4. Nhiệt tâm vì Nước Trời

Các Kitô hữu đã khám phá ra tình yêu vô biên mà Thiên Chúa dành cho họ, và họ đã tuyên xưng rằng Chúa Giêsu chính là Thiên Chúa. Lời tuyên xưng ấy không chỉ là một khẳng định lý thuyết, nhưng là một xác tín sống động được nuôi dưỡng và bày tỏ trong đời sống của cộng đoàn Giáo hội. Từ đó, một kinh nghiệm sống mới đã hình thành: các Kitô hữu bắt đầu sống như những môn đệ của Chúa Giêsu.

Đi theo Chúa Giêsu không giống như bước theo một nhà lãnh đạo hay một bậc thầy trần thế nào đó. Trái lại, theo Chúa là một điều hoàn toàn mới mẻ, bất ngờ, đôi khi vượt khỏi mọi dự tính và trật tự cũ, giống như một cơn gió mạnh thình lình nổi lên, cuốn ta đi theo một hướng không ngờ tới – một hướng dẫn đến sự sống đích thực.

Chúa Giêsu không chỉ mời gọi chúng ta yêu mến Người bằng một tình cảm mới mẻ, hay trao dâng một phần đời sống của mình cho Người. Đối với Người, như thế vẫn chưa đủ. Người muốn nhiều hơn nữa: Người mời gọi chúng ta hiệp thông trọn vẹn với sứ mạng của Người – một sứ mạng mà chính Người đã sống bằng tất cả tâm huyết, cho đến hơi thở cuối cùng.

Sống đời Kitô hữu là sống một “ơn gọi” – nghĩa là một lời đáp trả đầy can đảm trước lời mời gọi của Chúa Giêsu: dấn thân phục vụ Nước Thiên Chúa, để làm cho sự sống chiến thắng sự chết, nhân danh Thiên Chúa của sự sống. Đức tin được tuyên xưng không dừng lại nơi môi miệng, nhưng được hiện thực hóa trong đời sống cụ thể – trở thành một đức tin được sống.

Cuộc sống là ơn gọi

Toàn bộ Tin Mừng đều gợi lên một lời mời gọi mạnh mẽ từ Đức Giêsu dành cho các môn đệ: hãy sống một cuộc đời hướng về tha nhân – một cuộc đời sẵn sàng lắng nghe và đón nhận những tiếng kêu thầm lặng hoặc thảm thiết vang lên từ chính cuộc sống.

Một đoạn trong Tin Mừng Luca đã diễn tả điều này một cách rõ ràng và sống động. Thánh Luca kể rằng có một người thông luật đến hỏi Chúa Giêsu để thử Người: “Thưa Thầy, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời làm gia nghiệp?” Đức Giêsu không trả lời ngay, nhưng mời ông suy nghĩ lại Lề Luật: “Trong Luật đã viết gì? Ông đọc thế nào?” Người thông luật trả lời: “Ngươi hãy yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết sức lực và hết trí khôn ngươi, và yêu người thân cận như chính mình.” Chúa Giêsu xác nhận: “Ông trả lời đúng lắm. Cứ làm như vậy thì sẽ được sống.”

Tuy nhiên, người thông luật muốn biện minh cho mình nên hỏi tiếp: “Nhưng ai là người thân cận của tôi?” Và Chúa Giêsu đã trả lời ông bằng dụ ngôn Người Samaritano nhân hậu – một dụ ngôn nổi tiếng không chỉ vì lòng thương xót được biểu lộ, mà còn vì chiều sâu của lời dạy về tình yêu và trách nhiệm.

Trong dụ ngôn ấy, một người bị cướp đánh gần chết, bị bỏ mặc bên vệ đường. Một tư tế và một thầy Lêvi lần lượt đi ngang qua nhưng đều tránh sang bên kia mà đi. Trái lại, một người Samaritano – một người ngoại bị người Do Thái khinh miệt – khi đi ngang qua, đã chạnh lòng thương, dừng lại, chữa lành, chăm sóc, và chi trả mọi phí tổn để cứu sống người bị nạn. Khi kể xong câu chuyện, Chúa Giêsu đặt lại câu hỏi: “Theo ông nghĩ, ai đã tỏ ra là người thân cận với người bị rơi vào tay kẻ cướp?” Người thông luật đáp: “Chính là kẻ đã thực thi lòng thương xót.” Và Đức Giêsu kết luận: “Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy.”

Điều đặc biệt trong câu chuyện này là sự đảo ngược hoàn toàn của cách suy nghĩ thông thường. Người thông luật hỏi: “Ai là người thân cận của tôi?” – nghĩa là ai xứng đáng để tôi yêu thương? Nhưng Chúa Giêsu không trả lời bằng danh sách những đối tượng nên yêu hay không nên yêu. Thay vào đó, Người mời gọi người thông luật – và mỗi người chúng ta – trở nên người thân cận. Không còn là chuyện người khác là ai, mà là chuyện tôi chọn sống thế nào đối với người khác.

Đức Giêsu không đưa ra một câu trả lời lý thuyết, nhưng là một đòi hỏi đầy thách thức và rất cụ thể: hãy để lòng thương xót lên tiếng. Hãy để tiếng kêu âm thầm của những người bị bỏ rơi, không có quyền lên tiếng, đánh động trái tim và biến đổi lối sống của chúng ta. Dụ ngôn này cho thấy: chỉ khi nào chúng ta dám bước ra khỏi chính mình để đến với tha nhân, chúng ta mới thực sự xây dựng được ý nghĩa cho cuộc sống của mình.

Từ cái nhìn Tin Mừng, con người chỉ thực sự sống trọn vẹn khi biết sống cho người khác – vượt qua những ích kỷ cá nhân, phe nhóm, hay ranh giới quốc gia. Chúng ta sống nhờ tình yêu, và được mời gọi xây dựng đời mình bằng chính những hành động yêu thương cụ thể. Như người Samaritano, chúng ta được kêu gọi sống sự sống đời đời qua việc gặp gỡ Thiên Chúa trong chính những hành động yêu thương, bởi vì tình yêu là nguyên lý duy nhất dẫn tới ơn cứu độ.

Chính Thiên Chúa là nền tảng và trung tâm của ơn gọi yêu thương này. Tình yêu ấy mời gọi chúng ta bước ra khỏi sự khép kín của bản thân để hướng đến tha nhân. Chính khi chúng ta dấn thân yêu thương và phục vụ người khác với trọn cả con người mình, chúng ta tuyên xưng và nhận biết Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu và là Chúa của sự sống.

Ơn gọi: dựng xây nước Chúa.

Đức Giêsu không chỉ dừng lại ở việc mặc khải cho chúng ta ý nghĩa đích thực của cuộc sống và chỉ dẫn cách sống trọn vẹn cuộc sống ấy. Qua lời rao giảng, và trên hết, qua chính cuộc sống của Người, Đức Giêsu để lại cho chúng ta một quy tắc nền tảng và chắc chắn cho đời sống Kitô hữu: đó là Nước Thiên Chúa.

