2. Cội rễ của đời sống Kitô hữu

Một linh đạo vững chắc luôn khởi đi từ những cội rễ sâu bền. Chỉ khi được bén rễ nơi một mảnh đất màu mỡ, hạt giống linh đạo mới có thể nảy mầm, vươn cao và lớn lên thành cây đại thụ. Vậy đâu là cội nguồn ấy?

Câu trả lời thật đơn giản mà thiết yếu: chính là sự hiện diện của Thiên Chúa. Thiên Chúa luôn đi bước trước – Ngài yêu thương, kiếm tìm và mời gọi chúng ta trước cả khi ta kịp lên tiếng đáp lại. Tâm điểm của đức tin Kitô giáo chính là lời mời gọi sống dưới ánh nhìn yêu thương và hiện diện của Thiên Chúa. Bởi chỉ có Người mới có thể ban cho chúng ta niềm hạnh phúc đích thực. Thiên Chúa là Tình Yêu – và chính tình yêu ấy luôn bao bọc, nâng đỡ cuộc sống chúng ta.

Điều này không phải là một khái niệm trừu tượng, nhưng là một xác tín: Thiên Chúa hiện diện trong từng phút giây đời thường. Nếu tôi thật sự tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện và hoạt động trong cuộc đời mình, thì điều đó đòi hỏi tôi phải trân trọng, yêu quý cuộc sống này – yêu mọi thứ đang hiện diện nơi cuộc sống ấy, với lòng biết ơn và niềm tin rằng tình yêu của Thiên Chúa luôn đồng hành.

Câu chuyện của Nicôđêmô: một hành trình biến đổi

Trong Tin Mừng Gioan, chúng ta gặp một khuôn mặt rất gần gũi: ông Nicôđêmô, một người thành thật, khiêm tốn và khao khát sự thật. Một đêm nọ, ông tìm đến Chúa Giêsu – không phải để tranh luận, nhưng để tìm hiểu: Người thực sự là ai? Những lời đồn về Chúa Giêsu khiến ông thao thức, nhưng ông không muốn chỉ dừng lại ở cảm xúc bề ngoài.

Chúa Giêsu, như thường lệ, không trả lời trực tiếp câu hỏi của Nicôđêmô. Thay vào đó, Ngài đưa ông đi xa hơn, sâu hơn: "Thật, tôi bảo thật ông: không ai có thể thấy Nước Thiên Chúa nếu không được sinh lại bởi ơn trên." Nicôđêmô – như bao người khác – không thể hiểu ngay. Ông hỏi: "Một người già rồi, làm sao có thể sinh ra lần nữa?" Và Chúa Giêsu nói rõ hơn: "Không ai có thể vào Nước Thiên Chúa nếu không sinh ra bởi nước và Thần Khí."

Đây không phải là một sự tái sinh thể lý, nhưng là một biến đổi sâu xa nơi trí khôn và con tim – một cuộc sinh lại từ trên cao, nơi ta mở lòng cho Chúa Thánh Thần hành động và hướng dẫn. Đức tin không phải là tích lũy kiến thức, mà là can đảm bước vào tương quan sống động với Thiên Chúa.

Từ đó, Chúa Giêsu dẫn Nicôđêmô – và dẫn cả chúng ta – đến đỉnh cao của mặc khải: "Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì được sống muôn đời." (Ga 3,16) Đây là cốt lõi của Tin Mừng: Thiên Chúa yêu thương chúng ta, từng người một. Người không đến để xét xử, nhưng để cứu độ, để ban sự sống viên mãn (x. Ga 10,10). Người đã làm người, và ở giữa chúng ta – không xa cách, không mơ hồ, nhưng gần gũi và hiện diện trong từng nhịp sống hằng ngày.

Câu chuyện của Nicôđêmô là hình mẫu cho mọi hành trình đức tin. Cũng như ông, người trẻ hôm nay muốn biết: Chúa Giêsu là ai? Và niềm tin của mình có thực sự đáng cậy trông không? Trong một thế giới đầy tiếng ồn và cám dỗ thoáng qua, Tin Mừng mời gọi ta hướng về điều sâu xa hơn – về một cuộc sống đầy ý nghĩa và phong phú, nơi Thiên Chúa là cội nguồn và cùng đích.

