3. Sống trong mầu nhiệm

Các Kitô hữu thường suy nghĩ về những điều kỳ diệu mà Thiên Chúa đã thực hiện nơi Chúa Giêsu. Họ tự hỏi: “Làm sao chúng ta có thể diễn tả tình yêu và lòng biết ơn của mình đối với Thiên Chúa, khi cảm nghiệm mình được yêu một cách sâu xa và vô điều kiện đến như vậy?” Câu hỏi này phát sinh từ chính việc chiêm niệm mầu nhiệm Thiên Chúa đang bao bọc lấy cuộc sống chúng ta. Chính sự suy tư về mầu nhiệm ấy dẫn chúng ta đến một cái nhìn mới về cuộc sống và mời gọi ta bước vào một lối sống mới.

Chúng ta tự hỏi: “Vậy, phải làm gì cách cụ thể?” Câu trả lời của Cha Bosco, một phần xuất phát từ truyền thống Kitô giáo, một phần mang nét canh tân và rất cụ thể: đó là lời mời gọi “hãy cứu lấy linh hồn mình.”

Việc chăm lo cho phần rỗi linh hồn là nỗi thao thức của mọi Kitô hữu chân thành. Đó chính là cách họ đáp lại tình yêu của Thiên Chúa. Lời cảnh tỉnh của Chúa Giêsu vẫn vang vọng: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?” (x. Mt 16,26). Đây không chỉ là một câu hỏi mang tính lý thuyết, nhưng là một lời mời gọi cần được đặt ra khi chúng ta đối diện với những chọn lựa, những ngã rẽ và quyết định quan trọng trong cuộc đời.

Ngày nay, có những cách thế để “cứu rỗi linh hồn” mà chúng ta không còn thấy hấp dẫn hoặc dễ dàng né tránh. Tuy nhiên, khi chúng ta quay lưng lại với những thao thức căn bản này, cũng là lúc chúng ta dễ đánh mất ý nghĩa đích thực của ơn cứu độ. Đôi khi, chúng ta gán xem việc “cứu rỗi linh hồn” như một mối bận tâm chỉ dành riêng cho các tu sĩ, hoặc cho người lớn tuổi – những người gần kề với cái chết. Nhưng đó là một lối nhìn phiến diện.

Linh đạo trẻ Salêdiêng – được nuôi dưỡng bởi truyền thống Giáo hội và được canh tân bởi tinh thần của Công đồng Vatican II – không chia tách thân xác và linh hồn, không nhấn mạnh một phía và gạt bỏ phía kia. Linh đạo này khẳng định rằng: nếu thực sự yêu mến Thiên Chúa, thì điều đó phải thể hiện nơi toàn thể con người ta – cả thể xác, tinh thần, trí tuệ, hành động và tương quan. Nghĩa là: ta quyết tâm để cho Thiên Chúa trở thành “Chúa” của toàn bộ cuộc sống mình, cho đến mức ta có thể trao phó cho Người tất cả – như người nông dân kia dám đánh đổi tất cả để mua cho bằng được viên ngọc quý (x. Mt 13,46).

Để hiểu điều ấy cụ thể nghĩa là gì trong đời sống hằng ngày, chúng ta được mời gọi thấm nhuần phần nào mầu nhiệm Thiên Chúa – một cách khiêm tốn, kiên nhẫn và liên lỉ. Đó là hành trình không ai đi một mình. Chúng ta bước đi cùng nhau, và không thể quên công lao, đức tin và kinh nghiệm sống đạo của những người đi trước. Dù ngôn ngữ, cách diễn đạt của chúng ta ngày nay có thể khác với thời của họ, nhưng chiều sâu niềm tin thì vẫn là một.

Sống trong niềm tin

Trong suốt cuộc đời mình, Cha Bosco đã cảm nghiệm một cách sâu xa sự hiện diện của Thiên Chúa – như tình yêu của người cha, người mẹ luôn chở che và gìn giữ con cái. Chính từ kinh nghiệm sống động ấy, ngài đã dành trọn trái tim cho người trẻ và yêu mến cuộc đời của họ. Trong chính cuộc sống hằng ngày và nơi từng khuôn mặt của người trẻ, Cha Bosco luôn khám phá ra những dấu chỉ của một Thiên Chúa gần gũi và yêu thương. Vì thế, đời sống của ngài, trở thành một biểu lộ phong phú về sự hiện diện sống động của Thiên Chúa.

Cha Bosco thường chào các học sinh của mình bằng câu: “Hãy trở nên những người cứu giúp người khác và hãy tự cứu lấy bản thân mình” – nguyên văn Latin: “Salve, salvando salvati!” Với cậu học trò Đaminh Savio, ngài căn dặn: “Con hãy trở nên người có ảnh hưởng tốt cho bạn bè của con.” Những lời mời gọi ấy, ở một mức độ nào đó, phản ánh chính lời của Chúa Giêsu trong Tin Mừng: “Thầy nói với anh em những điều này để niềm vui của Thầy ở trong anh em, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn” (Ga 15,11). Đaminh Savio đã hiểu được chiều sâu của lời mời gọi ấy, và đã diễn tả một cách rất đơn sơ nhưng đầy thâm thúy: “Đối với chúng ta, sự thánh thiện là luôn luôn sống vui tươi.”

Mầu nhiệm Nhập thể của Chúa Giêsu giúp chúng ta tái khám phá rằng Thiên Chúa không xa cách hay lạ lẫm, nhưng hiện diện trong từng khoảnh khắc của đời thường. Chính vì thế, linh đạo trẻ Salêdiêng là một “linh đạo của đời sống hằng ngày.” Cụm từ này mang ý nghĩa rất lớn: nó trở thành điểm tựa và mô hình cụ thể cho đời sống Kitô hữu trong xã hội hôm nay.

Cha Bosco không chỉ tin rằng không cần rút lui khỏi cuộc đời để tìm gặp Thiên Chúa, mà còn đi xa hơn khi khẳng định rằng: Thiên Chúa chỉ có thể được tìm thấy chính trong đời sống thường nhật. Người hiện diện trong những điều bình dị nhất – vì chúng ta và vì hạnh phúc của chúng ta.

Để hiểu và yêu mến cuộc sống như một thực tại mới – nơi Thiên Chúa hành động như một người Cha nhân hậu – chúng ta được mời gọi: “Chấp nhận tính thường nhật của đời sống, đối diện với thử thách, khó khăn và cả những căng thẳng của cuộc sống. Chúng ta cần học cách nhận ra và kết nối những mảnh rời của kinh nghiệm sống thường ngày, để chúng được hợp nhất thành một đời sống trọn vẹn – được Chúa Thánh Thần tác động qua Bí tích Thánh Tẩy. Như thế, chúng ta có thể từng bước vượt qua những mơ hồ của hiện tại, học cách sống yêu thương trong những chọn lựa mà mình đã can đảm thực hiện.” (TTN 23)

Khẳng định rằng “Thiên Chúa hiện diện trong đời sống hằng ngày” nghe thì đầy hy vọng, nhưng cũng không ít thách thức. Thật vậy, dễ viết ra điều này hơn là sống trọn nó trong thực tế. Làm sao chúng ta có thể tuyên xưng rằng Thiên Chúa đang hiện diện trong cuộc sống của mình, khi chưa một lần thấy Người cách trực tiếp, và khi dường như chẳng thể nhận ra dấu chỉ của Người – cả trong đời sống cá nhân lẫn cộng đoàn? Có lẽ chính Cha Bosco cũng từng trải qua những giây phút u tối như thế. Trong những lúc đớn đau và bị đè nặng bởi thử thách, ngài đã từng thốt lên lời than van của Thánh Vịnh: “Lạy Chúa, Ngài ở đâu?”