Thật vậy, Đức Giêsu là con người của Nước Trời, vì Người đã biến Nước Thiên Chúa thành cứu cánh tối hậu của đời mình, thành “cuộc sống tròn đầy và viên mãn” cho tất cả mọi người, và là “viên ngọc quý” đáng đánh đổi tất cả để sở hữu (x. Mt 13,45–46). Nước Thiên Chúa chính là quyền năng và sự hiện diện yêu thương của Thiên Chúa trên hết mọi người, trong mọi thời đại, cho đến khi mọi miệng lưỡi tuyên xưng rằng hạnh phúc và sự sống chỉ có thể tìm thấy nơi Thiên Chúa.

Vị Thiên Chúa mà chúng ta tuyên xưng theo Tin Mừng của Đức Giêsu là một Thiên Chúa dấn thân trọn vẹn vì con người – một Thiên Chúa luôn tìm kiếm và mong muốn ban cho mỗi người một tương lai tròn đầy ý nghĩa. Thiên Chúa được tôn vinh khi con người sống viên mãn và hạnh phúc trong chính cuộc sống thường nhật của họ.

Con người nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa khi họ dấn thân xây dựng sự sống và gieo rắc niềm hy vọng. Bởi vì Nước Thiên Chúa là công trình và sáng kiến của chính Thiên Chúa, mọi ki-tô hữu trao phó nơi Người tất cả khát vọng sống và niềm hy vọng của mình. Thiên Chúa mà Đức Giêsu mạc khải là Đấng con người có thể tin tưởng, cậy trông. Điều này được minh chứng nơi những việc kỳ diệu Thiên Chúa đã thực hiện cho dân Người trong suốt dòng lịch sử, và trên hết, nơi những điều phi thường mà Người đã thực hiện qua cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu.

Nơi đâu con người của Nước Trời hiện diện, ở đó đau khổ bị xóa nhòa, sợ hãi bị đẩy lui, và cái chết bị vượt thắng bởi sự sống và niềm vui trong danh Thiên Chúa. Lời chứng sống động và mạnh mẽ nhất về Nước Thiên Chúa chính là cái chết của Đức Giêsu trên thập giá, khi Người tự nguyện phó thác trọn vẹn cuộc sống mình vào tay Chúa Cha. Nhờ cái chết ấy, chúng ta được sống. Đức Giêsu ban cho nhân loại một lối mở đến với sự sống và hạnh phúc viên mãn. Chính sự phục sinh của Người là dấu chỉ rạng ngời nhất rằng Thiên Chúa hoàn toàn đứng về phía con người – đứng về phía sự sống và hạnh phúc của chúng ta.

Sứ mạng của Đức Giêsu là dẫn đưa mọi người đến sự sống viên mãn trong Thiên Chúa – để họ được nâng đỡ mà ngẩng cao đầu bước đi, sống trong niềm tin và niềm vui, tín thác vào Thiên Chúa và không còn sợ hãi trước cái chết. Chính vì thế, Đức Giêsu đã trao lại sứ mạng này cho các môn đệ của Ngài: “Như Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21).

Biết bao người đã tiếp nối sứ mạng đó, dấn thân vì ơn cứu độ của thế giới. Các môn đệ ngày xưa đã kêu gọi những người khác và sai họ đi. Từ đó, một chuỗi dây liên kết được hình thành – và ngày càng bền chặt – nơi những người môn đệ mới tiếp tục mời gọi tha nhân bằng chính sự nhiệt thành và đức tin sống động của họ. Những người được sai đi lại tiếp tục sai người khác – và sứ mạng ấy cứ thế lan truyền.

Ngày hôm nay, Đức Giêsu, các môn đệ đầu tiên, những Kitô hữu tiên khởi, những người bạn, các nhà giáo dục – tất cả họ đang lên tiếng kêu gọi bạn và tôi. Họ trao lại cho chúng ta cùng một sứ mạng – sứ mạng đã bừng cháy trong cuộc sống của Đức Giêsu và vẫn đang tiếp tục bừng cháy trong lòng Giáo hội: đó là mục đích đích thực của đời sống chúng ta.

Những ơn gọi đặc biệt vì nước của Thiên Chúa.

Nước Thiên Chúa là cùng đích mà Đức Giêsu đã dành trọn cuộc đời để hiện thực hóa. Khi chiêm ngắm cách Đức Giêsu đưa Nước Thiên Chúa vào trong chính đời sống của Người, chúng ta cũng bắt đầu khám phá ra ý nghĩa của đời sống mình: đâu là sứ mạng được trao phó, và đâu là phong cách sống để thực thi sứ mạng ấy.

Ngày nay, khi nhắc đến “vua”, “nữ hoàng” hay “hoàng gia”, người ta thường nghĩ ngay đến quyền lực, sự thống trị và những đặc quyền vượt trội. Thời của Đức Giêsu cũng không khác, thậm chí còn gay gắt và bất công hơn. Nhưng chính trong bối cảnh đó, Đức Giêsu cho thấy Người là Vua – nhưng không phải theo kiểu thế gian. Triều đại của Người không giống bất kỳ vương quốc nào trên trần gian này.

Có một sự khác biệt cốt yếu: Đức Giêsu là Vua bởi vì Người phục vụ. Người phục vụ cho đến mức hiến trao mạng sống mình – như hành vi tột đỉnh của tình yêu. Nước Thiên Chúa là nơi mọi người được sống tròn đầy và phong phú. Đó không chỉ là chiến thắng của sự sống trước sự chết, mà còn là chiến thắng được thực hiện nhờ sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa – một chiến thắng được chinh phục bằng tình yêu cho đến cùng, bằng một tình yêu đủ mạnh để yêu ngay cả trong cái chết.

Dấn thân cho Nước Thiên Chúa có nghĩa là hiến dâng cả đời sống mình cho sự sống được lên ngôi, đồng thời trở nên người cộng tác trực tiếp trong sứ mạng và kế hoạch của Thiên Chúa. Trong những giằng co và thử thách của cuộc sống, chúng ta không được gạt Thiên Chúa ra ngoài và nghĩ rằng mọi sự chỉ tùy thuộc vào sức mình. Rủi thay, đó lại là một cám dỗ rất thật. Con người dễ quên mất sự thật nền tảng này khi trở nên quá tự tin vào khả năng của mình – đến mức nghĩ rằng có thể tự mình chiến thắng sự chết. Để thoát khỏi cám dỗ nguy hiểm đó, cần có những người sẵn sàng dấn thân phục vụ sự sống với lòng can đảm, và có khả năng làm chứng cho những đòi hỏi triệt để của Tin Mừng.

Trong Giáo hội, có nhiều người được kêu gọi một cách đặc biệt cho sứ mạng này. Dù không thể lập ra một danh mục mang tính hành chính như trong các tổ chức chuyên môn, nhưng có những ơn gọi mang trách nhiệm đặc biệt, gắn liền cách sâu xa với Nước Thiên Chúa. Đó là các giáo viên, những sinh động viên, các giáo lý viên, các linh mục và tu sĩ – những người đáp lại cách tận căn lời mời gọi nhiệm mầu của Đức Giêsu để bước theo Người.