Đức tin không chỉ là một loạt định nghĩa. Đức tin là lời đáp trả trước tình yêu của một Đấng luôn yêu thương ta cách vô điều kiện. Chúa Giêsu không tự giới thiệu mình bằng danh xưng, nhưng Người tỏ lộ cho chúng ta biết Thiên Chúa là ai và kế hoạch yêu thương của Người dành cho mỗi người.

Bạn và tôi – tất cả chúng ta – là những người được Thiên Chúa yêu thương, và cuộc sống của ta mang một ý nghĩa sâu xa bởi vì Thiên Chúa đã hiện diện ở đó. Chính vì thế, linh đạo Kitô giáo chân thực phải khởi đi từ một xác tín cá vị: Tôi đang sống trong tình yêu của Thiên Chúa – mỗi ngày, mỗi khoảnh khắc.

Như đứng trước ngã ba

Cũng như ông Nicôđêmô, chỉ ai sống theo Thần Khí mới nhận ra rằng: duy chỉ Thiên Chúa mới có thể đáp ứng trọn vẹn những khát vọng hạnh phúc sâu xa nhất của lòng người. Người sống theo Thần Khí bước theo Chúa như con nai khao khát tìm về dòng suối (x. Tv 42,2). Và câu hỏi muôn thuở ấy vẫn luôn vang vọng trong tâm hồn mỗi người: Tôi có thể tìm gặp Thiên Chúa ở đâu? Tôi có thể cảm nghiệm được niềm vui đến từ sự hiện diện của Người như thế nào?

Nếu tôi không yêu cuộc sống, nếu tôi không tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện trong đời mình, cuộc sống sẽ trở nên nặng nề như một cuộc chiến không lối thoát. Nhưng nếu tôi nhìn cuộc đời như một hành trình được Chúa dẫn lối – một con đường dẫn đến sự sống viên mãn, thì cho dù có điều gì xảy đến, tôi vẫn can đảm bước tiếp, vì tôi biết mình không đơn độc.

Trong hành trình đức tin, chúng ta thường đứng trước một ngã ba. Có hai con đường mở ra: Một con đường bắt đầu từ cuộc sống thường ngày, đầy thử thách và quanh co, nhưng nếu kiên trì bước đi trong đức tin, cuối cùng con đường ấy sẽ dẫn ta đến gặp Thiên Chúa. Con đường thứ hai là con đường mà Thiên Chúa đã mở ra để đến với ta trước – như Ngài đã từng dẫn dân Israel trở về quê hương sau những năm tháng lưu đày: san bằng núi đồi, lấp đầy thung lũng (x. Lc 3,4-6), để cuộc gặp gỡ trở nên dễ dàng và tràn ngập niềm vui.

Hai con đường, nhưng chung một hướng: Thiên Chúa đến với ta, và ta bước về phía Người. Cuộc gặp gỡ xảy ra khi ta nhận ra rằng chính Thiên Chúa là Đấng đi bước trước để kiếm tìm con người. Những khát khao trong lòng ta không khởi đi từ chính ta, mà chính là tiếng gọi đáp lại lời mời yêu thương của Thiên Chúa.

Cũng như nhiều vị thánh lớn trong Giáo hội, Cha Bosco và Mẹ Mazzarello đã sống kinh nghiệm gặp gỡ Thiên Chúa qua một lối sống rất cụ thể. Các ngài không chỉ nói về đức tin, mà chính đời sống của các ngài là một minh chứng sống động cho thấy: cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi đặt nền tảng nơi sự hiện diện của Thiên Chúa.

Điều mà Cha Bosco và Mazzarello không ngừng nhấn mạnh chính là: "Thiên Chúa hiện diện trong đời sống chúng ta – trong từng biến cố, từng chọn lựa, từng nhịp sống thường ngày." Cộng thể Mornese và Valdocco đã được thấm nhuần bởi niềm xác tín ấy.

Các Ngài đã sống “sự hiện diện của Thiên Chúa” cách cá vị, không chỉ bằng lời nói, mà bằng đời sống: cầu nguyện và công việc không tách rời; Thiên Chúa và con người không bị chia cách; đời sống thiêng liêng và đời sống hằng ngày hòa quyện nên một.

Các ngài không tìm gặp Thiên Chúa bằng cách rút lui khỏi đời sống thực tế. Ngược lại, các ngài gặp Chúa giữa những lo toan, giữa tiếng cười và nước mắt của người trẻ, giữa nhịp sống bình thường nơi nguyện xá, lớp học, sân chơi. Các ngài đón nhận người trẻ trong mọi hoàn cảnh với tình yêu chân thành và lòng nhiệt thành cứu độ. Vì các ngài tin rằng: Thiên Chúa đang hiện diện trong tâm hồn của từng người trẻ, ngay cả những người yếu đuối nhất.