Điều quan trọng không chỉ là tuyên bố rằng Thiên Chúa hiện diện, nhưng còn là nỗ lực không ngừng để khám phá ra ý nghĩa đích thực của sự hiện diện ấy – một sự hiện diện không phải lúc nào cũng rõ ràng hay dễ cảm nhận.

Chúng ta biết rằng có nhiều cách thức hiện diện. Một người bạn đang trò chuyện với ta – đó là một hình thức hiện diện thể lý. Khi ta nhớ đến một người bạn tốt giữa những lúc khó khăn, sự hiện diện ấy vẫn âm vang – dù chỉ là trong ký ức. Nhưng sự hiện diện của Thiên Chúa thì vượt lên trên cả hiện diện thể lý hay cảm xúc. Đó là một sự hiện diện thực sự, nhất quán và sâu xa – không giống bất kỳ hình thức hiện diện nào chúng ta từng biết.

Có một mối liên kết mầu nhiệm giữa những gì ta có thể thấy, có thể đo lường và chứng minh, và những gì vô hình, vượt ngoài khả năng cảm nhận tức thời của giác quan. Cuộc sống của mỗi người chúng ta thường được xác định bằng những điều cụ thể: chúng ta có một cái tên, một gia đình, một câu chuyện đời. Chúng ta sống trong một hoàn cảnh riêng, làm việc, có bạn bè, yêu thương và chịu đựng. Tất cả những điều ấy đều thật, đều có thể cảm nghiệm. Nhưng bên cạnh những điều “thấy được”, luôn tồn tại những thực tại vượt khỏi mô tả – cũng thật, và đôi khi còn quan trọng hơn.

Khi chiêm ngắm mầu nhiệm của Chúa Giêsu, chúng ta bắt đầu nhận ra rằng Thiên Chúa đã mặc lấy nhân tính và trở nên Lời. Và từ đó, chúng ta được dẫn đến trọng tâm của sự hiện diện thần linh: Thiên Chúa không đứng ngoài, nhưng đi vào trong lịch sử nhân loại. Ngài tự do đối thoại với con người qua Mầu Nhiệm Nhập Thể. Trong Chúa Giêsu, và nhờ Người, Mầu Nhiệm vô hình trở nên gần gũi trong cái hữu hình.

Do đó, những gì chúng ta thấy và chạm đến trong đời sống hằng ngày không phải là tất cả. Ta không thể đơn giản cho rằng cái “có thể chứng minh” là toàn bộ sự thật. Mỗi người chúng ta – trong nỗ lực sống, yêu, chịu đựng và hy vọng – đang dệt nên một cuộc đời mang chiều kích mầu nhiệm. Trong sự vật lộn ấy, có một điều gì đó vượt lên trên chính chúng ta, điều gì đó làm cho chúng ta trở nên con người thật sự hơn. Chính ở cấp độ mầu nhiệm này, chúng ta mới có thể khám phá mối tương quan thẳm sâu giữa Thiên Chúa và con người. Và vì thế, sự hiện diện của Thiên Chúa không loại trừ những bất an, những câu hỏi chưa lời đáp, những khổ đau, nỗi cô đơn hay sự khao khát tìm kiếm. Ngược lại, chính trong đó – trong cái rất thật, rất mong manh của đời sống – mà Người vẫn hiện diện. Âm thầm nhưng trung tín. Xa vắng nhưng gần gũi. Không áp đặt nhưng vẫn luôn mời gọi.

Đức tin: Cái nhìn thẩm thấu vào mầu nhiệm của đời sống

Để nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc sống và trong từng biến cố của đời mình, chúng ta cần có một cái nhìn thẩm thấu – một khả năng đọc ra bên trong những gì xảy ra, để dần dần chạm đến mầu nhiệm đang ẩn giấu trong thực tại. Đối với các Kitô hữu, cái nhìn thẩm thấu ấy được gọi là đức tin. Đức tin là ánh sáng giúp “vén mở bức màn” vẫn bao phủ cuộc sống hằng ngày – bức màn vốn thường khiến chúng ta chỉ dừng lại ở cái bề ngoài, cái thấy được.

Đức tin là phẩm chất cốt yếu của đời sống Kitô hữu. Chính nhờ đức tin, người Kitô hữu sống giữa thế gian này với một trái tim rộng mở trước mầu nhiệm. Đức tin không phải là một tấm kính màu tô điểm cho cuộc sống, nhưng là ánh sáng làm rõ nghĩa những gì tưởng chừng tầm thường – để chúng ta bắt đầu thấy rằng, giữa cái rất đời thường, Thiên Chúa đang hiện diện cách sống động.

Có nhiều cách để suy tư về đức tin. Một cách đặc biệt gợi hứng cho chúng ta là cách diễn tả về đức tin của Cha Bosco, được nêu rõ trong Hiến luật của Tu hội Salêdiêng. Cha Bosco được mô tả là một người “sâu sắc và giàu nhân đức, luôn rộng mở đến với thực tại của con người”, là người “được đầy tràn Thần Khí”, và đặc biệt là người đã sống như thể đang thấy Đấng Vô Hình (HL 21). Lời mô tả “thấy Đấng Vô Hình” tưởng chừng mâu thuẫn, nhưng lại chứa đựng một sự thật thiêng liêng thâm sâu. Để hiểu lời này, chúng ta cần quay về Kinh Thánh, nơi Thư gửi tín hữu Híp ri giải thích: “Đức tin là bảo đảm cho những điều ta hy vọng, là bằng chứng cho những điều ta không thấy” (Hr 11,1).

Thư này còn kể lại gương của những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử cứu độ – những người đã sống trọn đời như thể đang thấy những điều mà mắt trần không thể thấy. Họ đặt niềm tin vào một thực tại vượt xa cái hữu hình. Cũng thế, Cha Bosco và Mẹ Maria Mazzarello sống mỗi ngày với lòng tin rằng đằng sau mọi biến cố – dù tầm thường hay đau thương – luôn có một điều gì đó lớn hơn đang chờ được khám phá.

Do đó, sống đức tin, là sống với sự can đảm để đọc sâu vào đời sống – không chỉ dừng lại ở những gì đã xảy ra, nhưng còn dấn bước vào chiều sâu của nó. Đó là đọc các biến cố của đời mình, của cộng đoàn mình, với một cái nhìn không ngừng thấm nhập, cho đến khi chạm được vào ngưỡng cửa của mầu nhiệm.

Người sống đức tin là người biết “ngụp lặn” trong cuộc sống – đi thật sâu vào những điều cụ thể, để từ đó chiêm ngắm mầu nhiệm đang hiện diện. Họ sống như những người vừa bước lên từ một dòng nước thiêng liêng: quay lại với đời sống thường nhật sau khi đã được đụng chạm vào điều thánh thiêng.

Một hình ảnh cụ thể giúp ta hiểu tiến trình này là kinh nghiệm của tình yêu. Khi hai người yêu nhau, họ luôn nhớ đến nhau – không phải như một ký ức mơ hồ, mà như một sự hiện diện sống động làm thay đổi cách họ nhìn đời, và thậm chí thay đổi cả những lựa chọn căn bản của họ. Họ trao hiến chính mình cho người kia – không phải vì bắt buộc, mà vì tình yêu ấy đã trở nên ánh sáng cho toàn bộ cuộc sống của họ.

Cũng vậy, đức tin Kitô giáo chính là sống giữa đời thường với trái tim đang yêu mến một Mầu Nhiệm, và nhờ đó, nhận ra rằng Thiên Chúa đang âm thầm hiện diện trong mọi điều ta đang sống. Không có điều gì là tầm thường nữa. Chính trong cái rất bình thường của đời sống hằng ngày, người có đức tin bắt đầu nhận ra một Sự Hiện Diện lớn hơn, một Lời đang thì thầm trong lòng đời – để dẫn họ đến với sự sống viên mãn.