Tất cả những người ấy là những biểu hiện sống động của điều mà mỗi người chúng ta được mời gọi dấn thân. Họ là những dấu chỉ mang tính “Bí tích” – nghĩa là những biểu tượng hữu hình và cụ thể – của kế hoạch cứu độ Thiên Chúa đang thực hiện nơi trần gian, và cũng là của lối hành động mà Đức Giêsu đã chọn để tiếp tục hiện diện trong và qua Giáo hội. Họ là những con người bình thường giữa thời đại hôm nay – nhưng sống với một cái nhìn khác. Họ nhìn về quá khứ để nhận ra những kỳ công của Thiên Chúa trong lịch sử dân Người, và họ bước tới tương lai với niềm hy vọng, bằng cách hiện tại hóa Nước Thiên Chúa ngay trong đời thường, qua những hành vi nhỏ bé nhưng chất chứa tình yêu và đức tin.

Cộng đoàn – cả Giáo hội và toàn thể nhân loại – biết ơn những con người ấy. Và hơn bao giờ hết, chúng ta cùng nhau cầu nguyện để Thiên Chúa hằng sống tiếp tục khơi dậy trong lòng nhiều người lòng can đảm, sự kiên trì và ngọn lửa nhiệt thành, hầu họ trở nên những người phục vụ đích thực cho Nước Trời – một Nước của sự sống, của hy vọng và của tình yêu.

Yêu cuộc sống: một Linh đạo của ngày lễ

Linh đạo trẻ Salêdiêng” là một linh đạo của niềm vui và lễ hội. Đó là một linh đạo đặt cuộc sống làm trung tâm hành trình đức tin của người Kitô hữu, bởi vì nơi đời sống hằng ngày, linh đạo này nhận ra phong cách và phẩm chất của sự hiện diện Thiên Chúa. Khi chúng ta tuyên xưng rằng quyền năng của Thiên Chúa được thể hiện cách tròn đầy nơi Đức Giêsu Kitô – trong lịch sử cá nhân và cộng đoàn – thì cái nhìn đức tin ấy sẽ biến cuộc sống thành một lễ hội: một đời sống mới, một cuộc sống được cứu độ. Cha Bosco thường gọi đó là lòng biết ơn sống động đối với Thiên Chúa. Truyền thống Salêdiêng luôn nhấn mạnh tinh thần ấy. Mẹ Mazzarello viết: “Hãy can đảm và luôn luôn hạnh phúc, vì đó là dấu chỉ của những ai yêu mến Thiên Chúa thật nhiều.” Việc đào sâu linh đạo giúp chúng ta khám phá lại niềm vui sống phát xuất từ đức tin vào mầu nhiệm Nhập Thể của Chúa Giêsu – Đấng đã bước vào thế giới để ở cùng chúng ta.

Chúng ta là những chứng nhân cho sự thật này: Thiên Chúa, trong Đức Giêsu, đã làm mới mọi sự, bằng chính cái chết và sự phục sinh của Người – để sự sống chiến thắng sự chết. Nhưng chúng ta chỉ có thể làm chứng cho Tin Mừng ấy nếu biết nhận ra Chúa đang hiện diện nơi những dấu chỉ của cuộc sống, của sự đổi mới – ngay cả khi những dấu chỉ ấy xuất hiện giữa đau khổ, thử thách hay cái chết.

Giống như Đức Giêsu thành Nadarét, chúng ta yêu mến cuộc sống, dám đón nhận những thách đố, những vấn nạn mà cuộc sống đặt ra: sự căng thẳng, bấp bênh, nghèo khó, hay cả những mập mờ của tương lai. Chúng ta không lẩn tránh, nhưng làm việc không ngừng để vượt qua những nghi nan, để lựa chọn sống yêu thương giữa anh em mình. Chính tình huynh đệ và lòng nhân ái trở thành cốt lõi của mọi chọn lựa đời sống Kitô hữu.

Và chính từ đó, tinh thần lễ hội – nghĩa là niềm vui của người sống trong ánh sáng phục sinh – được khơi dậy. Niềm vui ấy không hời hợt, không phải là sự né tránh khổ đau, nhưng là hoa trái của đức tin, vẫn có thể nở rộ ngay cả giữa những hương vị đắng chát của cái chết thường ngày. Đó chính là tinh thần Phục sinh mà Linh đạo Salêdiêng mời gọi ta sống – không phải một lần, nhưng mỗi ngày.

Thánh giá và đau khổ trong linh đạo ngày lễ của người Kitô Hữu

Linh đạo ngày lễ không loại trừ thập giá. Trái lại, chính khi chúng ta vui sướng khám phá ra quyền được yêu mến cuộc sống, được mưu cầu niềm vui và hạnh phúc, thì chúng ta càng xác tín hơn rằng thập giá của Đức Giêsu phải được đặt ở trung tâm của lễ hội và của chính cuộc đời ta.

Để có thể sống một cuộc đời với tinh thần lành mạnh, chúng ta không né tránh thập giá, nhưng đón nhận và xem thập giá và ngày lễ như hai mặt của một mầu nhiệm duy nhất – mầu nhiệm của một cuộc sống được trao ban. Cả niềm vui và thập giá đều là quà tặng của Thiên Chúa, và chúng cần được ăn sâu vào trong chính đời sống của chúng ta.

Chúng ta là những người sống vui, không phải vì né tránh thực tại, mà vì chúng ta tin rằng Nước Thiên Chúa đang hiện diện thật sự giữa chúng ta. Linh đạo ngày lễ không phải là một lối sống vô tư lự hay trống rỗng, nhưng là một cuộc sống tràn đầy nhiệt tâm và đam mê sứ mệnh của Đức Kitô.

Chính vì lý do đó, niềm vui của chúng ta mang chiều kích liên đới, được diễn tả như một ơn gọi để lan toả sự sống, để mọi người cũng được sống trong niềm vui. Trong linh đạo ngày lễ, chúng ta dành một ưu tiên đặc biệt cho những người bị tước mất niềm vui sống, và do đó, chúng ta sống niềm vui cách có trách nhiệm: một niềm vui không loại trừ ai.

Lựa chọn ấy đồng nghĩa với việc đón nhận những lao nhọc thường nhật, cùng với cuộc chiến nội tâm và những đối kháng bên ngoài. Chúng ta phải không ngừng điều hướng và vượt qua chúng bằng lòng can đảm dấn thân, sẵn sàng chịu chết, vì người khác và vì Tin Mừng.

Chỉ những ai yêu mến cuộc sống đến mức dám trao ban chính mình – như Chúa Giêsu trên thập giá – mới có thể xây dựng một đời sống tròn đầy, không chỉ cho chính mình, nhưng còn cho anh chị em chung quanh. Đây là điều Chúa Giêsu đã sống và mời gọi chúng ta bước theo.

Sự tự hiến của người Kitô hữu

Chúng ta yêu mến cuộc sống và ước mong cuộc sống ấy trở nên tròn đầy và dồi dào, không chỉ cho riêng mình mà còn cho mọi người. Tuy nhiên, chúng ta vẫn cảm nhận những giới hạn ngăn cản mình sống trọn vẹn như thế. Ở một mức độ sâu xa, có lúc chúng ta thấy mình như những người đang mang bản án – không phải bởi một lỗi lầm cụ thể, nhưng bởi sự mong manh và hữu hạn vốn là một phần của kiếp người.