Các ngài sống sự hiện diện ấy trong niềm vui và trong công việc, bằng lòng kiên nhẫn và sự dịu dàng – như một cách thế đền tội và đáp trả tình yêu của Thiên Chúa. Các ngài tìm gặp Chúa qua lời cầu nguyện đơn sơ, chân thành – một cuộc đối thoại yêu thương giữa người yêu và người được yêu, một sự phó thác trọn vẹn trong niềm tin.

Trong các cộng thể salêdiêng, cầu nguyện và hành động không tách rời. Thiên Chúa không bị gói gọn trong nhà nguyện, nhưng hiện diện trong từng đường kim mũi chỉ, trong từng bước chân ra sân chơi, trong mỗi ánh nhìn trao cho người trẻ. Những khẩu hiệu như “Chúa đang nhìn con” ở Valdocco, hay “Mỗi đường kim mũi chỉ là một hành động yêu mến Thiên Chúa” ở Mornese, không phải chỉ là những khẩu hiệu thiêng liêng, mà là cách sống, là linh đạo nhập thể của Cha Bosco và Mazzarello.

Cội rễ của mọi sự: khám phá về mầu nhiệm Nhập thể

Để khám phá căn rễ đích thực của “Linh đạo trẻ Salêdiêng” (LĐTS), người Salêdiêng chúng ta đã không ngừng suy tư về ý nghĩa đời sống và ơn gọi của mình. Cuộc tìm kiếm ấy không phải là một cuộc khảo cứu lý thuyết thuần túy, nhưng là một nỗ lực liên lỉ để đặt mình trước mầu nhiệm Thiên Chúa, và để lắng nghe tiếng Người trong thực tại sống động hằng ngày.

Chúng ta không thể đạt tới một câu trả lời thấu đáo nếu không đặt mình trong chương trình cứu độ mà Thiên Chúa đã khởi xướng. Con đường dẫn đến sự hiểu biết ấy luôn cần một trung gian – và trung gian đó chính là đời sống thiêng liêng, vốn là hình mẫu phức tạp nhưng sâu xa, giúp ta chạm đến thánh ý Thiên Chúa. Thần học hiện đại, qua ánh sáng của Thánh Thần và sự đồng hành của Giáo Hội, đã gợi mở cho chúng ta những mô thức giúp đọc ra được chiều sâu của chương trình cứu độ ấy.

Trong hành trình đó, Chúa Giêsu thành Nagiarét là điểm quy chiếu căn bản và thiết yếu. Nơi Người, chúng ta nhận ra Thiên Chúa đã đến gặp con người bằng chính thân phận làm người. Người đã sống đời sống thường nhật như chúng ta, chia sẻ niềm vui và khổ đau của kiếp nhân sinh. Qua mầu nhiệm Nhập Thể, Thiên Chúa không chỉ đến ở giữa chúng ta, mà còn mời gọi chúng ta sống như Người, để cuộc đời ta được biến đổi trong ánh sáng tình yêu của Người.

Gia đình Salêdiêng cảm nghiệm sâu xa giá trị của những trực giác thiêng liêng nơi Cha Bosco. Những trực giác ấy không phải là kết quả của suy luận triết học hay thần học đơn thuần, nhưng là sự kết hợp hài hòa giữa đức tin sống động và cảm quan mục vụ bén nhạy, được Thánh Thần soi sáng. Cha Bosco đã giúp chúng ta nhận ra một Thiên Chúa gần gũi, đầy lòng xót thương, luôn hiện diện trong đời sống thường ngày, đặc biệt bên cạnh những người trẻ, người nghèo và những ai bị bỏ rơi.

Dù Thiên Chúa luôn là mầu nhiệm vượt quá mọi hiểu biết, thì dung mạo của Người – qua Đức Giêsu Kitô – vẫn có thể được chiêm ngắm và cảm nếm. Một số nhà thần học nhấn mạnh đến sự siêu việt và uy nghi của Thiên Chúa, nhưng Cha Bosco lại hướng chúng ta đến một Thiên Chúa gần gũi, thân tình và đầy cảm thông.