Mầu nhiệm của Thiên Chúa trong chiều sâu của các biến cố cuộc sống.

Mầu nhiệm là gì? Đây là một câu hỏi lớn – quan trọng nhưng không dễ để trả lời dứt khoát. Mầu nhiệm không thể bị nắm bắt hoặc định nghĩa bằng các công thức hay lý luận thuần túy. Chúng ta không thể kiêu căng cho rằng mình có thể giải thích mầu nhiệm một cách trọn vẹn, như khi phân tích cách vận hành của một cỗ máy.

Linh đạo trẻ Salêdiêng thừa nhận rằng trước Thiên Chúa, ngôn ngữ của con người luôn giới hạn. Chính vì thế, mầu nhiệm không phải là điều để giải mã, mà là điều để đi vào – để chiêm ngắm và sống với lòng tin cậy. Chúa Giêsu chính là Đấng đã mặc khải cho chúng ta khuôn mặt của Thiên Chúa, và qua Người, chúng ta bắt đầu hiểu mầu nhiệm không còn như một điều mơ hồ xa cách, mà là một thực tại sống động – gắn chặt với tình yêu, với đau khổ, và với sự sống lại.

Có một dụ ngôn trong Tin Mừng khiến lý trí con người cảm thấy bối rối, nhưng lại cho thấy rõ sự khôn ngoan của Thiên Chúa. Đó là dụ ngôn về những tá điền sát nhân (x. Mt 21,33-39): “Có một ông chủ trồng được một vườn nho: ông rào dậu chung quanh, đào bồn đạp nho và xây một tháp canh. Ông cho tá điền canh tác, rồi đi xa. Đến mùa, ông sai đầy tớ đến thu hoa lợi. Nhưng các tá điền đánh, giết và ném đá các đầy tớ ấy. Ông lại sai thêm nhiều đầy tớ khác, nhưng họ cũng chịu chung số phận. Sau cùng, ông sai chính con trai mình đến, nghĩ rằng: ‘Chúng sẽ nể con ta’. Nhưng khi thấy người con, bọn họ nói: ‘Đứa con thừa tự đây rồi! Nào, giết quách nó đi để chiếm gia tài’. Và họ đã giết anh ta”.

Đoạn Tin Mừng này không kết thúc ở bi kịch. Câu chuyện tiếp tục với điều không ai ngờ tới: người con bị giết hôm ấy đã sống lại. Những kẻ tưởng rằng mình đã chiến thắng bằng bạo lực thì hóa ra đã thua. Còn người con – đã chọn yêu cho đến cùng và trao hiến chính mình – lại trở thành người chiến thắng thực sự, vì Thiên Chúa đã làm cho anh sống lại từ cõi chết.

Đây chính là cách mà Thiên Chúa đối diện với những vấn nạn của cuộc đời – những khúc quanh không thể hiểu nổi, những vết thương từ lịch sử cá nhân hay cộng đoàn. Trong Chúa Giêsu, hạt lúa mì chịu chôn vùi đã trở nên mầm sống mới cho tất cả mọi người.

Vậy giá trị đích thực của cuộc sống là gì? Không nằm trong thành công hay địa vị, mà là sự hiến mình vì tình yêu. Sống như hạt giống chịu mục nát, nhưng biết rằng điều ấy sinh hoa kết trái. Đó là mầu nhiệm vượt qua – mầu nhiệm của đau khổ được ôm lấy trong đức tin, và nhờ đó, trở nên khởi điểm của sự sống mới.

Người nhận ra mầu nhiệm này là người sống những đau khổ của đời thường trong ánh sáng của đức tin. Họ không tránh né khó khăn, nhưng biến những thử thách thành lời công bố: rằng Thiên Chúa đang hoạt động trong đời sống họ, và rằng hy vọng là điều có thật. Họ trở thành chứng nhân của Tin Mừng, bằng chính cuộc sống hằng ngày của mình – dù bình thường, nhưng đầy ắp ánh sáng của Đấng Phục Sinh.

Lời Chúa cánh cửa bước vào mầu nhiệm

Đối với người tín hữu, sống đức tin không chỉ là chấp nhận một số chân lý hay giáo lý, mà là đón nhận một Ngôi Vị – chính Thiên Chúa. Tin không phải là đồng thuận với vài ý tưởng trừu tượng, nhưng là để cho một Đấng bước vào và cư ngụ nơi cuộc sống của chúng ta, và vì thế, chúng ta không còn sống cho chính mình nữa.

Cánh cửa ưu tiên để chúng ta có thể chạm đến mầu nhiệm – mầu nhiệm luôn hiện diện trong mọi khoảnh khắc cuộc sống – chính là Lời của Thiên Chúa. Với chúng ta, Thiên Chúa nói qua Kinh Thánh. Chính Kinh Thánh làm cho Lời Chúa thấm nhập vào thực tại hằng ngày, và từ đó, làm cho cuộc sống nên ý nghĩa.

Việc đọc, suy gẫm và cầu nguyện với Kinh Thánh là nền tảng của “linh đạo trẻ Salêdiêng”. Cha Bosco đã có một cách rất riêng và sống động khi trình bày Kinh Thánh: không chỉ đơn giản là kể lại, nhưng còn giúp các học sinh hiểu, suy niệm, cầu nguyện và đem Lời Chúa áp dụng vào đời sống thường nhật. Đối với thời đại của ngài, điều này là một bước đi tiên phong, một sự đổi mới mang tính ngôn sứ. Cũng như Cha Bosco, chúng ta hôm nay tiếp tục học cách sống Lời Chúa. Chúng ta không chỉ đọc hay suy niệm, nhưng còn tìm cách đưa Lời vào thực tế đời sống, để từ đó tái khám phá căn tính và ơn gọi của mình trong chương trình cứu độ. Qua việc học hỏi Lời Chúa, chúng ta được mời gọi bước vào cuộc đối thoại sâu xa với Thiên Chúa – một cuộc đối thoại chạm đến sự yên lặng của con người nội tâm, nơi Thiên Chúa âm thầm gợi lên trong lòng chúng ta những hướng đi, lựa chọn, hành động, lời nói – và hơn thế nữa, ý nghĩa của cuộc đời và của lịch sử nhân loại.

Là những người sống đời thánh hiến, chúng ta không chỉ lắng nghe Lời Chúa trong cô tịch cá nhân, mà còn liên kết với các anh chị em khắp nơi trên thế giới, những người đang cất lời ca ngợi và cầu xin Thiên Chúa. Trong sự hiệp thông ấy, chúng ta cố gắng làm cho lời nói, tư tưởng và hành động của mình ngày càng trở nên giống với Chúa Giêsu Kitô – Đấng là Lời hằng sống của Thiên Chúa giữa lòng thế giới.

Giáo hội : cùng chia sẻ mục đích của Chúa Giêsu

Người Kitô hữu sống đức tin bằng cách làm cho toàn bộ cuộc sống của mình trở nên một hành trình theo Đức Kitô cách đích thực. Đức tin không chỉ là một hành vi cá nhân, không phải là nỗ lực đơn độc để đạt đến một lý tưởng. Người Kitô hữu sống đức tin cùng với anh chị em mình, trong sự liên đới với những người đã đi trước, những người đang sống bên cạnh và cả những thế hệ sẽ đến sau. Tất cả chúng ta cùng chia sẻ một hành trình chung với Chúa Giêsu – hành trình của yêu thương, hy vọng và phục vụ – trong tư cách là thân thể Giáo Hội.