Thế nhưng, chúng ta không buồn sầu hay tuyệt vọng vì điều đó. Dù sự chết như bao phủ lên chúng ta qua những trải nghiệm của khổ đau, chia ly và mất mát, kinh nghiệm sống vẫn luôn tuyệt đẹp. Chính trong cuộc sống này, chúng ta cảm nhận được niềm vui khi vượt qua giới hạn, khi được sống, được yêu, và được hy vọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là chúng ta không xem trần gian này là quê hương cuối cùng. Nhà thật sự của chúng ta ở phía trước, nơi Thiên Chúa là Cha đang chờ đợi.

Khi đối diện với đau khổ, cái chết hoặc những chia lìa, chúng ta thường nhận ra tính tạm bợ của thế gian và được thôi thúc nhìn về một quê hương bền vững hơn. Đôi khi, chúng ta chọn thực hiện một “cuộc ly khai nhỏ” – một sự từ bỏ có ý thức – không vì khinh chê cuộc sống này, mà vì chúng ta trân trọng điều lớn hơn: chúng ta chọn từ bỏ một số thú vui không vì chúng vô giá trị, mà vì chúng ta ý thức sâu xa về giá trị của “sự tốt lành tuyệt đối” và về tính nhất thời của mọi sự đời này.

Chúng ta không từ chối hiện tại, nhưng sống hiện tại với tâm thế của người đang trên hành trình tiến về một kinh nghiệm sống trọn vẹn hơn nhiều. Truyền thống Kitô giáo gọi sự chọn lựa này là “khổ chế” hay “tự hiến” – những từ ngữ có thể bị hiểu lầm, nhưng thực chất nói lên một tình yêu sâu xa dành cho sự sống.

Chúng ta không sống khó nghèo, hy sinh hay khổ chế vì yêu cái chết, nhưng vì chúng ta khao khát sự sống đích thực – đến độ sẵn sàng dám từ bỏ để yêu sự sống mãnh liệt hơn, để sống như những người đã đi qua cái chết và đang hướng về sự phục sinh.

Chính cái nhìn này cho phép chúng ta yêu cuộc sống cách sâu sắc hơn: một tình yêu không nông cạn, không chiếm hữu, nhưng được thanh luyện nhờ cái chết và sự tự hiến. Đó là linh đạo của người muốn sống trọn vẹn: như lời Đức Giêsu nói, "Nếu hạt lúa mì rơi xuống đất mà không chết đi thì nó trơ trọi một mình; nhưng nếu nó chết đi, nó mới sinh nhiều bông hạt" (Ga 12,24).

Đây là cách chúng ta sống linh đạo của mình: bất cứ ai yêu mến sự sống và sẵn sàng đánh mất nó vì tha nhân và vì Thiên Chúa, người đó đã đặt thập giá vào trung tâm cuộc đời mình – như Đức Giêsu đã làm. Và chính từ đó, niềm vui đích thực và sự sống viên mãn sẽ tuôn trào.

Nên thánh trong bổn phận hằng ngày

Cha Bosco thường nhấn mạnh rằng thi hành bổn phận hằng ngày là con đường nên thánh. Mẹ Thánh Maria Mazzarello cũng nói: “Lòng đạo đức đích thực hệ tại ở việc chu toàn bổn phận đúng lúc, đúng nơi, với lòng mến Chúa.” Cả hai vị thánh đều cho thấy: sự thánh thiện không nằm ở những việc phi thường, mà ở chỗ sống trung tín, vui tươi và yêu mến trong những bổn phận đơn sơ thường ngày.

Cha Bosco đã kết hợp sâu sắc giữa việc dấn thân với niềm vui, giữa sự thánh thiện với hạnh phúc — không chỉ qua lời dạy, mà qua chính đời sống của ngài.

Ngày nay, chúng ta dùng những ngôn từ khác: “trách nhiệm chuyên môn”, “dấn thân xã hội”, “sống nhất quán”. Dù cách diễn đạt có thể thay đổi theo thời đại, nhưng bản chất vẫn còn nguyên vẹn: sống trọn vẹn bổn phận hằng ngày vẫn là một con đường nên thánh cụ thể và hiệu quả.

Chính khi sống trọn bổn phận, chúng ta khám phá ra một điều cốt yếu: tình yêu dành cho cuộc sống hằng ngày là một ơn gọi. Không chỉ là phản ứng trước hoàn cảnh hay nhiệm vụ được giao, nhưng là sự đáp trả tình yêu — yêu cuộc sống như một ân huệ, và sống nó như một sự phục vụ và trách nhiệm đối với tha nhân.

Đây là một sự dấn thân không dễ dàng. Nó thách thức thói ích kỷ và khuynh hướng an phận trong ta. Nhưng cũng chính trong sự dấn thân ấy, chúng ta gặp gỡ thập giá của Đức Kitô — một khía cạnh không thể tách rời của đời sống Kitô hữu. Người Kitô hữu sống để phục vụ, sẵn sàng trao ban cả mạng sống, như Chúa Giêsu, để “mọi người được sống và sống dồi dào” (x. Ga 10,10). Đó là thập giá mà mỗi người chúng ta được mời gọi vác lấy mỗi ngày trong niềm tín thác và yêu mến.

Tha thứ

Đỉnh cao của đời sống Kitô hữu là khả năng tha thứ — một sự tha thứ có thể mở đường cho hòa giải, ngay cả ở những nơi từng ngập tràn chia rẽ và xung đột.

Tha thứ Kitô giáo không phải là hành vi mù quáng làm ngơ trước sự dữ vì sợ liên lụy; cũng không phải là một thái độ nhu nhược, biện hộ hay trì hoãn. Tha thứ là một hành vi đầy ý thức, can đảm và trưởng thành.

Người Kitô hữu tha thứ bởi xác tín rằng: kẻ xúc phạm là người đánh mất nhân tính sâu xa hơn cả nạn nhân. Tha thứ không phải là bỏ qua sự dữ, nhưng là phá vỡ sức mạnh của nó — không để sự dữ tiếp tục chi phối và lây lan.

Tha thứ là một cuộc vượt qua, một hành vi “liều mình” theo tinh thần Thập Giá Đức Kitô. Chính khi giang rộng đôi tay đón nhận, người Kitô hữu đóng đinh sự dữ vào trong lòng bao dung. Đó là cách mà quyền năng của Thập Giá được tỏ hiện — không bằng bạo lực, nhưng bằng một tình yêu mạnh mẽ hơn sự chết.

Tha thứ, vì thế, là một chiến thắng: chiến thắng của sự sống trên sự chết, của ánh sáng trên bóng tối.

Một sự dấn thân xã hội và chính trị

Những ai thực sự yêu cuộc sống và khao khát sống dồi dào theo cách Thiên Chúa muốn, đều phải đối diện mỗi ngày với nhiều hình thức của “sự chết”: thất vọng, bất công, khổ đau, bạo lực, thờ ơ.

Những hoàn cảnh ấy đánh động và thách thức chúng ta. Chúng thôi thúc chúng ta – cùng với người khác – đi tìm phương cách và phương tiện nhằm thay đổi văn hóa và các cơ cấu xã hội, để đem lại hy vọng và phục hồi niềm vui sống cho những ai đang đánh mất nó.

Đối với những ai sống nghiêm túc với đời mình, sự dấn thân không còn là một chọn lựa bên lề, mà là một phần thiết yếu trong đời sống thường ngày. Đó cũng chính là điểm cốt lõi của Linh đạo Salêdiêng.