Trực giác thiêng liêng của Cha Bosco càng được củng cố khi Công đồng Vaticanô II, trong hiến chế Gaudium et Spes, đã nhấn mạnh rằng mầu nhiệm Nhập Thể chính là điểm tựa để canh tân thần học, đời sống linh mục, và cả sứ mạng của Giáo Hội trong thế giới hôm nay.

Linh đạo trẻ Salêdiêng đón nhận trực giác đó như một hạt giống quý giá. Cha Bosco đã chiêm niệm và làm sáng tỏ những cảm hứng ấy dưới luồng gió mới của Công đồng, và từ đó, đặt mầu nhiệm Nhập Thể làm nền tảng cho đời sống Kitô hữu, đặc biệt nơi người trẻ. Chính mầu nhiệm này trở thành căn rễ linh đạo Salêdiêng: sống gần gũi với Thiên Chúa bằng cách sống gần gũi với người trẻ, yêu thương họ như Chúa đã yêu thương.

Sự Gần Gũi của Thiên Chúa qua Mầu Nhiệm Nhập Thể

Khi các Kitô hữu nói về Mầu Nhiệm Nhập Thể của Chúa Giêsu, trước hết họ nhấn mạnh đến một hành động cụ thể và mang tính lịch sử: Thiên Chúa đã chọn trở nên con người để cứu độ nhân loại, nhờ sự cộng tác trọn vẹn của Đức Maria, trong một thời điểm và bối cảnh lịch sử cụ thể. Nói cách khác, Nhập Thể không phải là một ý niệm trừu tượng, nhưng là một biến cố cụ thể trong dòng lịch sử – một phần của chính cuộc đời Chúa Giêsu.

Tuy nhiên, không thể tách riêng mầu nhiệm này khỏi toàn bộ công trình cứu độ. Việc Con Thiên Chúa làm người luôn gắn liền với cái chết và sự phục sinh vinh hiển của Người. Thiên Chúa đã bước vào lịch sử nhân loại không chỉ để đồng hành, mà còn để cứu chuộc con người từ bên trong thân phận yếu hèn của họ.

Kinh Thánh cho thấy rằng, trong kinh nghiệm đức tin của các môn đệ, Mầu nhiệm Nhập Thể không bao giờ bị cô lập như một biến cố riêng lẻ. Trái lại, họ chiêm ngắm toàn bộ cuộc đời Chúa Giêsu – từ biến cố Nhập Thể đến cái chết và sự sống lại – như một tổng thể thống nhất trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Mầu nhiệm Nhập Thể trở thành ánh sáng soi chiếu toàn bộ hành trình cứu độ ấy, giúp họ hiểu được chiều sâu của kế hoạch yêu thương mà Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Một hình ảnh có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn: nếu ai đó muốn chụp một tấm hình phong cảnh, điều quan trọng đầu tiên là chọn vị trí đặt máy ảnh. Chính điểm đặt này sẽ quyết định khung hình – tức là cách chúng ta nhìn thấy toàn cảnh. Tương tự, các môn đệ đã chọn Mầu nhiệm Nhập Thể như "góc nhìn" để hiểu trọn vẹn dung mạo và sứ mạng của Chúa Giêsu. Nhờ đó, họ có thể đọc lại những sự kiện khác trong cuộc đời Người – cả những lời giảng dạy, những cuộc tranh luận với các kinh sư, lẫn hành động chữa lành – dưới ánh sáng của mầu nhiệm Thiên Chúa làm người.

Trong khi các tiến sĩ luật thời ấy thường phán đoán hành động của Chúa Giêsu dựa trên một hình ảnh khắt khe, trừu tượng và mang tính pháp lý về Thiên Chúa, thì Chúa Giêsu mời gọi họ – và cả chúng ta – nhận biết Thiên Chúa cách chân thực duy nhất qua chính Người, Đấng mà Đức Maria đã cưu mang và sinh hạ. Nơi Người, dung mạo nhân hậu của Thiên Chúa được tỏ bày một cách cụ thể và gần gũi.

Mầu nhiệm này thật cao cả và vượt quá sự hiểu biết của con người. Việc Thiên Chúa làm người và trở nên "Lời" (x. Dei Verbum 13) là một hành động khiêm hạ đầy quyền năng. Trong thân phận con người của Chúa Giêsu thành Nagiarét, và qua lời nói cũng như hành động của Người, chúng ta có thể nói về Thiên Chúa, lắng nghe Thiên Chúa, và hiểu được Người là ai, cũng như Người mong chờ gì nơi chúng ta.