Nơi “ngôi trường” của Cha Bosco

Cha Bosco là một người yêu mến Giáo Hội cách sâu xa. Ngài hiến trọn đời mình để phục vụ Giáo hội, và diễn tả tình yêu ấy bằng những ngôn ngữ và hình thức phù hợp với thời đại của ngài. Là người sống ở thế kỷ XIX, Cha Bosco hiểu và sống lòng trung thành với Giáo hội qua việc yêu mến và tuân phục Đức Thánh Cha và các Giám mục. Trong bối cảnh có nhiều xáo trộn và những trào lưu đe dọa lòng trung thành giáo lý, ngài đã dạy các học sinh của mình biết yêu mến Giáo hội với lòng tôn kính sâu xa và tinh thần vâng phục trung tín.

Ngày nay, chúng ta được thừa hưởng một kho tàng quý giá giúp hiểu rõ hơn thế nào là yêu mến và sống trong lòng Giáo Hội: đó chính là Công đồng Vaticanô II. Nhờ Công đồng, chúng ta được khai mở một tầm nhìn mới mẻ và phong phú hơn về Giáo Hội: Giáo Hội không chỉ là một cơ cấu tổ chức, mà là Dân Thiên Chúa đang lữ hành trong đức tin, là cộng đoàn hiệp thông trong Thánh Thần, được mời gọi sống sứ mạng của Đức Kitô giữa lòng thế giới.

Với ánh sáng của Vatican II, việc yêu mến và vâng phục Giáo Hội không còn bị giới hạn trong các hình thức bên ngoài, mà là một lời mời gọi nội tâm hơn: hiệp thông với Chúa Kitô và cộng đoàn dân Chúa, sẵn sàng lắng nghe, phân định và cộng tác để xây dựng Nhiệm Thể Chúa giữa thế giới hôm nay.

Giáo hội của Công đồng

Công đồng Vatican II đã trình bày gương mặt của Giáo hội như một cộng đoàn được kêu gọi phục vụ Nước Thiên Chúa, điều mà Chúa Giêsu đã xác định là sứ vụ ưu tiên trong cuộc đời công khai của Người. Nước Thiên Chúa chính là sự sống và niềm hy vọng cho tất cả những ai dấn thân nhân danh Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay. Vì thế, Giáo hội hiện hữu để loan báo và làm cho Nước Trời trở nên hiện thực – ngay tại đây và ngay lúc này.

Tiếp nối tình yêu của Cha Bosco dành cho Giáo hội, chúng ta cũng được mời gọi yêu mến, học hỏi và sống trong lòng Giáo Hội, với một trái tim say mê Nước Trời, như chính Chúa Giêsu, Cha Bosco, Mẹ Mazzarello và bao vị thánh đi trước đã sống.

Để diễn tả hình ảnh Giáo hội phục vụ Nước Trời, Công đồng đã tìm về nguồn cảm hứng của cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi – cộng đoàn được sách Công vụ Tông đồ ghi lại. Sau biến cố Phục sinh, những người tin đã quy tụ quanh các Tông đồ và nhận thức rõ sứ mạng trở thành một cộng đoàn dấn thân tiếp nối sứ mạng của Thầy Giêsu. Họ tin vào Chúa Giêsu là Thiên Chúa, và sống niềm tin ấy trong hiệp thông huynh đệ và chia sẻ cụ thể: "một lòng một ý", "chia sẻ mọi sự theo nhu cầu mỗi người" (Cv 2,42-45; 4,32-35).

Việc bẻ bánh – tức là cử hành Thánh Thể – trở thành trung tâm đời sống của họ. Qua đó, họ nhận ra sự sống đã chiến thắng sự chết trong Đức Kitô, và nhờ đó tiếp tục hành trình hướng về tương lai phục sinh, nơi "sự chết không còn nữa". Chính sứ mạng của Chúa Giêsu đã quy tụ họ nên một, tạo nên một cộng đoàn hiệp nhất trong đa dạng, gắn kết nhờ tình yêu và sự tôn trọng khác biệt.

Sự hiệp nhất trong Giáo hội không đồng nghĩa với sự đồng hóa. Các Tông đồ, cũng như chúng ta ngày nay, từng mang nơi mình một chút ghen tương và khuynh hướng độc quyền. Tin Mừng Máccô thuật lại một tình huống cụ thể: khi ông Gioan thấy một người "lấy danh Thầy mà trừ quỷ" nhưng không thuộc nhóm các Tông đồ, ông muốn ngăn cản. Nhưng Chúa Giêsu đã dạy: “Đừng ngăn cản người ta... Ai không chống lại chúng ta là ủng hộ chúng ta... Ai cho anh em uống một chén nước vì lẽ anh em thuộc về Đấng Kitô, thì Thầy bảo thật anh em, người đó sẽ không mất phần thưởng đâu.” (Mc 9,38-41)

Chúa Giêsu mở rộng biên giới của sự hiệp thông. Người không tìm sự nhất trí hình thức, mà hướng đến một hiệp nhất trong sứ vụ phục vụ sự sống và chống lại sự chết. Đối với Người, tính đa dạng là điều cần thiết – bởi vì sự sống luôn đòi hỏi nhiều cách thế phục vụ, nhiều con đường và nhiều sáng kiến cụ thể.

Ngày nay, chúng ta cũng được mời gọi phục vụ sự sống, không phải bằng những lý tưởng trừu tượng, mà qua những hành động cụ thể, những chọn lựa thường nhật, và cả những hy sinh nhỏ bé để đối diện với muôn hình thức của sự chết quanh ta: sự vô cảm, bất công, bạo lực, nghèo đói, lạm dụng, tuyệt vọng… Chính trong những hoàn cảnh đó, Giáo hội – và từng Kitô hữu – trở nên dấu chỉ sống động của Nước Trời đang đến.

 Chúng ta hãy yêu  mến và xây dựng hội 

Đây chính là Giáo hội mà chúng ta muốn yêu mến, phục vụ và xây dựng: một cộng đoàn những người cùng chia sẻ cách sâu xa mục đích của Chúa Giêsu, và dấn thân thực hiện mục đích ấy trong tư cách là những người trưởng thành trong đức tin, là cha mẹ, anh chị em, sống trong tình hiệp thông vượt lên mọi khác biệt về giới tính, văn hóa, hay tầng lớp xã hội. Trong hiệp nhất của đức tin và sự dấn thân, chúng ta khám phá ra sức mạnh của sự nâng đỡ lẫn nhau trong sứ mạng làm chứng cho sự phục sinh của Chúa Giêsu. Chính trong sự nâng đỡ đó, chúng ta không bước đi một mình, nhưng cùng nhau làm nên một mạng lưới chứng nhân sống động giữa lòng thế giới.

Một trong những chứng nhân đầu tiên và vĩ đại nhất là Đức Maria. Mẹ là người đầu tiên tin vào Con của mình, là niềm hy vọng và niềm yêu mến của cộng đoàn các Tông đồ. Các Thánh cũng là những chứng nhân sống động của Chúa. Qua đời sống của các ngài, Thiên Chúa bày tỏ gương mặt và sự hiện diện yêu thương của Người cho nhân loại. Các ngài tiếp tục nói với chúng ta bằng sự thánh thiện đã được sống cách trọn vẹn giữa những thực tại đời thường. Chúng ta đến với các Thánh bằng việc chiêm ngắm đời sống các ngài, cầu nguyện với các ngài, xin các ngài nâng đỡ và chuyển cầu, và hiệp thông cách đặc biệt trong các ngày lễ kính. Các Thánh không xa lạ, nhưng là bạn đồng hành, là anh chị em của chúng ta trên hành trình đức tin.