Linh đạo trẻ Salêdiêng đặc biệt nhấn mạnh điều này: dấn thân xã hội và chính trị không phải là phần phụ, không chỉ dành riêng cho những ai quan tâm đến đối thoại đại kết hay những nhà hoạt động xã hội. Ngược lại, đó là yếu tố nền tảng trong đời sống Kitô hữu — được thể hiện cụ thể theo từng bậc sống, từng ơn gọi cá nhân và cộng đoàn.

Sự dấn thân ấy bắt nguồn từ một nguyên lý nền tảng: Nước Thiên Chúa, và mối liên hệ mật thiết của Nước ấy với đời sống hằng ngày. Linh đạo Salêdiêng đặt chính thực tại này làm trung tâm của việc sống và hiểu biết ơn gọi Kitô hữu trong thế giới hôm nay.

Ai sống nghiêm túc đời sống Kitô hữu và chọn dấn thân trong lãnh vực xã hội – chính trị, sớm muộn cũng sẽ phải đối diện với những khó khăn thực tế, những căng thẳng trong chọn lựa, và những thách đố không lường trước. Tuy nhiên, Linh đạo trẻ Salêdiêng, được thắp sáng bởi di sản của Cha Bosco, mời gọi chúng ta sống hai chiều kích quan trọng:

1. Hy vọng và lạc quan, ngay cả giữa những khó khăn và thất vọng – một thái độ biết tìm ra ánh sáng giữa bóng tối, và kiên trì làm điều thiện dù có vẻ như không hiệu quả ngay.

2. Phó thác và niềm tin vào sức mạnh của giáo dục – xác tín rằng, qua việc giáo dục toàn diện, con người có thể được biến đổi và xã hội có thể được tái tạo từ gốc rễ.

Chính hai chiều kích này nuôi dưỡng sự dấn thân cụ thể cho hòa bình và công lý. Chúng ta không hành động một mình, nhưng sống điều này với những người khác, những người chia sẻ cùng niềm đam mê sống và cùng khao khát xây dựng một thế giới nhân bản và huynh đệ hơn.

Trong tất cả những điều đó, chúng ta cũng không thể phủ nhận rằng: đức tin là điều thiết yếu giúp ta đứng vững, tiếp tục hy vọng, và dấn thân mỗi ngày, ngay cả khi mọi sự tưởng chừng như vô vọng.

Hành trình hy vọng giữa nghịch cảnh

Người có đức tin là người dấn thân sâu xa cho sự sống và cho niềm hy vọng. Đức tin Kitô giáo, lớn lên và được thanh luyện qua kinh nghiệm thập giá, luôn mang nơi mình xác tín rằng sự sống cuối cùng sẽ chiến thắng — một chiến thắng vượt quá tầm hiểu biết con người.

Chính niềm tin ấy dẫn chúng ta đến những thái độ và hành động mà đôi khi người đương thời không thể hiểu, thậm chí không thể chia sẻ. Điều này không dễ chịu. Nó có thể khiến người tín hữu cảm thấy cô đơn, bị tách biệt — ngay cả giữa những người thân yêu.

Một trang Tin Mừng làm sáng tỏ trải nghiệm này: “Khi Thầy trò xuống tới đám đông, có một người đến quỳ trước Đức Giêsu và thưa: 'Thưa Ngài, xin thương xót con tôi! Cháu bị kinh phong, bệnh nặng lắm; thường ngã vào lửa, hoặc rơi xuống nước. Con đã đem cháu đến cho các môn đệ Ngài, nhưng các ông không chữa được.' Đức Giêsu đáp: 'Ôi thế hệ cứng lòng tin và gian tà! Tôi còn phải ở với các người đến bao giờ, còn phải chịu đựng các người đến bao giờ nữa? Đem đứa bé lại đây cho tôi.' Đức Giêsu quát mắng tên quỷ, nó xuất khỏi đứa bé, và từ lúc ấy, cậu được chữa lành. Sau đó, các môn đệ đến gặp riêng Chúa và hỏi: 'Tại sao chúng con không trừ được quỷ?' Người đáp: 'Vì anh em kém tin. Thầy bảo thật: nếu anh em có lòng tin bằng hạt cải, thì dù bảo núi này: "Rời khỏi đây qua bên kia", nó cũng sẽ chuyển đi. Và sẽ chẳng có gì mà anh em không làm được.” (Mt 17,14–20)

Ở đây, sự sống của một đứa trẻ bị đe dọa. Các môn đệ bất lực. Chúa Giêsu đau lòng vì họ thiếu niềm tin, thiếu nội lực thiêng liêng để đối diện với sự dữ và sự chết.

Người không chấp nhận để sự chết có tiếng nói cuối cùng. Người nhắc họ — và cũng nhắc chúng ta — rằng chỉ khi đặt mọi sự trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, điều không thể mới trở nên có thể. Chính tại điểm này, chúng ta chạm đến trung tâm của Tin Mừng: Sự sống chiến thắng.

Đức Giêsu không chỉ loan báo điều này bằng lời; Người sống điều đó bằng chính thân phận và cảm xúc của mình. Người cũng đã khóc, đã chịu đựng như chúng ta. Nhưng trong tất cả, Người luôn tin tưởng tuyệt đối vào Chúa Cha và vào chiến thắng cuối cùng của sự sống, ngay cả khi sự chết phủ bóng trên toàn cõi nhân sinh.

Trong Đức Giêsu, điều không thể đã trở thành có thể — cho bạn hữu Người, cho chúng ta, vì chúng ta vẫn tin vào sự sống và nỗ lực xây dựng sự sống qua từng hành động nhỏ, như những dấu chỉ khiêm tốn của một lời hứa lớn lao sẽ được thực hiện.

Chúa Giêsu không đưa ra một “phương thuốc kỳ diệu”. Người không làm phép lạ như một màn trình diễn. Người chỉ nói: với một đức tin nhỏ bé, như hạt cải, con người có thể chuyển núi.

Vấn đề không nằm ở sức mạnh hành động, mà ở cái nhìn đức tin: một cái nhìn mới, sâu xa, vượt khỏi giới hạn của lý trí thuần túy. Chính ở độ sâu ấy, nơi mà điều mầu nhiệm trở nên điều hiện hữu, ta mới có thể xác tín rằng: chiến thắng của sự sống trên sự chết không chỉ là một ước mơ, mà là một thực tại đang dần hình thành – nơi từng người biết sống và dấn thân trong đức tin.

Tin tưởng vào việc giáo dục

Sự chiến thắng của sự sống trên sự chết không thể được hiểu thấu bằng lý trí hay lối tư duy của nền văn hóa đương đại. Chiến thắng ấy chỉ trở thành hiện thực trong ánh sáng của mầu nhiệm Đức Kitô Phục Sinh– nơi mà sự sống vĩnh cửu được khai mở giữa lòng đau khổ và giới hạn của con người.