Chúa Giêsu mặc khải gương mặt của Thiên Chúa

Nhiều trang Kinh Thánh đã cho chúng ta chiêm ngắm dung mạo đích thực của Thiên Chúa: một Thiên Chúa gần gũi với con người, thiết tha với cuộc sống và hiến thân trọn vẹn cho hạnh phúc của nhân loại. Trong Chúa Giêsu, chúng ta không thấy sự đối lập giữa Thiên Chúa và hạnh phúc con người. Trái lại, Người mạc khải cho chúng ta một chân lý sâu xa: vinh quang của Thiên Chúa được thể hiện nơi hạnh phúc và tự do của con người.

Nếu trong Cựu Ước, hình ảnh Thiên Chúa đôi khi được trình bày như một vị Thiên Chúa "ghen tương", thì trong Đức Giêsu, chúng ta được mặc khải một Thiên Chúa "yêu thương" và luôn đi bước trước để cứu độ. Người không bao giờ ngừng hành động vì sự sống và phẩm giá của con người.

Trong truyền thống Salêdiêng, có hai đoạn Kinh Thánh đặc biệt được chiêm ngắm như nền tảng cho việc giáo dục đức tin và đào luyện linh đạo, bởi nơi đó, dung mạo của Thiên Chúa được tỏ lộ rõ nét qua mầu nhiệm Nhập Thể của Chúa Giêsu. Một trong hai đoạn ấy là trình thuật Thánh Luca kể lại về người phụ nữ còng lưng:

“Bước đi ngẩng cao đầu”

Tin Mừng theo Thánh Luca không chỉ kể lại các sự kiện trong đời Chúa Giêsu, mà còn giúp chúng ta hiểu Thiên Chúa là ai và mối tương quan của Người với con người ra sao. Qua đó, Luca cũng gián tiếp mạc khải tầm nhìn của Linh đạo Trẻ Salêdiêng, vốn đặt trọng tâm nơi sự sống, phẩm giá và ơn gọi nên thánh trong đời thường.

“Ngày Sabát kia, Đức Giêsu giảng dạy trong một hội đường; ở đó có một phụ nữ bị quỷ ám làm cho tàn tật đã mười tám năm. Lưng bà còng hẳn xuống và không thể nào đứng thẳng lên được. Trông thấy bà, Đức Giêsu gọi lại và bảo: ‘Này bà, bà đã được giải thoát khỏi tật nguyền.’ Rồi Người đặt tay trên bà; tức thì bà đứng thẳng lên và tôn vinh Thiên Chúa” (Lc 13,10–13).

Ngay sau hành động chữa lành đầy lòng thương xót ấy, Chúa Giêsu lập tức đối diện với sự phản đối từ ông trưởng hội đường vì đã vi phạm luật ngày Sabát. Nhưng Chúa Giêsu đáp lại với một lập luận đầy tính thần học và nhân bản: “Còn bà này, là con cháu ông Ápraham, bị Satan trói buộc đã mười tám năm nay, thì chẳng lẽ lại không được tháo xiềng xích đó trong ngày Sabát sao?” (Lc 13,16).

Đây không phải là một câu chuyện ngoại lệ. Toàn bộ Tin Mừng thấm đẫm tinh thần ấy: tinh thần của Đấng Cứu Thế, đến để trao ban sự sống nơi có dấu vết của sự chết, để giải thoát những ai bị đè nặng đến mức không thể ngẩng đầu lên. Đó chính là sứ mạng xuyên suốt trong toàn bộ đời sống công khai của Chúa Giêsu.

Chúa Giêsu, nhân danh Thiên Chúa, phục hồi phẩm giá cho những ai bị chà đạp, nâng dậy những người bị hạ thấp. Người không chấp nhận một tôn giáo cắt rời khỏi cuộc sống, hay một hình ảnh Thiên Chúa được sử dụng để áp đặt và làm giảm giá trị con người. Trái lại, Chúa Giêsu chính là dấu chỉ sống động của Thiên Chúa của Ápraham, Ixaác và Giacóp, Đấng đã phán: “Ta là Thiên Chúa của ngươi, Đấng đã đưa ngươi ra khỏi Ai Cập để ngươi không còn là nô lệ nữa. Ta đã bẻ gãy gông cùm trói buộc ngươi và cho ngươi bước đi ngẩng cao đầu” (Lv 26,13).