Bên cạnh đó, những người bạn hằng ngày cùng sống và làm việc với chúng ta cũng là những chứng nhân. Chúng ta cùng họ chia sẻ một niềm tin, một tình yêu dành cho Nước Thiên Chúa, cùng cộng tác và sáng tạo nên những bước tiến mới, để phục vụ sự sống và khơi dậy niềm hy vọng giữa lòng thế giới hôm nay.

Thậm chí có những người không hoàn toàn chia sẻ đức tin hay lập trường của Giáo hội, nhưng nơi họ, chúng ta nhận ra một đam mê sâu sắc vì công lý, sự sống, tình liên đới và phẩm giá con người. Chính sự dấn thân chân thành của họ trở nên tiếng nói mời gọi và khơi dậy trong chúng ta một sự đáp trả sâu xa hơn với Thiên Chúa, Đấng vẫn đang kêu gọi chúng ta sống trọn vẹn sứ mạng của mình. Họ là những người bạn – có thể được biết đến hoặc âm thầm, ẩn danh – nhưng chính gương mặt đời thường, chân thật và dấn thân của họ làm cho chứng tá của Giáo hội trở nên đáng tin và sống động hơn bao giờ hết.

Các Bí tích của Giáo hội: nơi Thiên Chúa chạm đến đời sống chúng ta

Hành động cứu độ của Thiên Chúa vẫn không ngừng hoạt động trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta, theo nhiều cách khác nhau. Giống như bất kỳ người cha, người mẹ nào luôn yêu thương và muốn điều tốt nhất cho con cái mình một cách vô điều kiện, Thiên Chúa cũng yêu thương và cứu độ chúng ta cách trọn vẹn và quảng đại.

Với một niềm vui sâu xa, chúng ta nhận ra rằng cuộc sống thường ngày chính là nơi Thiên Chúa hiện diện – Người đến gần, đồng hành và cứu độ chúng ta ngay giữa những thực tại của đời sống thường nhật. Tuy nhiên, kiểu hiện diện này không phải là cách duy nhất mà qua đó Thiên Chúa bày tỏ tình yêu cứu độ của Người.

Trong truyền thống đức tin của Giáo Hội, Giáo hội đã nhận ra và cử hành những phương thế đặc biệt và hữu hiệu qua đó ơn cứu độ của Thiên Chúa được biểu lộ cách cụ thể và sinh động. Những phương thế ấy chính là các Bí tích. Khi nói đến các Bí tích như dấu chỉ sự hiện diện cứu độ của Thiên Chúa, các tín hữu không nói đến một nghi lễ trống rỗng, mà là nói về những hành động thực sự của Thiên Chúa đang chạm đến đời sống con người.

Lời được dùng trong các Bí tích không phải do con người sáng tạo, nhưng bắt nguồn từ chính mạc khải của Thiên Chúa, được cử hành trong Giáo hội nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần. Trong bảy Bí tích, Giáo hội trở thành nơi của sự hiệp nhất, nơi Lời Chúa được hiện tại hóa, và trên hết, là nơi mầu nhiệm Mình và Máu Chúa Kitô được trao ban cách sống động – như chính Tin Mừng Gioan đã nói đến (x. Ga 1,13).

Chúng ta đã nhiều lần suy tư về tầm quan trọng của Lời Chúa và sự hiệp thông trong đời sống Giáo Hội. Giờ đây, chúng ta được mời gọi suy gẫm thêm về các Bí tích như nơi gặp gỡ giữa Lời, đời sống và cộng đoàn đức tin.

Từ linh đạo trẻ Salêdiêng, chúng ta học được một điều thật đẹp: các Bí tích không tách rời khỏi đời sống chúng ta. Chúng không phải là những khoảnh khắc thiêng liêng cô lập, nhưng chính là những điểm nhấn của ân sủng, là “những lát cắt của tương lai” được Thiên Chúa ban tặng, đi ngang qua thời gian hiện tại của chúng ta.

Các Bí tích giúp chúng ta đọc được ý nghĩa của Lời Chúa và đời sống cộng đoàn ngay trong bối cảnh cụ thể của từng người: trong niềm vui, trong đau khổ, trong hành trình trưởng thành, trong tình yêu, trong sứ mạng, trong cả sự yếu đuối lẫn niềm hy vọng.

Chính trong chiều kích này, các Bí tích trở thành trường học của sự hiệp thông, niềm hy vọng và hành động Tin Mừng. Chúng dạy chúng ta sống như những người trẻ theo linh đạo trẻ sa-lê-giêng: biết đón nhận ơn Chúa ngay giữa đời thường, và biến cuộc sống thành một nơi chốn để ơn cứu độ được lan tỏa.

Một sự thay đổi quan điểm trong suy tư tôn giáo

Truyền thống Salêdiêng của chúng ta luôn trân trọng vai trò đặc biệt của các Bí tích. Đối với Cha Bosco, các Bí tích chính là “những trụ cột” nâng đỡ công cuộc giáo dục Kitô giáo. Vì thế, để trung thành với Cha Bosco và để trình bày cách sống đức tin trong cái nhìn Kitô giáo hôm nay, chúng ta cần không ngừng đối thoại với nền văn hóa đương đại, đồng thời diễn giải ý nghĩa của các Bí tích sao cho hòa hợp với bối cảnh hiện sinh và niềm thao thức của con người hôm nay.

Cha Bosco đã suy tư về các Bí tích trong khung cảnh thần học của thời đại ngài – một nền thần học rất khác với cách Giáo Hội trình bày hiện nay. Hệ thống luân lý lúc đó dễ dẫn đến một lối tách biệt đời sống thường nhật khỏi ơn cứu độ. Trong bối cảnh ấy, các Bí tích như là những “cánh cửa” kỳ diệu đưa đời sống thường ngày đi vào tương quan với hành động cứu độ của Thiên Chúa.

Trong quá khứ, lòng tin và cảm thức thánh thiêng thường thúc đẩy người ta nhận ra sự sống như một cuộc chiến giữa ánh sáng và bóng tối, giữa ân sủng và tội lỗi. Trong cuộc chiến ấy, các tín hữu chọn dấn thân vào hành trình đức tin, nỗ lực đón nhận ơn cứu độ một cách chân thành và thường xuyên. Những giấc mơ và các bài giảng của Cha Bosco thấm đẫm tâm tình ấy.

Ngày nay, chúng ta tiếp cận các Bí tích từ một nhãn quan khác. Mầu nhiệm Nhập Thể của Đức Kitô giúp chúng ta khám phá một điều vĩ đại: Thiên Chúa đã chọn bước vào lịch sử con người, sống trọn phận người, để tỏ lộ một tình yêu mạnh hơn tội lỗi, gần gũi hơn bất kỳ nỗi xa cách nào. Chính vì thế, chúng ta được mời gọi yêu mến đời sống thường ngày, bởi nơi đó Thiên Chúa đang hiện diện.

Chúng ta không nhìn các Bí tích như những nghi lễ tách rời khỏi cuộc sống, hay như một thế giới thánh thiêng song song với thực tại trần thế. Ngược lại, các Bí tích là sự hiện diện cụ thể và sâu xa của tình yêu Thiên Chúa ngay trong lòng cuộc sống.

Linh đạo trẻ Salêdiêng nhiều lần nhấn mạnh điều này khi gọi cuộc sống thường nhật là một “Bí tích sống động”. Tuy vậy, điều đó không có nghĩa là chúng ta hạ thấp hay thay thế các Bí tích. Trái lại, chúng ta được mời gọi tiếp cận các Bí tích bằng một ánh nhìn mới – ánh nhìn của tình yêu Nhập Thể, để từ đó sống Bí tích như một phần thiết yếu của hành trình đức tin Kitô hữu, cách trọn vẹn và phong phú.

