. Trong nhóm, các thành viên cùng nhau trò chuyện, cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa, rồi lại trở về với đời sống thường nhật. Dù trong các nhóm này không thiếu “việc phải làm”, điều cần là giúp tổ chức và hướng dẫn những hoạt động đó sao cho sinh động, có chiều sâu và mang lại kinh nghiệm giáo dục.
- Các nhóm quy tụ vì một sứ mạng hay nhiệm vụ cụ thể: Mối quan tâm chính của các nhóm này không hẳn là tình bạn (dù tình bạn vẫn hiện diện), nhưng là nhu cầu thể hiện bản thân qua một hành động chung. Trong nhóm này có thể thấy nhiều biến thể: nhóm xoay quanh một sở thích được xác định rõ; nhóm hoạt động tình nguyện vì mục đích phục vụ tha nhân.
- Nhóm theo sở thích: Được hình thành xung quanh các lĩnh vực như thể thao, âm nhạc, du lịch, hoặc chia sẻ và trao truyền các giá trị đức tin.
- Nhóm tình nguyện: Quy tụ những người trẻ muốn dấn thân vì người khác, sẵn sàng đáp ứng những nhu cầu đa dạng: hỗ trợ trẻ em nghèo, người cao tuổi, người khuyết tật – tất cả những ai đang cần một cuộc sống xứng đáng hơn.
Phương thức khác nhau về nhóm họp
Các nhóm trẻ được quy tụ theo những cách thức và sở thích đa dạng, trong những môi trường khác nhau. Những hình thức quy tụ này không loại trừ lẫn nhau, nhưng ngược lại, thường xuyên bổ túc và tác động lẫn nhau qua nhiều phương thức cụ thể.
- Môi trường thứ nhất quy tụ các nhóm là cộng thể giáo dục (như nguyện xá, trung tâm sinh hoạt giới trẻ, trường học). Tại đây, các nhóm khác nhau gặp gỡ và tham dự vào một tiến trình giáo dục chung, tìm thấy không gian để đối thoại, cộng tác và cùng nhau hình thành – thực hiện – lượng giá kế hoạch giáo dục – mục vụ. Dù tên gọi hay mục tiêu cụ thể có khác biệt, các nhóm đều có ảnh hưởng hỗ tương, làm phong phú lẫn nhau và góp phần kiến tạo một bầu khí văn hóa sinh động, tích cực và dấn thân.
- Môi trường thứ hai là bối cảnh lãnh thổ hay Hội Thánh địa phương (hiểu theo nghĩa rộng bao gồm bối cảnh xã hội – văn hóa, địa bàn của giáo xứ, giáo phận…). Trong môi trường này, mọi nhóm, dù xuất phát từ mối quan tâm chuyên biệt nào, cũng đều được mời gọi tham gia vào các cam kết chung của cộng đồng nhân loại và Hội Thánh nhằm đối diện với những thách đố và vấn đề nảy sinh từ chính hoàn cảnh cụ thể của địa phương. Dù có những hình thức phục vụ khác nhau, các nhóm vẫn có thể tìm thấy những thời điểm để đối chiếu, chia sẻ và quy chiếu về những tiêu chuẩn chung, nhờ đó lượng giá được hiệu quả của việc can dự vào đời sống cộng đồng.
- Môi trường thứ ba là các tổ chức hoặc hội đoàn mang tầm vóc quốc gia và quốc tế. Một số hội đoàn phát sinh và lớn lên trong bối cảnh Salêdiêng, số khác hiện diện trong khung cảnh rộng hơn của xã hội dân sự hoặc Hội Thánh hoàn vũ. Yếu tố liên kết các nhóm ở cấp độ này thường là những mục tiêu mang tính xã hội, văn hóa, tôn giáo; các cơ cấu tổ chức được hậu thuẫn bởi những thể chế có quy mô lớn; khả năng đại diện và trung gian tại các diễn đàn chính trị hoặc nơi xây dựng các đề xuất mang tầm cộng đồng. Việc tham dự vào mạng lưới rộng lớn này giúp các nhóm mở rộng tầm nhìn và ý thức hơn về trách nhiệm của mình trong Hội Thánh và xã hội.
Điểm quy chiếu chung : linh đạo trẻ Salêdiêng
Các nhóm và hội đoàn, tuy vẫn duy trì sự tự lập về tổ chức và độc lập trong hành động, nhưng nếu được nuôi dưỡng bởi linh đạo giới trẻ Salêdiêng và phương pháp giáo dục của Don Bosco, thì sẽ cùng nhau góp phần xây dựng nên một thực tại hiệp nhất: Phong trào Giới trẻ Salêdiêng.
Hai yếu tố nền tảng định hình nên Phong trào này là: sự quy chiếu chung về linh đạo và phong cách hiệp thông giữa các nhóm.
Sự quy chiếu về linh đạo giới trẻ Salêdiêng
Các nhóm sống các giá trị của linh đạo Salêdiêng ở những cấp độ và hình thức khác nhau. Tuy nhiên, khi cùng nhận biết và quy chiếu về những giá trị này như là nền tảng của mình, họ đạt đến một sự hiệp nhất sâu xa, đến mức có thể “nói cùng một ngôn ngữ”, vượt lên trên những khác biệt về kinh nghiệm cụ thể.
Từ sự quy chiếu chung này, có thể nhận diện những thành phần chính yếu làm nên Phong trào Giới trẻ Salêdiêng:
- Các nhóm và hiệp hội trong các môi trường giáo dục của chúng ta;
- Các nhóm được sinh động bởi các Salêdiêng trong những môi trường mục vụ đa dạng của Hội Thánh;
- Các nhóm mang nơi mình những yếu tố nền tảng của phong cách Don Bosco, những yếu tố vốn làm phong phú thêm cho linh đạo và sự đào luyện chuyên biệt của họ.