Những cuộc tranh luận gay gắt giữa Chúa Giêsu và các kinh sư chứng minh rằng Người hành động không chỉ như một người tốt, mà như một Đấng được Thiên Chúa sai đến. Những lời nói và hành động của Người phát xuất từ Thiên Chúa, và bày tỏ trọn vẹn tình yêu cứu độ của Ngài cho con người.

Vị Mục Tử Nhân Lành

Cha Bosco thường nói với các bạn trẻ của mình về Vị Mục Tử Nhân Lành, bởi ngài muốn giới thiệu cho họ dung mạo chân thực của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô. Giống như Chúa Giêsu, Cha Bosco đã trở thành một dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa các bạn trẻ—một người chăn dắt thực sự dám hiến dâng cả cuộc đời cho phần rỗi của họ.

Trong Tin Mừng theo Thánh Gioan, Chúa Giêsu đã tự ví mình như Mục Tử Nhân Lành, từ đó vẽ nên một bức chân dung đầy sống động về tương quan giữa Thiên Chúa và con người: “Tôi là cửa chuồng chiên... Ai qua tôi mà vào thì sẽ được cứu... Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.

Tôi chính là Mục Tử Nhân Lành. Mục Tử Nhân Lành hy sinh mạng sống mình cho chiên...Tôi biết chiên của Tôi và chiên của Tôi biết Tôi, như Chúa Cha biết Tôi và Tôi biết Chúa Cha.”(x. Ga 10, 7–18)

Qua hình ảnh này, Chúa Giêsu mạc khải cho chúng ta một cái nhìn sâu xa về Thiên Chúa: không phải là một Thiên Chúa xa lạ, quyền uy hay đáng sợ, nhưng là Đấng hiến mình hoàn toàn vì hạnh phúc và sự sống của đàn chiên. Người không hành động như một kẻ làm thuê, chỉ làm việc vì bổn phận, mà là một vị mục tử yêu đàn chiên bằng chính mạng sống mình.

Hình ảnh Vị Mục Tử Nhân Lành đã trở thành một biểu tượng thiêng liêng xuyên suốt lịch sử Kitô giáo. Người tín hữu thời sơ khai đã khắc họa hình ảnh này trên tường của các hang toại đạo như một lời tuyên xưng đức tin và niềm hy vọng, đặc biệt giữa những bách hại và cái chết. Trải qua các thế kỷ, hình ảnh này được tạc trên những bức tường đá của các thánh đường, như một lời mời gọi thường trực cho các Kitô hữu: hãy sống và yêu như Chúa Giêsu đã yêu.

Chính Cha Bosco đã bị đánh động mạnh mẽ bởi hình ảnh ấy. Tình yêu vị mục tử nhân lành nơi Chúa Giêsu đã trở thành mẫu mực cho đời sống linh mục và sứ mạng giáo dục của ngài. Cha Bosco từng thốt lên với lòng xác tín sâu sắc: “Con hứa với Thiên Chúa rằng, con sẽ hiến trọn cuộc sống vì phần rỗi của người trẻ cho đến hơi thở cuối cùng của con.” Lời thề ấy không phải chỉ là cảm xúc bột phát, mà là đỉnh cao của một linh đạo được bén rễ sâu trong tình yêu mục tử, trong một cái nhìn về Thiên Chúa không mang tính trừu tượng, mà thể hiện qua hành động dấn thân cụ thể, qua tình yêu không toan tính.

Chúa Giêsu – Vị Mục Tử Nhân Lành – không chỉ mạc khải cho chúng ta biết Thiên Chúa là ai, mà còn mời gọi chúng ta bước vào cùng một hành trình yêu thương. Người kêu gọi mỗi người tín hữu, đặc biệt là những ai phục vụ giới trẻ, hãy trở thành “những mục tử mang trái tim của Chúa Giêsu”, dám sống cho người khác và dám chết đi từng ngày vì ơn cứu độ của tha nhân.

Thiên Chúa trong nhân tính của mỗi con người.

Mầu Nhiệm Nhập Thể của Chúa Giêsu mạc khải cho chúng ta dung mạo đích thực của Thiên Chúa—một Thiên Chúa không ở xa, nhưng ở giữa lòng đời, hiện diện giữa nhân loại, trong thân phận một con người cụ thể. Chỉ cần biết dừng lại và khám phá những ân huệ mà Thiên Chúa không ngừng tuôn đổ qua từng ngày sống, chúng ta đã đủ lý do để ca tụng lòng nhân lành của Người.