Tình yêu là điều mà các Bí tích diễn tả một cách rõ ràng và đẹp nhất – một tình yêu không chỉ là cảm xúc mà là sự gắn kết sâu xa, xuyên suốt cả cuộc sống. Giống như tình yêu giữa hai người yêu nhau: cuộc sống của họ ngập tràn trong tình yêu ấy, và được thể hiện qua những cử chỉ nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa. Dù xa cách vì không gian hay thời gian, tình yêu ấy vẫn sống động, và mỗi lần gặp lại là một lần tình yêu bùng nổ, tràn đầy, thắm thiết.

Cũng có lúc, tình yêu ấy bị tổn thương, bởi hiểu lầm hay phản bội. Nhưng khi họ tìm đến nhau, tha thứ cho nhau, và cùng nhau xây dựng lại điều đã mất, cái ôm hòa giải ấy chính là một “Bí tích sống động” – nơi tình yêu được phục hồi và sự sống được chữa lành.

Các Bí tích là những biến cố đặc biệt của hồng ân Thiên Chúa, được ban tặng để chúng ta có thể chạm đến sự hiện diện sống động của Ngài trong đời mình. Chúng giống như những buổi tiệc sinh nhật, nơi mọi người hân hoan, nhận ra sự quý giá của cuộc sống và của những mối tương quan. Ngang qua các Bí tích, tấm màn thờ ơ và câm lặng – vốn thường che khuất sự hiện diện của Thiên Chúa – được vén lên, và chúng ta được nghe tiếng Người một cách trang trọng, như một kinh nghiệm cứu độ. Không có niềm vui được cứu độ này, con người dễ rơi vào cô đơn, chia rẽ và mất phương hướng. Nhưng trong các Bí tích, tiếng nói của Thiên Chúa vang lên, mang lại niềm vui, sự hòa giải và hiệp thông – những điều làm cho cuộc sống thật sự đáng sống.

Các Bí tích :thời điểm đặc biệt cho ơn cứu rỗi

Có một khía cạnh rất quan trọng mà chúng ta cần luôn ghi nhớ – một khía cạnh được gìn giữ cách mạnh mẽ trong truyền thống Kitô giáo: đó là tính hiệu lực và hiện diện thật sự của Thiên Chúa trong các Bí tích.

Thông thường, trong đời sống hằng ngày, mối liên hệ giữa biểu tượng và ý nghĩa thường diễn ra như một trò chơi giả định, nơi con người chỉ “giả vờ” làm điều gì đó mang tính tượng trưng. Nhưng kiểu giả định này không làm thay đổi thực tại: khoảng cách vẫn là khoảng cách, sự thinh lặng vẫn còn đó, và mỗi người vẫn bị giới hạn bởi trách nhiệm và giới hạn cá nhân của mình.

Tuy nhiên, đức tin Kitô giáo khẳng định một điều vượt xa hơn thế: Thiên Chúa thực sự hiện diện và hành động cách hữu hiệu trong các Bí tích. Người không chỉ là một ý niệm trừu tượng hay một biểu tượng tượng trưng. Chính trong hành động Bí tích, Người can thiệp vào đời sống chúng ta bằng tình yêu sáng tạo và quyền năng cứu độ.

Hãy nghĩ đến tình yêu giữa hai người. Tình yêu ấy lớn dần theo năm tháng, cho đến một ngày, họ chọn trao trọn cuộc đời cho nhau trong Bí tích Hôn phối. Tình yêu nhân loại ấy giờ đây được tràn ngập trong mầu nhiệm của Thiên Chúa. Một điều gì đó đã thay đổi: Thiên Chúa không chỉ là chứng nhân, mà là Đấng đóng vai chính trong cuộc đời mới của họ. Người mở ra một chiều kích mới, nơi tình yêu ấy được đan dệt trong một thiên tình sử mà chính Đức Kitô, Giáo Hội và cộng đoàn nhân loại đều được mời gọi tham dự.

Thực tế là Thiên Chúa vẫn luôn hiện diện trong hành trình sống của con người, nhất là trong những tương quan yêu thương. Nhưng nhiều khi chúng ta gạt Người ra bên lề, vì muốn kiểm soát, muốn làm chủ, muốn tự mình lèo lái cuộc sống và các mối tương quan.

Việc cử hành các Bí tích giúp ta ý thức rằng Thiên Chúa mới là Đấng dẫn dắt, và mời gọi ta trao phó chính mình cho Người. Đó không chỉ là một hành vi mang tính tôn giáo, nhưng là một cử chỉ đức tin sâu xa, thừa nhận rằng chúng ta không tự cứu mình, và Thiên Chúa mới là Đấng ban sự sống thật.

Lời dạy của Đức Giêsu trong Tin Mừng thánh Luca vang vọng trong tâm hồn người môn đệ: "Khi anh em đã làm tất cả những gì theo lệnh phải làm, thì hãy nói: 'Chúng tôi là những đầy tớ vô dụng. Chúng tôi chỉ làm việc bổn phận đấy thôi'" (Lc 17,10). Đây là lời mời bước vào một thái độ nội tâm khiêm hạ và phó thác, mở lòng cho sự hiện diện đầy quyền năng và dịu dàng của Thiên Chúa – Đấng luôn chủ động, luôn yêu thương, luôn là trung tâm thật của các Bí tích và của chính cuộc đời chúng ta.

Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa giải

Những ví dụ trên đã dẫn chúng ta đến hai Bí tích quen thuộc và thiết yếu trong đời sống đức tin: Bí tích Hòa Giải và Bí tích Thánh Thể.

Qua hai Bí tích này, cộng đoàn Giáo hội long trọng công bố rằng Thiên Chúa đang hành động cách nhưng không; Người thi thố quyền năng cứu độ và cho thấy rằng chính đời sống thường nhật của chúng ta có thể trở thành con đường đón nhận hồng ân cứu độ.

Giáo hội không chấp nhận giả thuyết cho rằng con người có thể sống mà không cần đến ơn cứu độ của Thiên Chúa. Trái lại, Giáo hội luôn nhắc nhở rằng mỗi người chúng ta mang một món nợ tình yêu vô biên đối với Thiên Chúa – tình yêu được thể hiện trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô. Chính vì thế, trách nhiệm cá nhân luôn ở trung tâm của mỗi cuộc gặp gỡ cứu độ, bởi cuộc sống của mỗi người chính là bằng chứng sống động cho hiệu quả của ơn cứu độ ấy.

Tuy nhiên, con người thường dựa vào niềm hy vọng nhỏ bé của riêng mình, hơn là cất tiếng cầu khẩn xin ơn cứu độ từ Thiên Chúa.

Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải là hai trụ cột chính của linh đạo trẻ Salêdiêng. Bí tích Thánh Thể là trung tâm của đời sống cộng thể, gắn kết cộng thể trong tình yêu và hướng dẫn họ bước đi trên con đường của Chúa Kitô. Như Tổng Tu Nghị 23 đã khẳng định, Bí tích Thánh Thể trở thành “một thời điểm đầy ý nghĩa trong hệ thống giáo dục dự phòng.”

Người trẻ kín múc từ Bí tích Thánh Thể một mẫu gương để tổ chức đời sống mình dưới ánh sáng mầu nhiệm của Đức Kitô – Đấng đã trao ban chính mình vì yêu. Qua Bí tích này, họ học biết đặt tha nhân lên trên bản thân mình, như chính tinh thần của Bí tích mời gọi. Nhờ Thánh Thể, họ được thúc đẩy dấn thân vào hoạt động tông đồ, phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành trong đức tin của họ.