Chính từ niềm tin phục sinh này, Cha Bosco đã xác tín: để sự sống chiến thắng trong thế giới cụ thể hôm nay, cần có một hành động cụ thể, kiên trì và đầy hy vọng – đó là hành động giáo dục. Ngài không chỉ giảng dạy về điều này, mà còn đặt cược cả đời mình vào một lựa chọn sống động: giáo dục giới trẻ theo “hệ thống giáo dục dự phòng” – một phương pháp đặc trưng của tinh thần Salêdiêng.

Giáo dục theo tinh thần Salêdiêng không chỉ là một công việc, mà là một hình thức dấn thân Tin Mừng, là cách thế sống linh đạo cách cụ thể và gần gũi. Nó là ơn gọi sống cho người trẻ và với người trẻ, là sự cộng tác với chính công trình cứu độ của Thiên Chúa trong lịch sử hôm nay.

Vì thế, chúng ta không ngần ngại khẳng định: giáo dục Salêdiêng là con đường để sống ơn gọi của chúng ta cách trọn vẹn. Đó là đỉnh điểm của một linh đạo được thể hiện bằng sự hiện diện, đối thoại, đồng hành và nâng đỡ — nơi mà người trẻ được yêu thương, được thúc đẩy vươn lên, và được tin tưởng rằng các em có thể trở nên thánh thiện.

Chúng ta khao khát biến giáo dục thành một đam mê thánh thiện, thành phương tiện để hiện diện và phục vụ, thành ngôn ngữ cụ thể của sự dấn thân. Qua đó, chúng ta góp phần xây dựng nhân loại trưởng thành hơn, và gieo mầm cho những biến đổi xã hội và chính trị theo tinh thần Tin Mừng.

Linh đạo trẻ Salêdiêng cũng mời gọi không chỉ các cá nhân, mà cả các tổ chức, các cơ sở giáo dục – kể cả nhà nước và xã hội dân sự – cùng liên đới và cộng tác. Bởi lẽ, chỉ khi có một quyết tâm tập thể trong việc vun trồng nhân bản và phẩm giá con người, chúng ta mới có thể hy vọng vào một tương lai công bằng và huynh đệ hơn.

Khi chọn lựa giáo dục, chúng ta trung thành với trái tim của Cha Bosco, và qua đó, trung thành với chính Thiên Chúa. Vì như Cha Bosco đã sống và minh chứng: giáo dục là một động lực quan trọng trong hành trình trưởng thành của con người và biến đổi của xã hội. Trong đó, sự sống – sự sống viên mãn – có thể chiến thắng.

Cầu nguyện như một lời ca ngợi và nài xin

Là Kitô hữu, chúng ta có một phương thế đặc biệt để diễn tả lòng tin của mình – đó là cầu nguyện. Tất cả các tín hữu đều cầu nguyện, và lời cầu nguyện của người Kitô hữu có một nét riêng: nó là một cuộc đối thoại thân mật với Thiên Chúa, Đấng không xa cách nhưng gần gũi, là người bạn, là Cha nhân lành, là nơi nương náu của mọi hy vọng và ước mơ.

Trong lời cầu nguyện, chúng ta dâng lên Thiên Chúa mọi lo âu, thao thức, niềm vui và cả những thất vọng. Đó là một cuộc gặp gỡ thân tình – giống như trò chuyện với một người bạn thực sự hiểu mình. Đức Giêsu chính là mẫu gương và là người dạy chúng ta cầu nguyện (x. Mt 21,22), và nhờ Người, lời cầu nguyện của các Kitô hữu trở nên hiệp nhất và sống động.

Cầu nguyện không chỉ là nói, mà còn là lắng nghe, là chìm sâu vào mầu nhiệm Thiên Chúa, là để tình yêu của Người ôm lấy toàn thể con người chúng ta – với cả ánh sáng lẫn bóng tối. Trước mặt Chúa, chúng ta nhận ra chính mình, nhưng kinh nghiệm ấy không thể dễ dàng diễn đạt bằng lời nói. Có những điều chỉ có thể diễn tả bằng sự thinh lặng, bởi thinh lặng chính là ngôn ngữ đẹp nhất của tình yêu.

Vì vậy, đôi khi chúng ta cần đến lời kinh của Giáo hội, đặc biệt là các Thánh vịnh trong phụng vụ và truyền thống đức tin phong phú của Giáo Hội. Những lời kinh ấy không chỉ là lời người khác, mà qua đức tin, trở thành lời của chính chúng ta, là hơi thở của tâm hồn được nâng lên trong lòng Giáo hội. Càng cầu nguyện, chúng ta càng sống đức tin của mình – và tuyên xưng đức tin qua chính đời sống.

Trong linh đạo Salêdiêng, chúng ta khao khát trở nên những người nam nữ cầu nguyện, sống đời mình như một lời cầu nguyện liên lỉ. Và để hiểu điều đó, chúng ta cần nhìn vào đời sống Cha Bosco và Mẹ Maria Mazzarello – hai vị thánh sống đời cầu nguyện cách khiêm nhường, tin tưởng và đầy nhiệt huyết tông đồ. Đối với các ngài, cầu nguyện không tách khỏi hành động. Trái lại, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và mầu nhiệm đức tin, lời cầu nguyện giúp các ngài đọc được mọi biến cố đời thường dưới ánh sáng Tin Mừng.

Mẹ Mazzarello từng nói đến “lời tâm nguyện đích thực” – một lời cầu nguyện đặt chúng ta và người trẻ vào trong trái tim Chúa Giêsu. Đó là lời cầu nguyện gắn chặt với cuộc sống, không tách biệt hay xa rời thực tại. Cha Bosco và Mẹ Mazzarello mời gọi chúng ta đặt lời cầu nguyện vào trung tâm cuộc sống, và sống nó theo phong cách Salêdiêng.

Lời cầu nguyện theo tinh thần Salêdiêng là lời cầu nguyện của những Kitô hữu bình dị và tốt lành. Nó đơn sơ, dễ tiếp cận, dành cho mọi người – đặc biệt là giới trẻ. Nó bén rễ sâu trong đời sống thường nhật, và ngược lại, cũng giúp người trẻ đọc được ý nghĩa của cuộc sống qua ánh sáng Tin Mừng.

Đó là lời cầu nguyện của niềm vui – niềm vui được sống, được học, được chia sẻ, được gặp gỡ Đức Kitô trong từng ngày sống. Chúng ta xác tín rằng cả cuộc sống là một lời cầu nguyện, và lời cầu nguyện ấy tùy thuộc rất nhiều vào cách chúng ta sống, cách chúng ta dấn thân cho Nước Trời – điều mà mọi lời nguyện của chúng ta hướng về.

Chúng ta cần những giây phút đặc biệt dành riêng cho cầu nguyện – ngay cả giữa những bộn bề. Trong những lúc bận rộn nhất, chúng ta cần tạm dừng, để lặng thinh trước sự hiện diện sống động của Thiên Chúa, kín múc sức mạnh và ánh sáng cho đời sống dấn thân. Lời cầu nguyện không phải là sự mê tín, cũng không phải là sự trốn tránh thực tại. Ngược lại, đó là nơi ta nhận trách nhiệm, là chốn để ta giao phó niềm hy vọng của mình trong vòng tay Chúa, như một đứa trẻ tin tưởng vào người cha yêu thương.