Phong trào trẻ Salêdiêng vì thế là một thực tại rộng mở, quy tụ rất nhiều bạn trẻ, từ những người còn ở “vòng ngoài” – nơi linh đạo Salêdiêng mới chỉ được cảm nhận như một sự dễ chịu, thân quen – cho đến những nhóm đã chọn lựa sống cách minh nhiên, có ý thức và toàn diện đề nghị tông đồ của Don Bosco như là hành trình đời mình.
Một phong trào rộng mở như vậy tất yếu cần được đảm bảo về phẩm chất giáo dục, nghĩa là phải:
- phục vụ ưu tiên cho những người trẻ nghèo hơn cả, những người chỉ vừa khởi đầu hành trình đức tin và mới mở lòng đón nhận nhu cầu tâm linh;
- đồng thời tạo ra những cơ hội tăng trưởng nhân bản và thiêng liêng cho những bạn trẻ đã thực hiện chọn lựa dấn thân trong đức tin và phục vụ, bằng cách giúp họ trở nên “men” giữa bạn bè đồng trang lứa.
Phong cách hiệp thông và tương tác giữa các nhóm
Phong trào không được thiết lập như một cơ cấu tổ chức chặt chẽ, nhưng dựa trên mối tương quan và sự hiệp thông giữa các nhóm. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hiệu quả trong truyền thông và sự phối hợp các giá trị, cũng cần đến một cơ cấu tối thiểu giúp tạo điều kiện cho sự luân chuyển của sứ điệp và những giá trị cốt lõi.
Chính nhờ sự hiệp thông này, Phong trào trở thành môi trường thuận lợi để khơi gợi và nuôi dưỡng các tiến trình tương tác. Trong đó, các nhóm và các sinh động viên – với sự tự do và sáng tạo – đề xuất các sáng kiến, tổ chức các thời điểm gặp gỡ và đối chiếu, kiến tạo những kênh thông tin hiệu quả, nối kết những kinh nghiệm khác nhau, và mở rộng sự tham gia của tất cả.
Mỗi nhóm, theo cách riêng của mình, đáp lại lời mời gọi chung: cảm thấy mình là thành phần sống động, là tiếng nói và lời đón nhận, là dấu chỉ của một thực tại đang lớn lên nhờ sự dấn thân có trách nhiệm của mọi người.
Được hiểu theo chiều kích đó, Phong trào trẻ Salêdiêng không phải là một sáng kiến "làm cho người trẻ" do người lớn lập ra và điều hành, nhưng là một thực tại "thuộc về người trẻ", diễn tả những thao thức của họ, là điểm quy chiếu cho đời sống của họ, và sử dụng chính ngôn ngữ của họ trong các cuộc gặp gỡ – vốn là nhịp sống thường ngày của họ.
Tầm nhìn của Phong trào là: đào tạo những Kitô hữu tốt, công dân lương thiện, và những tông đồ giữa bạn trẻ, tùy theo khả năng và bậc trưởng thành của từng người.
Đây chính là khuôn mặt trẻ trung của một phong trào rộng lớn, quy tụ những ai hướng về Don Bosco và Mẹ Mazzarello để cùng nhau canh tân và làm sống động linh đạo Salêdiêng trong thời đại hôm nay.
Sinh động viên Salêdiêng: một dung mạo mang nét cá biệt, không thể quy thành mẫu số chung
Tấm vải phong trào được dệt nên bởi sự đa dạng, tính tự lập của các nhóm, và những điểm quy chiếu chung về linh đạo và phong cách Salêdiêng, cho thấy không chỉ sự phong phú trong sứ mạng, mà còn gợi mở về một dung mạo cá biệt của người sinh động viên.
Sinh động viên Salêdiêng không làm việc theo một thủ bản có sẵn, cũng không xem hoạt động của mình như là việc áp dụng các khuôn mẫu định trước. Trái lại, họ bước vào hành trình sinh động bằng sự sáng tạo, được khởi đi từ khả năng, kinh nghiệm, và bối cảnh cụ thể của nhóm mà họ đồng hành. Mỗi nhóm là một thực thể độc đáo. Chỉ có sự tự do nội tâm, được nuôi dưỡng bởi trình độ chuyên môn và đam mê giáo dục, mới giúp sinh động viên nhận ra và trân trọng tính độc đáo ấy.
Có lẽ điểm chuyên biệt nhất của sinh động viên Salêdiêng chính là ở chỗ: họ không thể vạch ra một cách xác định, rõ ràng dung mạo của mình, nhưng luôn được mời gọi tái khám phá và tái diễn tả căn tính Salêdiêng trong chính thực tế của nhóm mà họ đang sinh động. Không có một lối duy nhất để làm sinh động viên. Trong dòng sông linh đạo và giáo dục Salêdiêng, vốn mở rộng và sinh động, sinh động viên được mời gọi phát huy sự sáng tạo, trí tưởng tượng, sự linh hoạt trong tư duy và hành động. Là sinh động viên, nghĩa là biết đảm nhận vai trò của mình trong sự năng động và hiệp hành của nhóm. Nhưng hơn thế nữa, điều đó còn có nghĩa là đón nhận lời mời gọi liên lỉ sáng tạo nên kinh nghiệm sống Kitô hữu và Salêdiêng của chính bản thân mình, giữa lòng thực tại đang chuyển biến từng ngày.