Mầu Nhiệm Nhập Thể là hành động tột đỉnh của tình yêu Thiên Chúa. Qua đó, chính Thiên Chúa đã bước vào lịch sử nhân loại, để chúng ta – những con người yếu đuối, khó nghèo và thường xuyên sa ngã – có thể được đổi mới trong Đức Kitô và trở thành “hình ảnh sống động” của Thiên Chúa giữa trần gian.

Quả thật, nhân tính của chúng ta tìm được ý nghĩa và phẩm giá nơi chính Đức Giêsu. Cũng như nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa đã trở nên dung mạo và lời nói, thì qua Đức Giêsu và vì Đức Giêsu, Thiên Chúa tiếp tục muốn mỗi người chúng ta trở thành nơi biểu lộ tình yêu và lòng thương xót của Ngài.

Có một mối dây liên kết sâu xa giữa con người, Chúa Giêsu và Thiên Chúa – một mối tương quan thân mật và sống động đến mức mỗi hành vi yêu thương dành cho anh chị em bé nhỏ đều là hành vi dành cho chính Chúa: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” (Mt 25,40).

Nhân tính của Đức Giêsu mà Mẹ Maria đã cưu mang trong lòng là nơi Thiên Chúa tỏ lộ dung nhan của mình. Và vì Đức Giêsu đã hoàn toàn sống trọn phận người, nên trong một nghĩa sâu xa, thân phận con người của chúng ta chính là thân phận được Chúa chia sẻ và mang lấy. Chúng ta không phải là những kẻ xa lạ hay bị loại trừ; trái lại, chúng ta là chi thể của Chúa Kitô, dù yếu đuối và đầy giới hạn. Chính trong thân phận mong manh đó, chúng ta được mời gọi trở thành nơi cư ngụ của Thiên Chúa, nơi Thiên Chúa tiếp tục hiện diện và hành động trong thế giới hôm nay.

Linh đạo trẻ Salêdiêng được đặt nền tảng trên mầu nhiệm Nhập Thể. Đó là một linh đạo không lánh xa thế gian, không né tránh khó khăn, cũng không sợ hãi cuộc sống. Trái lại, đó là một linh đạo yêu mến cuộc sống—bởi nơi chính cuộc sống, với những vui buồn, thành công và thất bại, Thiên Chúa đang hiện diện và đồng hành như một người Cha nhân hậu: đón nhận, cứu độ và trao ban sự sống dồi dào. Từ ánh sáng của mầu nhiệm này, chúng ta được mời gọi:

  • Chiêm ngắm sự hiện diện âm thầm nhưng sống động của Thiên Chúa trong đời sống thường nhật;
  • Trở nên những khí cụ diễn tả dung mạo yêu thương của Chúa giữa lòng thế giới, nhất là nơi người trẻ;
  • Không ngừng hoán cải và sống cách đích thực, có trách nhiệm, nhờ ân sủng Thiên Chúa, để đáp lại tình yêu ấy.

SUY TƯ VÀ THẢO LUẬN

1. Kinh nghiệm về sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc đời bạn là gì? Bạn tìm thấy sự hiện diện đó một cách dễ dàng nhất ở đâu? Tại sao? Những khó khăn nào mà bạn gặp phải trong việc sống dưới sự hiện diện này trong cuộc sống hằng ngày?

2. Bạn đã nếm trải sự hiện diện của Thiên Chúa qua tương giao với những người khác như thế nào? Và cuộc sống của bạn được thay đổi như thế nào?

3. Cuộc nhập thể của Chúa Giêsu đã cho chúng ta thấy cách Thiên Chúa đến gặp chúng ta trong thân phận con người. Những điều gì bạn cảm thấy khó khăn để hiểu hoặc tin vào khái niệm này? Tại sao bạn nghĩ rằng điều này đã hình thành nên nền tảng của linh đạo trẻ Salêdiêng của chúng ta?

4. Mối liên kết nào giữa những mối liên hệ rõ ràng là trọng tâm của linh đạo trẻ Salêdiêng của chúng ta và ý nghĩa của sự hiện diện của Thiên Chúa? Những kinh nghiệm nào của bạn về việc hai điều này được liên kết nên một?

1. Trở về nguồn3. Sống trong mầu nhiệm