Giống như các cộng đoàn Salêdiêng đầu tiên, chúng ta cầu nguyện cùng với người trẻ và các nhà giáo dục, trong tình huynh đệ và trong sứ vụ. Cha Bosco từng nói: “Hãy dạy người trẻ cầu nguyện cho bạn bè của mình.” Đây chính là lời cầu nguyện mang chiều kích truyền giáo, là hạt giống của một linh đạo trẻ trung, năng động và đầy lửa mến.

Cuối cùng, chúng ta biết mình cần học lại cách cầu nguyện như Cha Bosco và Mẹ Mazzarello đã dạy: với sự đơn sơ, với một tâm hồn yêu thương, và với khát khao dâng hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa. Lời cầu nguyện của chúng ta – dù nhỏ bé – vẫn là một đóng góp quý giá cho lời cầu nguyện của toàn thể Giáo hội.

Chiêm niệm giữa lòng đời như hành trình khám phá mầu nhiệm Thiên Chúa

Bằng đức tin, chúng ta tuyên xưng rằng toàn thể cuộc sống của mình – với mọi biến cố, mọi con người, mọi hoàn cảnh – đều nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Mọi sự đều được thực hiện trong ánh sáng của một mầu nhiệm sâu xa và lớn lao, chứa đựng sự thật vượt quá tầm hiểu biết thông thường.

Chúng ta được mời gọi sống kết hợp mật thiết với Thiên Chúa, trong sự chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Điều này đòi hỏi một cái nhìn vượt lên trên bề mặt của sự vật và biến cố. Đó là một cái nhìn đức tin, cái nhìn của người sống trong ánh sáng Phục Sinh. Để đạt được cái nhìn ấy, chúng ta cần học cách lắng nghe, suy ngẫm và chiêm niệm cuộc sống, để từ đó nhận ra ý nghĩa sâu xa ẩn giấu trong từng sự kiện thường nhật.

Chúng ta cần sự thinh lặng – không chỉ bên ngoài, mà nhất là sự thinh lặng nội tâm, để nhìn vào chiều sâu con người mình. Chỉ khi vượt qua những ấn tượng hời hợt, những cảm xúc bề mặt, chúng ta mới có thể chạm đến mầu nhiệm Thiên Chúa và mầu nhiệm con người – nơi Thiên Chúa đang ngự trị.

Linh đạo Salêdiêng giúp ta nhận ra một khoảng không gian nội tâm, vừa cá vị vừa phong phú, nơi tiếng nói của người khác có thể vang lên, và nơi tiếng gọi của Thiên Chúa được nghe thấy cách rõ ràng nhất. Đây là nơi mọi quyết định quan trọng của cuộc đời được hình thành – những chọn lựa đơn sơ, khiêm tốn, nhưng chứa đựng trách nhiệm và tự do. Ở đây, con người được mời gọi từ bỏ những thứ “an toàn giả tạo” – vốn dễ làm ta quên rằng mọi chọn lựa đều mang theo trong mình bóng dáng của thập giá.

Dĩ nhiên, khi có người lắng nghe và đồng hành, đó là một ân huệ lớn lao. Tuy nhiên, việc hình thành nhân cách và thực hiện những quyết định mang tính nền tảng chỉ có thể diễn ra trong nội tâm sâu thẳm, nơi con người đối diện với chính mình trong ánh sáng Thiên Chúa. Chính sự thinh lặng đó là không gian cho sự sáng tạo đích thực, là nơi phát sinh niềm vui sống đơn sơ, sâu sắc và bền vững.

Nơi tận cùng của cõi lòng, Thần Khí Đức Giêsu nói bằng sự thinh lặng, và Người cũng mời gọi chúng ta đi vào sự thinh lặng ấy. Đây không phải là điều dễ dàng. Vì thế, chúng ta cần giúp đỡ nhau cùng bước vào một hành trình tu luyện mới, một hành trình học biết nhìn cuộc sống bằng cái nhìn đức tin, để thấy mầu nhiệm đang hoạt động trong chính bản thân và cuộc sống của mình.

Chiêm niệm là hành động phá vỡ lớp vỏ bọc bên ngoài, để chạm đến ý nghĩa sâu xa của đời sống. Người biết chiêm niệm không nhìn cuộc đời một cách hời hợt, nhưng khám phá ra những điều thầm kín ẩn sâu trong từng khoảnh khắc, từng mối tương quan, từng biến cố.

Vì thế, chiêm niệm không phải là đặc ân dành riêng cho những thời khắc linh thiêng hay hoàn cảnh đặc biệt. Cả cuộc sống thường ngày chính là nơi Thiên Chúa hiện diện. Nơi đó, mầu nhiệm Nhập Thể tiếp tục sống động. Và vì vậy, toàn bộ đời sống chúng ta cần được gom lại – đọc lại – hiểu lại, dưới ánh sáng của mầu nhiệm Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta.

Có người tìm đến một nơi xa vắng để gặp Thiên Chúa. Điều đó thật tốt và cần thiết. Tuy nhiên, người biết chiêm niệm giữa lòng đời thì nhận ra tính Bí tích của cuộc sống – khi họ sống mỗi giây phút với tất cả trái tim, với tất cả đức tin, và với một lòng yêu mến sâu sắc.

Khi chiêm niệm như thế, cuộc đời trở thành một quyển sách mở ra, trong đó ta đọc thấy Thiên Chúa. Cuộc sống trở thành con đường để bước theo Người, là nơi Người đồng hành với ta. Và từ cái nhìn chiêm niệm đó, ta càng có thêm lý do để sống say mê cuộc sống này – vì nó được ôm ấp trong tình yêu và mầu nhiệm Thiên Chúa.

Một  linh đạo của sự hiệp thông và Cộng tác

Chúng ta đã sống một kinh nghiệm hiệp thông, trong khi cùng nhau cố gắng từng bước để diễn tả và hoàn thiện câu chuyện về linh đạo trẻ Salêdiêng – một linh đạo vừa bắt nguồn từ thời Cha Bosco và Mẹ Mazzarello, vừa mở ra tương lai cho thế giới hôm nay.

“Chúng ta” – đó là một nhóm gồm tu sĩ nam nữ Salêdiêng và các bạn trẻ, đã gặp gỡ nhau, cùng nhau lắng nghe, phân định và ghi lại những yếu tố cốt lõi của linh đạo này suốt những năm vừa qua. Chúng ta cùng xây dựng, suy tư và mở rộng linh đạo ấy ra ngoài biên giới của Hội dòng, để bất cứ ai đọc những dòng này cũng có thể nhận ra: “Tôi cũng thuộc về linh đạo này.”

Chúng ta là những người đã lớn lên trong ánh sáng của Cha Bosco và Mẹ Mazzarello, và sẽ tiếp tục lớn lên – cùng với những người trẻ – trong một tương lai đầy thách đố nhưng đầy hy vọng.

Chúng ta chỉ có thể phục vụ mục đích ấy một cách trọn vẹn nếu vòng tròn cộng tác viên, người đồng hành và người trẻ tiếp tục được mở rộng. Đó chính là điều Cha Bosco đã sống: Ngài tin rằng Thiên Chúa đã trao cho mình một sứ mạng, một thách đố lớn lao – đó là đem lại niềm vui, sự sống và hy vọng cho người trẻ. Ngài nhanh chóng nhận ra rằng mình không thể đơn độc. Với lòng can đảm và sự sáng tạo, Cha Bosco không ngừng tìm kiếm những người cộng tác, thường bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn sơ nhưng đầy tính mời gọi: Bạn có sẵn lòng giúp Cha Bosco này không?” Ý của ngài là: “Bạn có sẵn sàng cùng tôi cứu lấy các linh hồn không?”