Hiến luật của FMA cũng viết rõ: “Được nuôi dưỡng bởi bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, chúng ta trở nên ‘lương thực’ cho anh chị em mình” (HL FMA, số 40).

Bí tích Hòa Giải cứu thoát chúng ta khỏi tội lỗi và khai mở một đời sống mới trong Thánh Thần. “Linh đạo trẻ Salêdiêng” nhấn mạnh đặc biệt đến tầm quan trọng của Bí tích này, mời gọi chúng ta dành cho nó một vị trí thiết yếu trong hành trình sống đức tin. TTN 23 đã nhấn mạnh: “Người trẻ được tình yêu và sự tha thứ của Bí tích nâng đỡ, tìm được sức mạnh để nhận ra tội lỗi và sự yếu đuối của mình, đồng thời cảm nhận nhu cầu được nâng đỡ và đồng hành. Họ học biết chống lại cám dỗ của sự tự mãn, biết trao ban sự tha thứ như một hành động đáp trả lòng thương xót đã lãnh nhận qua Bí tích. Họ được giáo dục để biết kính trọng người khác và trở thành những con người có lương tâm ngay thẳng và trong sáng.” Đây chính là những hoa trái rõ ràng của một nền giáo dục đức tin được nuôi dưỡng từ việc lãnh nhận và sống Bí tích cách ý thức và trọn vẹn.

Bầu khí lễ hội

Sự hiệp nhất và tình yêu tha thứ của Thiên Chúa đem lại một sự hòa điệu vững chắc giữa niềm vui và niềm hy vọng khi cử hành hai Bí tích này. Theo truyền thống Salêdiêng, không thể có Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải mà thiếu vắng bầu khí lễ hội – bầu khí được khai sinh từ kinh nghiệm sống động của cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã chiến thắng tội lỗi và ma quỷ.

Không thể hiểu được đời sống và kinh nghiệm tại Valdocco hay Mornese nếu thiếu vắng Bí tích Thánh Thể. Cha Bosco luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của Bí tích này trong hệ thống giáo dục của ngài.

Đối với Cha Bosco, Bí tích Thánh Thể chạm đến tận chiều sâu tâm hồn con người. Là một linh mục và nhà giáo dục, ngài xác tín rằng chính Thiên Chúa là Nhà Giáo Dục tối cao và là mẫu mực cho việc giáo dục giới trẻ. Vì vậy, ngài luôn thao thức giúp người trẻ nhận ra sự hiện diện của Chúa Phục Sinh trong Bí tích Thánh Thể, và mời gọi họ chuẩn bị thật kỹ lưỡng cho cuộc gặp gỡ thiêng liêng này bằng một cuộc hoán cải chân thành.

Mối bận tâm ấy cũng được Mẹ Maria Domenica Mazzarello chia sẻ và sống cách sâu xa. Tại Mornese, Thánh Thể là đỉnh cao và là cùng đích của mỗi ngày sống. Sự hiện diện của “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” qua Bí tích Thánh Thể không chỉ mang tính biểu tượng, mà là một sự hiện diện sống động và cụ thể. Người trẻ được mời gọi trở về với Chúa Giêsu trong niềm tin, đặc biệt vào những lúc khó khăn, và cũng chính Người là trung tâm của niềm vui chung mà họ quy tụ quanh. Với Chúa Giêsu, họ bắt đầu và kết thúc từng ngày sống – một ngày sống tràn đầy sức sống và ý nghĩa.

Maria, bức chân dung đẹp của một kitô hữu

Sống niềm tin có nghĩa là làm nảy sinh trong cuộc sống hằng ngày một phong cách sống mang dấu ấn Tin Mừng, giúp chúng ta từng bước trở nên những vị thánh giữa đời thường. Trước đây, chúng ta từng nói rằng Cha Bosco đã sống “như thể nhìn thấy Đấng vô hình.” Tất cả chúng ta đều xác tín điều đó, và tiếp tục nỗ lực để được đắm chìm sâu hơn trong mầu nhiệm Thiên Chúa – đến mức đời sống và môi trường sống của ta được thấm nhuần một bầu khí và một lối sống phát xuất từ chính mầu nhiệm đó.

Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều thách đố. Không dễ để đánh giá mọi sự – từ con người, sự kiện đến hoàn cảnh – dưới ánh sáng của mầu nhiệm. Lại càng khó hơn để diễn tả bằng ngôn ngữ cụ thể ý nghĩa sâu xa của mầu nhiệm ấy. Thật vậy, mầu nhiệm Thiên Chúa sâu thẳm đến mức những gì chúng ta có thể khám phá chỉ là một phần rất nhỏ mà thôi.

Trong hành trình đức tin, nhiều khi chúng ta không thực sự chắc chắn về chất lượng đời sống thiêng liêng của mình. Có lúc, chúng ta không biết nên chọn hướng đi nào là tốt hơn. Những ngôn từ từng nâng đỡ và nuôi dưỡng các ước mơ của ta giờ đây dường như trở nên nghèo nàn, bị đè nặng bởi những giới hạn và nỗi sợ nội tâm.

Đức Maria, nguồn trợ giúp của chúng ta

Chúng ta luôn cần đến bàn tay nâng đỡ của một ai đó. Nghe có vẻ lạ lùng, nhưng đó là sự thật. Dù chúng ta thường là những người tự tin và không thích bị người khác chỉ bảo phải làm gì hay nên tránh điều gì, thì trong những lúc thật sự quan trọng, chúng ta vẫn tìm kiếm sự trợ giúp từ một người mà mình có thể tin tưởng.

Chính niềm tin tưởng ấy đã giúp “Linh đạo trẻ Salêdiêng” tái khám phá ra vai trò của Đức Maria và làm triển nở tình yêu mến sâu đậm đối với Mẹ – một gia sản quý giá mà gia đình Salêdiêng đã lãnh nhận nơi Cha Bosco và thánh nữ Maria Domenica Mazzarello.

Từ bao đời, các Kitô hữu luôn dành cho Đức Maria một vị trí đặc biệt trong trái tim mình. Cha Bosco yêu mến Mẹ Maria như một người con thắm thiết yêu mẹ ruột. Thánh nữ Mazzarello cũng tiếp nối cảm thức ấy với một lòng sốt mến đặc biệt. Cả hai đã dạy chúng ta nhận ra nơi Mẹ Maria một Đấng Phù Hộ, người trợ giúp mạnh mẽ và quyền năng trong những lúc gian nan.

Tình yêu dành cho Mẹ không chỉ gắn liền với sự bảo vệ hay chăm sóc thể lý như người mẹ chăm con, nhưng còn biểu lộ nơi sự nâng đỡ thầm lặng mà kiên vững, giúp chúng ta sống trọn vẹn mầu nhiệm đức tin giữa đời sống hằng ngày – bằng cách “cưu mang” chính mầu nhiệm đó trong tim và trong hành động.

Trong linh đạo Salêdiêng, Đức Maria có một danh xưng rất rõ ràng: Mẹ là “Đấng Phù Hộ các Kitô hữu.” Chúng ta chạy đến với Mẹ trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Trên hết, chúng ta cảm nhận Mẹ gần gũi với mình nhất vào những lúc ta mất phương hướng, không còn chắc chắn về chính sự hiện hữu và ơn gọi của mình.

Chúng ta đang sống trong một thời đại đầy bất ổn và thay đổi – một thời đại của những xáo động và những hấp lực lạ thường. Giữa hoàn cảnh ấy, Mẹ Maria – Đấng Phù Hộ – trở thành nguồn hy vọng và sự an ủi. Chúng ta cần một sự trợ giúp đặc biệt để khám phá ý nghĩa đời sống và để gìn giữ niềm hy vọng. Đức Maria chính là sự trợ giúp ấy, bởi Mẹ tỏ bày cho chúng ta khuôn mặt của một người Kitô hữu trưởng thành, dấn thân và sống trọn ơn gọi. Mẹ là mẫu gương tuyệt hảo nhất của đời sống Kitô hữu.