Mẹ Mazzarello cũng thường hỏi các thiếu nữ trẻ ở Mornese: “Con có hạnh phúc ở đây không? Con có muốn ở lại đây mãi không?” Và rất nhiều người đã đáp lại bằng một tiếng “Vâng” thánh thiện. Từ đó, một phong trào giáo dục được hình thành, và ngày nay nó đã lan tỏa đến mọi ngóc ngách của thế giới.

Điều hiệp nhất chúng ta chính là niềm đam mê chung dành cho cuộc sống của người trẻ, và lòng yêu mến Thiên Chúa – Đấng là nguồn mạch của sự sống. Đó không phải là một ý tưởng trừu tượng, nhưng là một kế hoạch sống động, một linh đạo hành động, gắn kết chúng ta lại trong sứ mạng chung.

Khi một nhóm các tu sĩ nam nữ Salêdiêng cùng nhau tái khám phá và làm sống động linh đạo này trong thế giới hôm nay, họ cũng được mời gọi hoán cải bản thân, vượt qua những rào cản truyền thống vốn dễ tạo ra sự ngăn cách giữa người trẻ và người lớn, giữa các nhà giáo dục và người được giáo dục, giữa các tu sĩ và những người họ phục vụ.

Chúng ta nhận ra rằng: Người trẻ là món quà Chúa ban cho chúng ta. Và đồng thời, mỗi người trẻ cũng mang trách nhiệm với những người trẻ khác. Đó chính là nền tảng của linh đạo trẻ Salêdiêng: một lối sống linh đạo hướng đến người khác, mở ra cho sự cộng tác, cùng nhau xây dựng sự hiệp nhất trong khác biệt, tình huynh đệ trong đa dạng.

Sống giữa lòng đời: cầu nguyện – làm việc – hiện diện như một đời sống chiêm niệm. Khi sống linh đạo trẻ, khi cùng nhau cầu nguyện và suy tư, chúng ta nhận ra rằng chính linh đạo này đang chạm đến và biến đổi chính chúng ta. Không ít lần, đời sống Kitô hữu rơi vào tình trạng phân ly: chia tách sự thánh thiện khỏi cuộc sống thường ngày; tách biệt tình yêu Thiên Chúa khỏi tình yêu con người; đối lập giữa cầu nguyện và làm việc, giữa chiêm niệm và hành động.

Linh đạo trẻ Salêdiêng không chấp nhận sự phân cách đó. Trái lại, nó dẫn chúng ta đến sự hiệp nhất sâu xa trong đời sống nội tâm và hoạt động tông đồ. Những chọn lựa, dù khác biệt, đều trở thành các khía cạnh của cùng một thực tại ơn gọi. Mỗi người hình thành nhân cách riêng, mỗi người cầu nguyện theo cách của mình, mỗi người sống và hành động với một nhịp điệu khác nhau – nhưng cùng dấn thân với một cường độ yêu mến và lòng trung tín duy nhất.

Chính trong công việc, phục vụ, hiện diện giữa người trẻ – chúng ta gặp gỡ Thiên Chúa. Chính trong sự dấn thân vì người trẻ, chúng ta nhận ra Đấng đang hiện diện và hoạt động nơi ta, và khơi dậy niềm vui của Tin Mừng nơi những người mình gặp gỡ.

Cùng một kinh nghiệm sống, khi được nhìn dưới ánh sáng của mầu nhiệm Phục Sinh, có thể mang nhiều ý nghĩa mới. Đó chính là nguồn sáng tạo không ngừng của đời sống chiêm niệm giữa lòng đời. Đó là nơi ta gặp lại sự sống từ trong cái chết, là lúc những điều vụn vặt mỗi ngày trở thành cơ hội để hiểu biết – khôn ngoan – và đón nhận Thiên Chúa. Chính điều này trở thành lý do sâu xa để chúng ta kiên trì nâng đỡ niềm hy vọng, dù mong manh, nhưng luôn hướng tới niềm hy vọng vô biên mà Thiên Chúa gieo vào lòng người trẻ và trong Giáo hội.

Đây là một trong những nét đẹp nhất của linh đạo trẻ Salêdiêng: Nó cho phép chúng ta sống theo tinh thần của Đức Giêsu, không tách biệt khỏi cuộc đời, nhưng ở giữa đời – cùng với người khác – vì người trẻ. Các tu sĩ Salêdiêng, các cộng tác viên, các bạn trẻ – tuy khác nhau về vai trò, trách nhiệm – nhưng lại cùng chung một kế hoạch, một đam mê và một ơn gọi, được thể hiện qua sự hiệp nhất trong hành động và trái tim.

Linh đạo Salêdiêng dành cho người trẻ là một linh đạo của sự hiệp nhất phong phú, vì nó đặt mọi thực tại – từ cầu nguyện đến phục vụ, từ hiện diện đến giáo dục – trong một tầm nhìn chung, hướng về sự sống, niềm vui, và hy vọng nơi Thiên Chúa và nơi người trẻ.

SUY TƯ VÀ THẢO LUẬN

1. Chương này nói về mục đích của việc theo Chúa Giêsu, những gì mà tôi xem là những đặc tính quan trọng nhất của mục đích này trong cuộc sống ngày nay của tôi?

2. Tôi đang đáp trả lời mời gọi để trở nên một thành viên của gia đình Salêdiêng? Có nhiều ơn gọi khác nhau trong gia đình này, vai trò của tôi là gì? Trong những phương cách nào mà tôi có thể được nâng đỡ để sống ơn gọi của tôi cách tốt hơn? Tôi giúp người khác sống ơn gọi của họ như thế nào?

3. Một tác giả đã mô tả xã hội của chúng ta như là “trượt vào sự sợ hãi của cái chết”. Để tiếp tục theo Chúa Giêsu phục sinh tôi được kêu gọi xây dựng giá trị đời sống cho người khác và cho chính mình. Đâu là những yếu tố của linh đạo Salêdiêng mà tôi cần thực hiện hầu mang Nước Chúa vào trong cuộc sống hàng ngày của tôi?

4. Đâu là điểm nối kết giữa lễ hội của linh đạo giới trẻ Salêdiêng và sự ăn chay hãm mình? Chúng ta làm thế nào để giúp nhau sống trọn vẹn những đặc điểm này?

5. Dường như không có một chút nguy hiểm nào khi nói về sự dấn thân xã hội và chính trị trong cùng một nhịp thở như linh đạo giới trẻ Salêdiêng? Tại sao? Tại sao không?

6. Trong những cách nào mà tôi muốn lời cầu nguyện của mình:

- tập trung vào con người của tôi

- ý thức về giây phút hiện tại

- hướng về cộng thể hơn

- thể hiện lòng thương hơn?

7. Những gì giúp tôi chiêm ngắm về đời sống hàng ngày?

3. Sống trong mầu nhiệm5. Và câu chuyện vẫn tiếp tục…