Dung mạo của Mẹ Maria

Để khám phá bức chân dung đích thực của Đức Maria, chúng ta cùng trở lại với những trang Tin Mừng. Dù Tin Mừng không nói nhiều về Mẹ, nhưng qua những chi tiết đơn sơ, chúng ta có thể rút ra được những chỉ dẫn quý báu từ chính đời sống của Mẹ.

Bài ca Magnificat là lời kinh tạ ơn vĩ đại của Giáo Hội, đồng thời là lời tuyên xưng đức tin sống động vào chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Thánh Luca thuật lại bài ca này như một diễn tả xác tín về kinh nghiệm thiêng liêng mà Mẹ Maria đã sống – kinh nghiệm gặp gỡ và được biến đổi bởi hành động của Thiên Chúa trong cuộc đời Mẹ.

Magnificat là bài ca của Mẹ Maria – bài ca thấm đẫm lòng tin. Đây là khuôn mẫu cho mọi lời cầu nguyện của người Kitô hữu. Trong bài ca ấy, những gì Mẹ công bố là những điều đã được ứng nghiệm. Nhờ đó, chúng ta có thể cảm nhận chân dung của một thiếu nữ thành Nadarét, người đã để cho mầu nhiệm Thiên Chúa thấm nhập sâu xa vào tâm hồn mình. Khi chúng ta cầu nguyện hay hát lên lời kinh này, Mẹ Maria hiện diện gần gũi như một người mẹ và một mẫu gương sống đức tin trọn vẹn.

“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa,

 Thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa,

Đấng cứu độ tôi.

Phận nữ tỳ hèn mọn,

Người đoái thương nhìn tới,

Từ nay, hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.

Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả,

Danh Người thật chí thánh chí tôn!...” (Lc 1, 46–53)

Qua bài ca Magnificat, Đức Maria công bố rằng Thiên Chúa đã hạ mình xuống, trở nên một với nhân loại, và trung thành với giao ước mà Người đã ký kết với dân Người. Mẹ cảm nhận sâu xa sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa, và khi thốt lên lời “Xin vâng,” Mẹ đã dấn thân trọn vẹn vào chương trình của Người. Chính vì thế, Mẹ thấy mình là một nữ tỳ hèn mọn, nghèo nàn, khiêm hạ nhưng cũng là người vĩ đại, vì mọi thế hệ sẽ gọi Mẹ là diễm phúc.

Đối với Đức Maria, mầu nhiệm Thiên Chúa xuống thế thật bao la và khôn dò. Khi được truyền tin, Mẹ không khỏi bối rối và lo sợ (x. Lc 1,29.34). Lời tiên báo của cụ Si-mê-on làm Mẹ hoang mang. Và hẳn Mẹ cũng đau lòng khi nghe lời đáp của Chúa Giêsu lúc Mẹ và thánh Giuse lo lắng tìm Người. Dù trải qua bao bối rối và khổ đau, Mẹ vẫn luôn giữ một thái độ tín thác sâu xa vào mầu nhiệm Thiên Chúa. Mẹ trở thành người bạn đồng hành và nguồn an ủi cho chúng ta trên hành trình sống đức tin giữa những thách đố mỗi ngày.

Chính trong thinh lặng cầu nguyện, Đức Maria đã cảm nghiệm và thấu hiểu mầu nhiệm Thiên Chúa. Mẹ đã được biến đổi, và với lòng can đảm, Mẹ lãnh nhận mọi đau khổ vì Con của mình. Chính tình yêu ấy làm nên đam mê thiêng liêng của Mẹ – một tình yêu giúp Mẹ nhận biết Thiên Chúa không chỉ là Đấng quyền năng, nhưng là Thiên Chúa của đời Mẹ.

Đức Maria không đợi được mời mới đến với người khác. Khi biết chị họ Êlisabét đang cần giúp đỡ, Mẹ đã vội vã lên đường. Mẹ không muốn tiệc cưới ở Cana mất vui, nên đã can thiệp để Con Mẹ thực hiện dấu lạ đầu tiên. Trong bài ca Magnificat, Mẹ đứng về phía người nghèo, để khẳng định rằng họ luôn được Thiên Chúa yêu thương cách đặc biệt.

Mẹ Maria giữ trọn niềm tin trong vai trò của người nữ đứng dưới chân thập giá. Đó là lòng trung thành với thập giá – điều mà Chúa Giêsu đòi hỏi nơi mỗi người dám chia sẻ đau khổ với Người. Trong thinh lặng chịu đựng, Mẹ đã hiến dâng Con mình cho sự sống của toàn thể nhân loại. Mẹ đã chấp nhận cưu mang và trở thành Mẹ của toàn thể nhân loại – là nguồn sống, cùng với và trong Chúa Kitô. Vì thế, Mẹ Maria giữ một vị thế rất đặc biệt trong Linh đạo trẻ Salêdiêng. Mẹ không chỉ là Đấng phù hộ quyền năng, nhưng còn là khuôn mặt gần gũi, mẫu gương tuyệt hảo của người Kitô hữu sống đức tin giữa đời thường – bằng một tình yêu dấn thân, khiêm hạ và đầy trọn tín thác.

SUY TƯ VÀ THẢO LUẬN

1. Mơ ước duy nhất của người Salêdiêng là “Cứu rỗi các linh hồn”. Đó là ý nghĩa đi vào trung tâm điểm mầu nhiệm của Thiên Chúa. Làm sao chúng ta có thể giải thích mơ ước này cho người trẻ hôm nay?

2. Cha Bosco và Mazzarello đã tin vào khả năng của người trẻ, và muốn họ trở nên những người truyền giáo cho những người trẻ khác, trở nên men giữa những người khác. Bạn đề nghị gì khi chúng ta khuyến khích người trẻ gia nhập những hội truyền giáo của người trẻ để trở thành những người lãnh đạo trẻ dấn thân mà không tạo ra một sự phân biệt giữa những người trẻ?

3. Ngày nay nhiều người trẻ nói về việc thiếu các khuôn mẫu trong xã hội chúng ta. Linh đạo trẻ Salêdiêng chỉ ra sự cần thiết của việc trở nên những mẫu mực về sự hiện diện của Thiên Chúa. Chúng ta làm thế nào?

4. Những sự giúp đỡ và những cản trở nào bạn gặp phải trong việc cố gắng sống lòng tin trong cuộc sống hàng ngày của mình?

5. Công đồng Vatican II đã tạo ra một hình ảnh mới về Giáo hội mà linh đạo của chúng ta kêu mời xây dựng và trung thành với Giáo hội. Nhớ rằng Nguyện xá của Cha Bosco là quan trọng cho thanh thiếu niên. Chúng ta cần làm những gì đặc biệt cho người trẻ “ngoài Giáo hội” ngày nay?

6. Bí tích Hòa giải và Thánh Thể là hai trụ cột của đường lối giáo dục Salêdiêng cho người trẻ ở Valdocco và Mornese. Chúng ta làm thế nào để tiếp tục phát huy sự phong phú của hai Bí tích này, và giúp những người trẻ của chúng ta tiếp chạm được với hai Bí tích ấy?

7. Những kinh nghiệm nào của bạn về Mẹ Maria như là người trợ giúp? Làm thế nào chúng ta giới thiệu Mẹ cho người trẻ hôm nay?

2. Cội rễ của đời sống Kitô hữu4. Nhiệt tâm vì Nước Trời